-
21 Sudel
Su|del ['zuːdl]m -s, -Sw = Kladde) draft, rough outline* * *Su·del<-s, ->[ˈzu:dl̩] -
22 der Entwurf
- {bill} cái kéo liềm, cái kích, mỏ, đầu mũi neo, mũi biển hẹp, tờ quảng cáo, yết thị, hoá đơn, luật dự thảo, dự luật, giấy bạc, hối phiếu bill of exchange), sự thưa kiện, đơn kiện - {blueprint} - {conception} quan niệm, nhận thức, khái niệm, sự thai nghén trong óc, sự hình thành trong óc, sự thụ thai - {delineation} sự mô tả, sự phác hoạ, hình mô tả, hình phác hoạ - {design} đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án, ý muốn, ý định, dự định, dự kiến, mục đích, ý đồ, mưu đồ, kế hoạch, cách sắp xếp, cách trình bày, cách trang trí, kiểu, mẫu, loại, dạng, khả năng sáng tạo - tài nghĩ ra, sự sáng tạo - {device} phương sách, phương kế, chước mưu, vật sáng chế ra, thiết bị, dụng cụ, máy móc, hình vẽ, hình trang trí, hình tương trưng, châm ngôn, đề từ - {draft} cặn, nước vo gạo, nước rửa bát, bã lúa mạch [drɑ:ft], bản phác hoạ, sơ đồ thiết kế, bản dự thảo một đạo luật...), chế độ quân dịch, sự lấy ra, sự rút ra, hối phiếu, phân đội - biệt phái, phân đội tăng cường, gió lò, sự kéo, sự vạch cỡ, cỡ vạch - {draught} sự kéo lưới, mẻ lưới, sự uống một hơi, hơi, hớp, ngụm, cơn, chầu, sự lấy ở thùng ra, lượng lấy ở thùng ra, liều thuốc nước, lượng nước rẽ, lượng xả nước, tầm nước, gió lùa, sự thông gió - cờ đam, phân đội biệt phái, phân đội tăng cường draft), bản dự thảo draft) - {lineation} sự kẻ - {outline} nét ngoài, đường nét, hình dáng, hình bóng, nét phác, nét đại cương, sự vạch ra những nét chính, đặc điểm chính, nguyên tắc chung - {plan} sơ đồ, bản đồ thành phố, bản đồ, mặt phẳng, dàn bài, dàn ý, cách tiến hành, cách làm - {project} đề án, dự án, công trình, công cuộc lớn - {scheme} sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp, âm mưu, lược đồ, giản đồ - {skeleton} bộ xương, bộ khung, bộ gọng, nhân, lõi, khung, nòng cốt, sườn, người gầy da bọc xương - {sketch} bức vẽ phác, bức phác hoạ, bản tóm tắt, vở ca kịch ngắn, bản nhạc nhịp đơn = der rohe Entwurf {rough cast}+ = der computerunterstützte Entwurf {computer aided design}+ -
23 Konzept
Konzept n 1. GEN approach, plan; 2. MGT approach; 3. RW, V&M concept; 4. ADMIN, WIWI approach, strategy* * *n 1. < Geschäft> approach, plan; 2. < Mgmnt> approach; 3. <Rechnung, V&M> concept; 4. <Verwalt, Vw> approach, strategy* * *Konzept
(Entwurf) foul paper (copy), rough copy, [first] draft;
• marktgerechtes Konzept market-orientated concept;
• zukunftsweisendes Konzept future-looking concept;
• Konzept ''erst prüfen dann kaufen'' ''try before you buy'' concept;
• Konzept einer Rede draft of a speech;
• sein Konzept durchsetzen to have one’s way;
• Konzeptentwicklung concept development. -
24 strecken
vt <tech.allg> (Flüssigkeit; z.B. Getränk) ■ dilute vt ; thin down vt ; water down vt -
25 Abriss
Abriss m 1. GEN summary, synopsis; 2. GRUND demolition; 3. MEDIA, V&M synopsis* * *m 1. < Geschäft> summary, synopsis; 2. < Grund> demolition; 3. <Medien, V&M> synopsis* * *Abriss
draft, [rough] sketch, (Gebäude) tearing down;
• kurzer Abriss summary;
• tabellarischer Abriss syllabus;
• Haus auf Abriss verkaufen to sell a house for breakup value. -
26 Probe
Probe f 1. COMP sample, test; 2. GEN trial, tryout; pattern (Muster) • auf Probe GEN on approval, on appro • die Probe bestehen GEN stand the test • etw. auf die Probe stellen GEN put sth to the test • etw. auf Probe kaufen GEN buy sth on approval* * *f 1. < Comp> sample, test; 2. < Geschäft> trial, tryout, Muster pattern ■ auf Probe < Geschäft> on approval (on appro) ■ etw. auf die Probe stellen < Geschäft> put sth to the test ■ etw. auf Probe kaufen < Geschäft> buy sth on approval* * *Probe
(Beweis) proof, evidence, (drucktechn.) specimen, (Erprobung) test, trial, tryout (US), (Kontrollberechnung) proof, (Muster) sample, pattern, example, (Nachprüfung) verification, check, (Probezeit) probation, (Prüfstück) specimen;
• auf Probe on [ap]probation, (Warensendung) on approval;
• auf Probe angestellt probationary;
• der Probe entsprechend answering the (to) pattern, up to sample;
• laut beiliegender Probe as per pattern enclosed;
• nach Probe on (upon the authority of) sample, according to pattern;
• streng nach der Probe strictly up to sample;
• zur Probe on trial (approbation);
• unsortierte, nicht ausgewählte Proben unpicked samples;
• DNA-Probe DNA sample;
• entnommene Probe picked sample;
• bewusst gewählte Probe purposive sample;
• kostenlose Probe free trial (sample);
• vorgelegte (vorgezeigte) Probe sample displayed (shown);
• Probe liegt bei enclosed please find a sample;
• j. auf Probe anstellen to engage s. o. on probation, to give s. o. a trial;
• Probe[n] entnehmen to [take a] sample, to draw samples;
• der Probe entsprechen to be up to (match the) sample;
• zur Probe gebrauchen to have on trial;
• auf Probe kaufen to buy on approbation;
• etw. auf Probe kaufen to buy s. th. on trial;
• Probe auf eine Rechnung machen to check an invoice;
• Maschine kostenlos zur Probe schicken to send a machine for free trial;
• auf Probe angestellt sein to be [employed] on probation;
• Proben versenden to send out samples;
• Probeabdruck (drucktechn.) proof [sheet], pull;
• Probeabdruck für zweite Korrektur revised proof;
• Probeabonnement trial subscription;
• Probeabsatzgebiet test market;
• Probeabschluss (Bilanz) [preclosing] trial balance;
• Probeabstimmung test ballot, preliminary (straw, US) vote;
• inoffizielle Probeabstimmung unofficial (straw, US) vote;
• Probeabzug (drucktechn.) proof impression, pull, (Probebilanz) trial balance;
• Probeanfertigung sample;
• Probeangebot trial offer;
• Probeangestellter probationer, probationary employee;
• Probe anstellung, Probearbeitsverhältnis probation[ary] employment (appointment), trial engagement;
• Probeanwärter probationer;
• Probearbeit test paper;
• Probeauftrag trial (sample) order;
• Probeauftrag platzieren to place a trial order;
• Probeband dummy copy;
• Probebefragung pilot study, pretest;
• Probebenutzung trial use;
• Probebeschäftigung trial (probationary) employment;
• Probebestellung sample (trial) order;
• Probebilanz rough (preclosing trial) balance;
• bereinigte Probebilanz closing trial balance;
• nach Gruppen geordnete Probebilanz classified trial balance;
• Probebohrung [mineral] exploration, test;
• Probedienstzeit probationary arrangement;
• Probedruck proof sheet, specimen volume;
• Probeentlohnung probationary [wage] rate;
• Probe[ent]nahme sampling, taking a sample;
• Probeentwurf tentative draft;
• Probeerhebung (Statistik) exploration (pilot) survey, pilot study;
• Probeexemplar complimentary (sample) copy, specimen [copy];
• Probefahrt (Auto) trial run (trip, drive), test run, road test (US), (Kriegsschiff) shake-down cruise (coll.);
• Probefahrt auf See (Schiff) maiden trip, sea trial;
• einer Probefahrt unterzogen werden to be test-run;
• Probefall trial (test) case;
• Probeflug trial (test, shake-down, coll., demonstration) flight, test flying;
• Probeflugzeug prototype aircraft;
• Probegehalt entrance (trial) rate, probationary [wage] rate. -
27 Rohentwurf
m1. layout draft2. rough copy -
28 skizzieren
- {to adumbrate} phác hoạ, cho biết lờ mờ, làm cho biết trước, báo trước bằng điềm, che tối, làm cho mờ tối, toả bóng xuống - {to cartoon} vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ - {to crayon} vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu, vẽ phác - {to delineate} vẽ, vạch, mô tả - {to design} vẽ kiểu, thiết kế, làm đồ án, làm đề cương, phác thảo cách trình bày, có ý định, định, dự kiến, trù tính, có y đồ, có mưu đồ, chỉ định, để cho, dành cho, làm nghề vẽ kiểu, làm nghề xây dựng đồ án - {to draft} phác thảo, dự thảo, bắt quân dịch, thực hiện chế độ quân dịch đối với, lấy ra, rút ra, vạch cỡ - {to draught} - {to line} kẻ thành dòng, làm nhăn, làm cho có ngấn, làm cho có vạch, sắp thành hàng dàn hàng, sắp hàng, đứng thành hàng ngũ, lót, làm đầy, nhồi, nhét, phủ, đi tơ - {to outline} vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài, thảo những nét chính, phác ra những nét chính - {to rough} làm dựng ngược, vuốt ngược, đóng đinh chìa vào cho khỏi trượt, dạy, đẽo sơ qua, lên dây sơ qua - {to skeletonize} làm trơ xương ra, làm trơ bộ khung, làm trơ bộ gọng ra, nêu ra những nét chính, nêu cái sườn, giảm bớt, tinh giảm - {to sketch} - {to trace} + out) vạch, kẻ, vạch ra, chỉ ra, định ra, kẻ theo vạch, chỉ theo đường, theo vết, theo vết chân, theo, đi theo, tìm thấy dấu vết -
29 entwerfen
- {to blueprint} thiết kế, lên kế hoạch - {to chart} vẽ hải đồ, ghi vào hải đồ, vẽ đồ thị, lập biểu đồ - {to compose} soạn, sáng tác, làm, dạng bị động) gồm có, bao gồm, bình tĩnh lại, trấn tĩnh, chuẩn bị tư thế đĩnh đạc, giải quyết, dàn xếp, dẹp được, sắp chữ - {to create} tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, gây ra, phong tước, đóng lần đầu tiên, làm rối lên, làn nhắng lên, hối hả chạy ngược chạy xuôi - {to design} phác hoạ, vẽ phác, vẽ kiểu, làm đồ án, làm đề cương, phác thảo cách trình bày, có ý định, định, dự kiến, trù tính, có y đồ, có mưu đồ, chỉ định, để cho, dành cho, làm nghề vẽ kiểu - làm nghề xây dựng đồ án - {to devise} nghĩ ra, đặt, sáng chế, phát minh, bày mưu, bày kế, âm mưu, mưu đồ, để lại - {to draft} phác thảo, dự thảo, bắt quân dịch, thực hiện chế độ quân dịch đối với, lấy ra, rút ra, vạch cỡ - {to draught} - {to form} làm thành, nặn thành, huấn luyện, rèn luyện, đào tạo, tổ chức, thiết lập, thành lập, phát thành tiếng, phát âm rõ, hình thành, gây, tạo được, nhiễm, cấu tạo, xếp thành, ghép, thành hình - được tạo thành, xếp thành hàng - {to frame} bố trí, bố cục, dựng lên, điều chỉnh, làm cho hợp, lắp, chắp, hư cấu, tưởng tượng, trình bày, phát âm, đặt vào khung, lên khung, dựng khung, đầy triển vọng to frame well) - {to make (made,made) chế tạo, sắp đặt, xếp đặt, dọn, thu dọn, sửa soạn, chuẩn bị, kiếm được, thu, thực hiện, thi hành, khiến cho, làm cho, bắt, bắt buộc, phong, bổ nhiệm, lập, tôn, ước lượng, đánh giá - định giá, kết luận, đến, tới, trông thấy, hoàn thành, đạt được, làm được, đi được, thành, là, bằng, trở thành, trở nên, nghĩ, hiểu, đi, tiến, lên, xuống, ra ý, ra vẻ - {to model} làm mẫu, nặn kiểu, làm mô hình, đắp khuôn, làm theo, làm gương, bắt chước, làm nghề mặc quần áo làm nẫu, mặc làm mẫu - {to outline} vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài, thảo những nét chính, phác ra những nét chính - {to pencil} viết bằng bút chì, vẽ bằng bút chì, kẻ bằng bút chì, tô bằng bút chì, ghi bằng bút chì, ghi vào sổ đánh cá, dạng bị động đánh bóng nhẹ bằng những đường vòng tròn đồng tâm hoặc song song) - {to plan} vẻ bản đồ của, vẽ sơ đồ của, làm dàn bài, làm dàn ý, đặt kế hoạch, dự tính - {to plot} vẽ sơ đồ, vẽ biểu đồ, dựng đồ án, đánh dấu trên cơ sở, đánh dấu trên đồ án, mưu tính - {to prepare} sửa soạn sắm sửa, dự bị, chuẩn bị cho, rèn cặp cho, điều chế, pha chế, nấu, chuẩn bị tư tưởng cho, sắm sửa - {to scheme} vạch kế hoạch, có kế hoạch thực hiện - {to sketch} - {to trace} + out) vạch, kẻ, vạch ra, chỉ ra, định ra, kẻ theo vạch, chỉ theo đường, theo vết, theo vết chân, theo, đi theo, tìm thấy dấu vết = entwerfen (Plan) {to lay out}+ = entwerfen (entwarf,entworfen) {to delineate; to draw up}+ = neu entwerfen {to redesign; to redraft; to redraw}+ = flüchtig entwerfen {to roughcast; to sketch}+ = im groben entwerfen {to rough}+
- 1
- 2
См. также в других словарях:
rough-draft — roughˈ draft or roughˈ draw transitive verb To draft roughly • • • Main Entry: ↑rough … Useful english dictionary
rough draft — index delineation Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 … Law dictionary
Rough Draft — Written in 2005, Moscow, Rough Draft by Sergey Lukyanenko is a fantasy novel of the parallel world genre, the first of a duology.Plot introductionKirill, a Russian living in Moscow, one day discovers that he has the ability to go to other worlds… … Wikipedia
Rough Draft Korea — Rough Draft Studios Logo de Rough Draft Studios Création 1991 Fondateur(s) Gregg Vanzo Personnages clés Gregg Vanzo, Nikki Vanzo, Claudia Katz … Wikipédia en Français
Rough Draft Studios — Год основания 1991 Основатели Грегг Ванцо Расположение … Википедия
Rough Draft Studios — Infobox Company company name = Rough Draft Studios, Inc. company vector company type = private genre = foundation = Van Nuys, Los Angeles, California, 1991 founder = Gregg Vanzo location city = location country = location = Glendale, California,… … Wikipedia
Rough Draft Studios — Logo de Rough Draft Studios Création 1991 Fondateurs Gregg Vanzo Personnages clés Gregg Vanzo, Nikki Vanzo, Claudia K … Wikipédia en Français
rough draft — Synonyms and related words: acid test, assay, black and white, blank determination, brouillon, cartoon, charcoal, charcoal drawing, chiaroscuro, crayon, criterion, crucial test, crucible, delineation, design, determination, diagram, docimasy,… … Moby Thesaurus
rough draft — n. rough outline, draft without much detail or accuracy … English contemporary dictionary
rough draft — (Roget s IV) n. Syn. outline, blueprint, first draft; see plan 1 … English dictionary for students
rough draft — /rʌf drɑ:ft/ noun a plan of a document which may have changes made to it before it is complete … Dictionary of banking and finance