Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

imbed

  • 1 einbetten

    - {to bed} xây vào, đặt vào, gắn vào, vùi vào, chôn vào, + out trồng, + down rải ổ cho ngựa nằm, đặt vào giường, cho đi ngủ, thành tầng, thành lớp, chìm ngập, bị sa lầy, đi ngủ - {to embed} ấn vào, đóng vào, ghi vào, ôm lấy, bao lấy - {to imbed}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einbetten

  • 2 verankern

    - {to anchor} neo lại, néo chặt, giữ chặt, níu chặt, bám chặt, bỏ neo, thả neo - {to berth} buộc, cột, sắp xếp chỗ ngủ - {to embed} ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào, ôm lấy, bao lấy - {to establish} lập, thành lập, thiết lập, kiến lập, đặt, chứng minh, xác minh, đem vào, đưa vào, chính thức hoá, củng cố, làm vững chắc - {to grapple} móc bằng móc sắt, túm lấy, níu lấy, vật, vật lộn - {to guy} buộc bằng dây, xích lại, bêu hình nộm, chế giễu, chuồn - {to imbed} = verankern (Technik) {to band}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verankern

  • 3 einschließen

    - {to beset (beset,beset) bao vây, vây quanh &, choán, ngáng - {to block} làm trở ngại, ngăn chận, làm trở ngại sự thi hành, chặn đứng, chặn cản, hạn chế chi tiêu, hạn chế việc sử dụng, phản đối, gò vào khuôn, rập chữ nổi - {to embed} ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào, ôm lấy, bao lấy - {to encage} cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi - {to encase} cho vào thùng, cho vào túi, bọc - {to enclose} vây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo, gửi kèm theo, đóng vào hộp, đóng vào thùng, nhốt vào..., bao gồm, chứa đựng - {to encompass} bao quanh, bao gồm chứa đựng, hoàn thiện, hoàn thành - {to entomb} đặt xuống mộ, chôn xuống mộ &), là mộ của - {to immure} cầm tù, giam hãm, xây vào trong tường, chôn vào trong tường, vây tường xung quanh - {to imply} ý nói, ngụ ý, bao hàm ý - {to intercept} chắn, chặn - {to involve} gồm, bao hàm, làm cho mắc míu, làm liên luỵ, làm dính líu, làm dính dáng, dạng bị động) thu hút tâm trí của, để hết tâm trí vào, đòi hỏi phải, cần phải, kéo theo, cuộn vào - quấn lại - {to lap} phủ lên, chụp lên, quấn, cuộn, gói, vượt hơn một vòng, mài bằng đá mài, liếm, tớp, nốc, uống ừng ực, vỗ bập bềnh - {to lock} khoá, nhốt kỹ, giam giữ, bao bọc, chặn lại, đóng chốt, khoá chặt, ghì chặt, chắn bằng cửa cổng, cho đi qua cửa cổng, khoá được, hâm lại, không chạy, không vận động được, đi qua cửa cổng - bước sát gót - {to loop} thắt lại thành vòng, làm thành móc, gài móc, móc lại, nhào lộn - {to sphere} cho vào trong một quả cầu, làm thành hình cầu, tâng bốc lên tận mây xanh - {to surround} = einschließen [in] {to shut (shut,shut) [into]}+ = einschließen (schloß ein,eingeschlossen) {to compass; to comprehend; to contain; to cover; to imbed; to include; to lock in; to shut up}+ = sich einschließen {to immure oneself; to shut oneself in}+ = kreisförmig einschließen {to orb}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einschließen

См. также в других словарях:

  • imbed — verb COMPUTING another spelling of embed * * * imbed UK US /ɪmˈbed/ verb [T] ( dd ) US ► IT EMBED(Cf. ↑embed) …   Financial and business terms

  • Imbed — Im*bed , v. t. [imp. & p. p. {Imbedded}; p. pr. & vb. n. {Imbedding}.] [Pref. im in + bed. Cf. {Embed}.] To sink or lay, as in a bed; to deposit in a partly inclosing mass, as of clay or mortar; to cover, as with earth, sand, etc. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • imbed — index inject Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • imbed — [im bed′] vt. var. of EMBED …   English World dictionary

  • imbed — var. of EMBED. * * * imbed f53 [imbed imbeds imbedded imbedding] ; = ↑embed * * * imbed see embe …   Useful english dictionary

  • imbed — SYN: embed. * * * imbed var of EMBED * * * im·bed (im bedґ) embed; see embedding …   Medical dictionary

  • imbed — variant of embed …   New Collegiate Dictionary

  • imbed — /im bed /, v.t., imbedded, imbedding. embed. * * * …   Universalium

  • imbed — Synonyms and related words: bed, bed in, comprise, confirm, contain, deep dye, define, embed, enclose, enfold, engraft, engrave, entrench, establish, etch, fix, found, ground, impact, implant, impress, imprint, include, infix, ingrain, inlay,… …   Moby Thesaurus

  • imbed — (Roget s Thesaurus II) verb See embed …   English dictionary for students

  • imbed — im|bed [ımˈbed] v another spelling of ↑embed …   Dictionary of contemporary English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»