-
1 verpacken
- {to cocoon} làm kén - {to pack} gói, bọc lại, buộc lại, đóng gói, đóng hộp, đóng kiện, tập hợp lại thành bầy, sắp thành bộ, sắp thành cỗ, xếp chặt, ních người, thồ hàng lên, nhét, hàn, gắn, đắp khăn ướt lên, cuốn mền ướt vào - xếp người phe mình để chiếm đa số khi quyết định, nện, giáng, + up) sắp xếp hành lý, tụ tập thành bầy, tụ tập thành đàn, khăn gói ra đi, cuốn gói - {to package} xếp vào bao bì, trình bày và sản xuất bao bì cho, kết hợp thành một đơn vị - {to parcel} chia thành từng phần to parcel out), che bằng dải vải bạt có nhựa đường, bọc bằng dải vải bạt có nhựa đường - {to stow} xếp gọn ghẽ, chứa được, dựng được, lời mệnh lệnh) thôi, ngừng, chấm dứt, to stow away đi tàu thuỷ lậu vé -
2 das Verpacken
- {boxing} quyền thuật, quyền Anh -
3 in Körbe verpacken
- {to basket} bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng -
4 das Stanniol
- {tinfoil} = in Stanniol verpacken {to tinfoil}+ -
5 der Ballen
- {bag} bao, túi, bị, xắc, mẻ săn, bọng, bọc, vú, chỗ húp lên, của cải, tiền bạc, quần, chỗ phùng ra, chỗ lụng thụng - {bale} kiện, tai hoạ, thảm hoạ, nỗi đau buồn, nỗi thống khổ, nỗi đau đớn - {ball} buổi khiêu vũ, quả cầu, hình cầu, quả bóng, quả ban, đạn, cuộn, búi, viên, chuyện nhăng nhít, chuyện nhảm nhí, chuyện vô lý - {bolt} cái sàng, máy sàng, cái rây, mũi tên, cái then, cái chốt cửa, bó, súc, chớp, tiếng sét, bu-lông, sự chạy trốn, sự chạy lao đi - {pack} gói, ba lô, đàn, bầy, lũ, loạt, lô, bộ, cỗ, khối lượng hàng đóng gói trong một vụ, phương pháp đóng gói hàng, hàng tiền đạo, đám băng nổi pack ice), khăn ướt để đắp, mền ướt để cuốn - sự đắp khăn ướt, sự cuốn mền ướt, lượt đắp = in Ballen verpacken {to bale}+ -
6 in Büchsen einlegen
- {to can} đóng hộp, ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa, đuổi ra khỏi trường, đuổi ra, thải ra, chấm dứt, chặn lại, ngăn lại, bỏ tù, bắt giam, có thể, có khả năng, được phép, biết = in Büchsen verpacken {to box}+ = das Rindfleisch in Büchsen {bully beef}+ -
7 der Container
- {container} cái đựng, cái chứa, thùng đựng hàng, hộp đựng hàng, côngtenơ = in Container verpacken {to containerize}+ -
8 das Röhren
- {bell} cái chuông, nhạc, tiếng chuông, tràng hoa, thể vòm, tiếng kêu động đực = mittels Röhren {my means of tubes}+ = in Röhren leiten {to pipe}+ = mit Röhren versehen {to pipe; to tube}+ = in Röhren verpacken {to tube}+
См. также в других словарях:
verpacken — verpacken … Deutsch Wörterbuch
verpacken — ↑emballieren, ↑paketieren … Das große Fremdwörterbuch
verpacken — V. (Mittelstufe) etw. in eine Hülle packen Synonym: einpacken Beispiele: Die Spritzen müssen steril verpackt werden. Er hat das Geschenk in Papier verpackt … Extremes Deutsch
verpacken — verpacken, verpackt, verpackte, hat verpackt Hast du die Pakete gut verpackt? … Deutsch-Test für Zuwanderer
verpacken — eintüten; einwickeln; einsacken; einpacken; einhüllen * * * ver|pa|cken [fɛɐ̯ pakn̩] <tr.; hat: zum Transport (in etwas) packen, (in etwas) unterbringen: sie verpackte die Eier in eine/auch: einer Kiste; die Ware wird maschinell verpackt. Syn … Universal-Lexikon
Verpacken — Unter Verpackungstechnik versteht man Vorgehensweisen, um Produkte als Packgut transportfähig zu machen. Inhaltsverzeichnis 1 Glossar Verpacken 2 Methoden der Verpackungstechnik 3 Optimierungen der Verpackungstechnik 4 Software zur… … Deutsch Wikipedia
verpacken — einhüllen, einpacken, einwickeln, gut zudecken, umhüllen, vermummen; (fam.): einmummeln, vermummeln. * * * verpacken:1.〈miteinerVerpackungversehen〉emballieren·paketieren(fachspr)+abpacken·versandfertigmachen·verschnüren;auch⇨einpacken(1),⇨einwicke… … Das Wörterbuch der Synonyme
verpacken — ver·pạ·cken; verpackte, hat verpackt; [Vt] etwas (in etwas (Akk)) verpacken etwas in eine (feste) Hülle tun, besonders um es so zu verkaufen oder zu transportieren: Elektrogeräte in Kartons verpacken … Langenscheidt Großwörterbuch Deutsch als Fremdsprache
Verpacken — įpakavimas statusas T sritis radioelektronika atitikmenys: angl. packaging vok. Packung, f; Verpacken, n; Verpackung, f rus. упаковка, f pranc. paquetage, m … Radioelektronikos terminų žodynas
verpacken — verpackenv 1.etwverpacken=eineDarbietungumrahmen.1900ff. 2.dieWahrheitverpacken=dieWahrheitumschreiben,ohnezulügen.1930ff. 3.jnhübschverpacken=jnnettkleiden.1920ff. 4.sichverpacken=a)sichkleiden,ankleiden.1920ff.–b)sichwarmkleiden.1920ff … Wörterbuch der deutschen Umgangssprache
verpacken — verpacke … Kölsch Dialekt Lexikon