Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

slide

  • 1 die Rutschbahn

    - {slide} sự trượt, đường trượt trên tuyết, mặt nghiêng, ván trượt, khe trượt, bộ phận trượt, bản kính mang vật, bản kính dương, luyến ngắt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Rutschbahn

  • 2 der Diaprojektor

    - {slide projector}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Diaprojektor

  • 3 die Haarspange

    - {slide} sự trượt, đường trượt trên tuyết, mặt nghiêng, ván trượt, khe trượt, bộ phận trượt, bản kính mang vật, bản kính dương, luyến ngắt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Haarspange

  • 4 der Objektträger

    - {slide} sự trượt, đường trượt trên tuyết, mặt nghiêng, ván trượt, khe trượt, bộ phận trượt, bản kính mang vật, bản kính dương, luyến ngắt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Objektträger

  • 5 das Schlittern

    - {slide} sự trượt, đường trượt trên tuyết, mặt nghiêng, ván trượt, khe trượt, bộ phận trượt, bản kính mang vật, bản kính dương, luyến ngắt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schlittern

  • 6 der Rutsch

    - {slide} sự trượt, đường trượt trên tuyết, mặt nghiêng, ván trượt, khe trượt, bộ phận trượt, bản kính mang vật, bản kính dương, luyến ngắt - {slip} sự trượt chân, điều lầm lỗi, sự lỡ, sự sơ suất, áo gối, áo choàng, váy trong, coocxê, tạp dề, dây xích chó, bến tàu, chỗ đóng tàu, chỗ sửa chữa tàu, miếng giấy nhỏ, mảnh gỗ nhỏ, thanh gỗ dẹt - cành ghép, mầm ghép, cành giâm, nước áo, buồng sau sân khấu, quần xi líp, cá bơn con, bản in thử = der Rutsch [nach] {jaunt [to]; trip [to]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Rutsch

  • 7 der Rechenschieber

    - {slide rule}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Rechenschieber

  • 8 die Schublehre

    - {slide gauge; sliding calliper}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schublehre

  • 9 das Diapositiv

    - {lantern slide} phim đèn chiếu - {slide} sự trượt, đường trượt trên tuyết, mặt nghiêng, ván trượt, khe trượt, bộ phận trượt, bản kính mang vật, bản kính dương, luyến ngắt - {transparency} transparence, kính ảnh phim đèn chiếu, giấy bóng kinh

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Diapositiv

  • 10 der Einschub

    - {interpolation} sự tự ý thêm từ, từ tự ý thêm từ, đoạn tự ý thêm từ, phép nội suy = der Einschub (Technik) {slide-in module}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Einschub

  • 11 dahingleiten

    (glitt dahin,dahingeglitten) - {to slide (slid,slid) trượt, chuyển động nhẹ nhàng, lướt qua, đi lướt, đi qua, trôi qua, rơi vào, sa ngã, luyến, bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt = dahingleiten (glitt dahin,dahingeglitten) (Zeit) {to glide}+ = leicht dahingleiten {to fan}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > dahingleiten

  • 12 der Erdrutsch

    - {landslide} sự lở đất, sự thắng phiếu lớn, thắng lợi long trời lở đất, long trời lở đất chỉ dùng trong tuyển cử) - {landslip} - {slide} sự trượt, đường trượt trên tuyết, mặt nghiêng, ván trượt, khe trượt, bộ phận trượt, bản kính mang vật, bản kính dương, luyến ngắt - {slip} sự trượt chân, điều lầm lỗi, sự lỡ, sự sơ suất, áo gối, áo choàng, váy trong, coocxê, tạp dề, dây xích chó, bến tàu, chỗ đóng tàu, chỗ sửa chữa tàu, miếng giấy nhỏ, mảnh gỗ nhỏ, thanh gỗ dẹt - cành ghép, mầm ghép, cành giâm, nước áo, buồng sau sân khấu, quần xi líp, cá bơn con, bản in thử

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Erdrutsch

  • 13 der Felsrutsch

    - {rock slide}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Felsrutsch

  • 14 rutschen

    - {to glide} - {to hitch} giật mình, kéo mạnh, giật lên, kéo mạnh lên, buộc vào, buộc móc vào, buộc thòng lọng, buộc vòng vào, cố lồng vào, chạy giật lên, bị buộc vào, bị buộc móc vào, bị buộc thòng lọng - đi cà nhắc, đi tập tễnh, ăn ý với nhau, ăn cánh với nhau, lấy vợ, cưới vợ - {to skid} chèn, chặn, trượt, làm cho trượt - {to slide (slid,slid) chuyển động nhẹ nhàng, lướt qua, đi lướt, đi qua, trôi qua, rơi vào, sa ngã, luyến, bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt - {to slip} đẻ non, đút nhanh, đút gọn, đút lén, giúi nhanh, nhét nhanh, nhét gọn, thoát, tuột ra khỏi, tuột, chạy qua, lẻn, lủi, lẩn, lỏn, lỡ lầm, mắc lỗi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > rutschen

  • 15 schieben

    (schob,geschoben) - {to fiddle} kéo viôlông, lãng phí, tiêu phí, chơi viôlông,, guội gãi viôlông, cò cử viôlông, + about, at, with...) nghịch vớ vẩn, làm trò vớ vẩn, lừa bịp - {to graft} ăn hối lộ, đút lót - {to push} xô, đẩy, húc, thúc đẩy, thúc giục, xô lấn, chen lấn, đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng, + on) theo đuổi, đeo đuổi, nhất định đưa ra, thúc ép, thúc bách, quảng cáo, tung ra, cố gắng vượt người khác - cố gắng thành công, dám làm, thọc đẩy, húc sừng - {to shove} + along, past, through) xô, lách, len lỏi, để nhét - {to slide (slid,slid) trượt, chuyển động nhẹ nhàng, lướt qua, đi lướt, đi qua, trôi qua, rơi vào, sa ngã, luyến, bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt - {to wheel} lăn, đẩy cho lăn, dắt, làm quay tròn, xoay, chở trên một xe lăn, xử tội xe hình, đánh nhừ tử, cho quay, quay, lượn vòng, đi xe đạp = schieben (schob,geschoben) [auf] {to shift [on]}+ = schieben (schob,geschoben) (Kugel) {to bowl}+ = beiseite schieben {to brush aside; to shelve}+ = von sich schieben {to shuffle off}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schieben

  • 16 gleiten

    (glitt,geglitten) - {to float} nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng, đỡ cho nổi, bắt đầu, khởi công, khởi sự, lưu hành, lưu thông, sắp đến hạn trả, thoáng qua, phảng phất, thả trôi, làm nổi lên, đỡ nổi, làm ngập nước, truyền - bắt đầu khởi công, cổ động tuyên truyền cho - {to glide} - {to lapse} sa vào, sa ngã, + away) trôi đi, qua đi, mất hiệu lực, mất quyền lợi, rơi vào tay người khác - {to ride (rode,ridden) đi ngựa, cưỡi ngựa, cưỡi lên, đi xe, đi xe đạp, lướt đi, trôi nổi bập bềnh, lênh đênh, thả neo, gối lên nhau, mặc cả quần áo đi ngựa mà cân, thuộc vào loại cho ngựa chạy - cưỡi, cho cưỡi lên, đè nặng, giày vò, day dứt, áp chế, lướt trên - {to slide (slid,slid) trượt, chuyển động nhẹ nhàng, lướt qua, đi lướt, đi qua, trôi qua, rơi vào, luyến, bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt - {to slip} đẻ non, đút nhanh, đút gọn, đút lén, giúi nhanh, nhét nhanh, nhét gọn, thoát, tuột ra khỏi, tuột, chạy qua, lẻn, lủi, lẩn, lỏn, lỡ lầm, mắc lỗi = gleiten lassen [über] {to pass [over]}+ = schnell gleiten {to skim}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gleiten

  • 17 schlittern

    - {to slide (slid,slid) trượt, chuyển động nhẹ nhàng, lướt qua, đi lướt, đi qua, trôi qua, rơi vào, sa ngã, luyến, bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt - {to slither} trườn, bò

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schlittern

  • 18 der Lauf

    - {course} tiến trình, dòng, quá trình diễn biến, sân chạy đua, vòng chạy đua, trường đua ngựa race course), hướng, chiều hướng, đường đi, cách cư sử, cách giải quyết, đường lối, con đường) - món ăn, loạt, khoá, đợt, lớp, hàng gạch, hàng đá, đạo đức, tư cách, kỳ hành kinh, ngựa chiến, con tuấn mã - {current} luồng, dòng điện, chiều - {drift} sự trôi giạt, tình trạng bị lôi cuốn đi &), vật trôi giạt, vật bị cuốn đi, vật bị thổi thành đông, đất bồi, vật tích tụ, trầm tích băng hà, lưới trôi, lưới kéo drift net) - dòng chảy chậm, sự lệch, độ lệch, đường hầm ngang, chỗ sông cạn lội qua được, cái đục, cái khoan, máy đột, thái độ lững lờ chờ đợi, thái độ thụ động, thái độ nằm ì, thái độ nước chảy bèo trôi - khuynh hướng, xu thế tự nhiên, sự tiến triển, mục đích, ý định, ý nghĩa, nội dung, sự tập trung vật nuôi để kiểm lại, sự kéo theo - {motion} sự vận động, sự chuyển đông, sự di động, cử động, cử chỉ, dáng đi, bản kiến nghị, sự đề nghị, sự đi ngoài, sự đi ỉa, máy móc - {operation} sự hoạt động, quá trình hoạt động, thao tác, hiệu quả, tác dụng, sự giao dịch tài chính, sự mổ xẻ, ca mổ, cuộc hành quân, phép tính, phép toán - {race} nòi, chủng tộc, nòi người, loài, giống, giòng giống, loại, giới, hạng, rễ, rễ gừng, củ gừng, cuộc đua, cuộc chạy đua, cuộc đua ngựa, dòng nước lũ, dòng nước chảy xiết, sông đào dẫn nước, con kênh - cuộc đời, đời người, sự vận hành, vòng ổ trục, vòng ổ bi - {run} sự chạy, cuộc hành trình ngắn, cuộc đi tham quan ngắn, cuộc đi dạo, cuộc đi chơi, chuyến đi, quâng đường đi, thời gian vận hành, sự giảm nhanh, sự tụt nhanh, sự hạ nhanh, sự sụp đổ nhanh - thời gian liên tục, hồi, cơn, tầng lớp đại đa số, loại bình thường, hạng bình thường, thứ, đàn, bầy, sân nuôi, cánh đồng cỏ, bâi rào kín, dấu vết quâng đường thường lui tới, máng dẫn nước - ngòi, lạch, nước, dòng suối, xu thế, nhịp điệu, dải liên tục, đường dây liên tục, dòng mạch chạy dài, sự đổ xô tới, nhu cầu lớn, sự đòi hỏi nhiều, sự cho phép tự do sử dụng, sự bay theo đường thẳng với một tốc độ cố định - mặt nghiêng, mặt dốc, phần đáy đuôi tàu, Rulat - {running} sự vậm hành, sự chảy, sự buôn lậu, sự phá vòng vây, sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển = der Lauf (Musik) {passage}+ = der Lauf (Gewehr) {barrel}+ = der Lauf (Zoologie) {leg}+ = der Lauf (Gewässer) {lapse}+ = der schiefe Lauf (Kugel) {bias}+ = der schnelle Lauf {career}+ = laß der Welt ihren Lauf {let the world slide}+ = den Dingen ihren Lauf lassen {to let things drift; to let things take their course}+ = einer Sache freien Lauf lassen {to give vent to a thing; to let a thing have its swing}+ = seinen Gefühlen freien Lauf lassen {to give vent to someone's feelings}+ = sie ließ ihrer Phantasie freien Lauf {she gave free scope to her imagination}+ = Sie läßt ihrer Phantasie freien Lauf. {She gives her fancy full scope.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Lauf

  • 19 übergehen

    - {to balk} làm thất bại, làm hỏng, ngăn trở, bỏ lỡ, bỏ qua, sao lãng, lẩn tránh, chê, không chịu ăn, làm cho nản chí, làm cho giật mình, dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi, chùn lại - lùi lại, do dự - {to baulk} - {to ignore} lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến, bác bỏ - {to overslaugh} đề bạt tước người khác - {to pass} đi, đi lên, đi qua, đi ngang qua, trải qua, chuyển qua, truyền, trao, đưa, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành, qua đi, biến đi, mất đi, chết, trôi đi, trôi qua, được thông qua, được chấp nhận - thi đỗ, xảy ra, được làm, được nói đến, bị bỏ qua, bị lờ đi, qua đi không ai hay biết, bỏ lượt, bỏ bài, được tuyên án, xét xử, tuyên án, lưu hành, tiêu được, đâm, tấn công, đi ngoài, đi tiêu, qua - vượt qua, quá, vượt quá, hơn hẳn, thông qua, được đem qua thông qua, qua được, đạt tiêu chuẩn qua, duyệt, đưa qua, truyền tay, chuyền, cho lưu hành, đem tiêu, phát biểu, nói ra, đưa ra, tuyên, hứa - {to skip} nhảy, bỏ, quên = übergehen [zu] {to lead up [to]; to proceed [to]; to switch over [to]}+ = übergehen [in] {to graduate [into]; to verge [into]}+ = übergehen [an] {to vest [in]}+ = übergehen [auf] {to devolve [to,on]}+ = übergehen (Tatsachen) {to pretermit}+ = etwas kurz übergehen {to slide over}+ = übergehen von... zu {to exchange from... into}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > übergehen

  • 20 beruhen [auf]

    - {to base [on]} đặt tên, đặt cơ sở trên, dựa vào, căn cứ vào - {to bottom [on]} làm đáy, đóng mặt, mò xuống tận đáy,) xem xét kỹ lưỡng, dựa trên, chạm đáy - {to centre [on]} đặt vào giữa, để vào giữa, tập trung vào, xoáy quanh, đá vào giữa, tìm tâm - {to ground [on]} đặt vào, truyền thụ những kiến thức vững vàng, đặt nền, đặt xuống đất, làm cho mắc cạn, làm cho không cất cánh, bắn rơi, làm rơi xuống đất, tiếp đất, mắc cạn, hạ cánh - {to repose [on]} đặt để, cho nghỉ ngơi, làm khoẻ khoắn tươi tỉnh, nằm, yên nghỉ, nghỉ ngơi, được đặt trên, được xây dựng trên cơ sở, nằm trên, suy nghĩ miên man, chú ý vào - {to root [in]} làm bén rễ, làm bắt rễ, làm ăn sâu vào, làm cắm chặt vào, nhổ bật rễ, trừ tận gốc, làm tiệt nọc, bén rễ, ăn sâu vào &), rootle, tích cực ủng hộ, reo hò cổ vũ = beruhen auf {to stand upon}+ = auf etwas beruhen {to be based on something}+ = etwas auf sich beruhen lassen {to let something rest; to let things slide}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beruhen [auf]

См. также в других словарях:

  • Slide — could be related to any of these.Mechanical*Evacuation slide *Landslide the movement of soil, mud or rock down a slope. *Playground slide a smooth, sloped surface down which (usually) children slide while sitting down. *Water slide a popular… …   Wikipedia

  • Slide — Slide, n. [AS. sl[=i]de.] 1. The act of sliding; as, a slide on the ice. [1913 Webster] 2. Smooth, even passage or progress. [1913 Webster] A better slide into their business. Bacon. [1913 Webster] 3. That on which anything moves by sliding.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • slide — [slaɪd] verb slid PTandPP [slɪd] [intransitive] to gradually become lower or less: • Some dealers continued to buy silver as the price slid. • The new model didn t stop their share of the U.S. car market from sliding. slide into something phrasal …   Financial and business terms

  • slide — vb Slide, slip, glide, skid, glissade, slither, coast, toboggan can mean to move along easily and smoothly over or as if over a surface. Slide usually implies accelerating motion and continuous contact with a smooth and slippery surface; it is… …   New Dictionary of Synonyms

  • Slide — Slide, v. t. [imp. {Slid}; p. p. {Slidden}, {Slid}; p. pr. & vb. n. {Slidding}.] [OE. sliden, AS. sl[=i]dan; akin to MHG. sl[=i]ten, also to AS. slidor slippery, E. sled, Lith. slidus slippery. Cf. {Sled}.] 1. To move along the surface of any… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Slide It In — Slide It In …   Википедия

  • Slide It In — Album par Whitesnake Sortie janvier 1984 …   Wikipédia en Français

  • slide — [slīd] vi. slid [slid] sliding [ME sliden < OE slidan < IE * (s)leidh , slippery < base * (s)lei , slimy, slippery > LIME1, SLICK, SLIME] 1. to move along in constant frictional contact with some surface or substance [windows that… …   English World dictionary

  • Slide It In — Álbum de Whitesnake Publicación Enero de 1984 (Reino Unido) Abril de 1984 (Estados Unidos) Grabación 1983 Género(s) Hard rock, Heavy metal …   Wikipedia Español

  • Slide — Slide, v. t. 1. To cause to slide; to thrust along; as, to slide one piece of timber along another. [1913 Webster] 2. To pass or put imperceptibly; to slip; as, to slide in a word to vary the sense of a question. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • slide — (v.) O.E. slidan move smoothly, glide, from P.Gmc. *slidanan (Cf. O.H.G. slito, Ger. Schlitten sledge ), from PIE root * (s)lei slide (Cf. Lith. slystu to glide, slide, O.C.S. sledu track, Gk. olisthos slipperiness …   Etymology dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»