Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

transitory

  • 1 die Übergangsvorschrift

    - {transitory provision}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Übergangsvorschrift

  • 2 flüchtig

    - {cursory} vội, nhanh, lướt qua - {desultory} rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống, lung tung, linh tinh - {elusive} hay lảng tránh, có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác, khó nắm - {ephemeral} phù du, sớm chết, chóng tàn, sớm nở tối tàn - {fleeting} lướt nhanh, thoáng qua - {flighty} hay thay đổi, đồng bóng, bông lông, phù phiếm, gàn, dở hơi - {flying} bay, mau chóng, chớp nhoáng - {fugacious} khó bắt, khó giữ - {fugitive} trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạm, nhất thời, chỉ có giá trị nhất thời, không bền - {hasty} vội vàng, vội vã, nhanh chóng, gấp rút, mau, hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ, nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng - {momentary} chốc lát, tạm thời, không lâu, ngắn ngủi - {passing} qua đi, trôi qua, giây lát, ngẫu nhiên, tình cờ, hết sức, vô cùng - {perfunctory} chiếu lệ, hời hợt, đại khái, làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái - {runaway} bỏ ngũ, lồng lên, thắng một cách dễ dàng - {slight} mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt, nhẹ, qua loa, sơ sài, không đang kể, mong manh - {superficial} ở bề mặt, nông cạn, thiển cận, vuông, diện tích super) - {tangential} tiếp tuyến - {transient} ở thời gian ngắn, nốt đệm - {transitory} - {volatile} dễ bay hơi, không kiên định, nhẹ dạ, vui vẻ, hoạt bát = flüchtig (Bekanntschaft) {speaking}+ = flüchtig sein (Häftling) {to be on the run}+ = nicht flüchtig {nonvolatile}+ = flüchtig sehen {to catch a glimpse; to glimpse}+ = leicht flüchtig {aerial}+ = flüchtig blicken [auf] {to glance [at]; to glimpse [at]}+ = etwas flüchtig ansehen {to have a peep at something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > flüchtig

  • 3 dauerhaft

    - {durable} bền, lâu bền - {everlasting} vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt, kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, không ngớt, không ngừng, không dứt, giữ nguyên dạng và màu khi khô - {fast} chắc chắn, thân, thân thiết, keo sơn, không phai, nhanh, mau, trác táng, ăn chơi, phóng đãng, bền vững, chặt chẽ, sát, ngay cạnh - {lasting} lâu dài, trường cửu, chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu - {permanent} vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực, cố định - {stable} vững vàng, ổn định, kiên định, kiên quyết - {stout} chắc, dũng cảm, can đảm, kiên cường, chắc mập, mập mạp, báo mập - {substantial} thật, có thật, có thực chất, thực tế, quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao, chắc nịch, vạm vỡ, giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính, bổ, có chất = sehr dauerhaft {perdurable}+ = nicht dauerhaft {transitory}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > dauerhaft

  • 4 vergänglich

    - {brittle} giòn, dễ gãy, dễ vỡ - {corruptible} dễ lung lạc, dễ mua chuộc, dễ hối lộ, dễ hư hỏng, dễ truỵ lạc, dễ thối nát - {deciduous} rụng vào một thời kỳ nhất định, rụng cánh sau khi giao hợp, sớm rụng, phù du, tạm thời - {fleeting} lướt nhanh, thoáng qua - {frail} mỏng mảnh, yếu đuối, ẻo lả, nhu nhược, bạc nhược, dễ bị cám dỗ, tạm bợ, mỏng manh, không trinh tiết - {fugacious} chóng tàn, khó bắt, khó giữ - {momentary} chốc lát, nhất thời, không lâu, ngắn ngủi - {mortal} chết, có chết, nguy đến tính mạng, tử, lớn, trọng đại, ghê gớm, cực, dài lê thê, dài dằng dặc và buồn tẻ - {perishable} có thể bị diệt vong, có thể chết, có thể bị tàn lụi, có thể bị héo rụi, dễ thối, dễ hỏng - {transient} nhanh, vội vàng, ở thời gian ngắn, nốt đệm - {transitory}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vergänglich

См. также в других словарях:

  • transitory — I adjective brief, cursory, ephemeral, evanescent, fleeting, flitting, fugacious, impermanent, momentary, not permanent, passing away, provisional, short lived, temporal, temporary, transient, unenduring, unstable, volatile associated concepts:… …   Law dictionary

  • transitory — tran‧si‧to‧ry [ˈtrænztri ǁ tɔːri] adjective formal continuing or existing for only a short period of time: • The current weakness in gold is transitory and will eventually produce greater profits. • The last decade saw powerful but transitory… …   Financial and business terms

  • Transitory — Tran si*to*ry, a. [L. transitorius: cf. F. transitoire. See {Transient}.] Continuing only for a short time; not enduring; fleeting; evanescent. [1913 Webster] Comfort and succor all those who, in this transitory life, are in trouble. Bk. of Com.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • transitory — (adj.) late 14c., from O.Fr. transitoire (12c.), from L.L. transitorius passing, transient, from L., allowing passage through, from transitus, pp. of transire go or cross over (see TRANSIENT (Cf. transient)) …   Etymology dictionary

  • transitory — *transient, passing, ephemeral, momentary, fugitive, fleeting, evanescent, short lived Antonyms: everlasting: perpetual …   New Dictionary of Synonyms

  • transitory — ► ADJECTIVE ▪ not permanent; short lived. DERIVATIVES transitorily adverb transitoriness noun. ORIGIN Latin transitorius, from transire go across …   English terms dictionary

  • transitory — [tran′sə tôr΄ē, tran′zətôr΄ē] adj. [ME transitorie < MFr transitoire < LL(Ec) transitorius < L, adapted for passing through < transitus: see TRANSIT] of a passing nature; not enduring or permanent; temporary, fleeting, or ephemeral;… …   English World dictionary

  • transitory — transient, transitory Both words mean ‘brief, fleeting’, with transient conveying rather more strongly the notion of people or things ‘passing through’ while transitory denotes temporary situations that are more static: • The highly transient… …   Modern English usage

  • transitory — [[t]træ̱nzɪtəri, AM tɔːri[/t]] ADJ GRADED If you say that something is transitory, you mean that it lasts only for a short time. Most teenage romances are transitory. ...a sad reminder of the transitory nature of political success. Syn: transient …   English dictionary

  • transitory — adjective Etymology: Middle English transitorie, from Anglo French, from Late Latin transitorius, from Latin, of or allowing passage, from transire Date: 14th century 1. tending to pass away ; not persistent 2. of brief duration ; temporary < the …   New Collegiate Dictionary

  • transitory — See transitory, transient …   Dictionary of problem words and expressions

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»