Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

to+be+disposed

  • 1 ill-disposed

    /'ildis'pouzd/ * tính từ - có ác ý, có ý xấu, xấu bụng - (+ towards) không lợi cho

    English-Vietnamese dictionary > ill-disposed

  • 2 well-disposed

    /'weldis'pouzd/ Cách viết khác: (well-minded) /'wel'maindid/ -minded) /'wel'maindid/ - tính từ - (+ to, towards) có thiện chí (đối với ai)

    English-Vietnamese dictionary > well-disposed

  • 3 dispose

    /dis'pouz/ * ngoại động từ - sắp đặt, sắp xếp, bó trí - làm cho có ý định, làm cho có khuynh hướng, làm cho có tâm trạng, làm cho có ý muốn =they are kindly disposed towards us+ họ có thiện ý đói với chúng tôi * nội động từ - quyết định =man proposes, God disposes+ mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên - (+ of) dùng, tuỳ ý sử dụng =to dispose of one's time+ tuỳ ý sử dụng thời gian của mình - (+ of) quyết định số phận xử lý; giải quyết; vứt bỏ, khử đi; bác bỏ, đánh bại; ăn gấp, uống gấp =to dispose of someone+ quyết định số phận của ai; khử đi =to dispose of an argument+ bác bỏ một lý lẽ =to dispose of a question+ giải quyết một vấn đề =to dispose of an apponent+ đánh bại đối thủ =to dispose of a meal+ ăn gấp một bữa cơm - (+ of) bán, bán chạy; nhường lại, chuyển nhượng =to dispose of goods+ bán hàng =goods to be disposed of+ hàng để bán !to dispose oneself to - sẵn sàng (làm việc gì)

    English-Vietnamese dictionary > dispose

См. также в других словарях:

  • Disposed — Dis*posed , p. a. 1. Inclined; minded. [1913 Webster] When he was disposed to pass into Achaia. Acts xviii. 27. [1913 Webster] 2. Inclined to mirth; jolly. [Obs.] Beau. & Fl. [1913 Webster] {Well disposed}, in good condition; in good health. [Obs …   The Collaborative International Dictionary of English

  • disposed — [dispōzd′] adj. inclined; having a certain tendency or inclination: often preceded by an adverb [to feel well disposed toward someone] …   English World dictionary

  • disposed — index eager, inclined, prone, ready (willing), receptive, willing (desirous) Burton s Legal Thesaurus …   Law dictionary

  • disposed of — index complete (ended) Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • disposed to believe — index credulous Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • disposed to bestow favors — index propitious Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • disposed to cavil — index fractious Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • disposed to cheat — index dishonest Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • disposed to controversy — index litigious Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • disposed to doubt — index cynical, inconvincible, incredulous, suspicious (distrustful) Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • disposed to envy — index jealous Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»