Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

obstruct

  • 81 freihalten

    frei|hal·ten
    etw \freihalten to keep sth clear;
    „Einfahrt \freihalten“ ‘do not obstruct the entrance’, ‘private entrance - no parking’
    [jdm/für jdn] einen Platz \freihalten to save [or reserve] [sb] a seat, to save [or reserve] a seat [for sb]
    jdn \freihalten to pay for sb;
    sich \freihalten lassen to have one's bill paid;
    sich von jdm \freihalten lassen to let sb pay for one

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > freihalten

  • 82 versperren

    ver·sper·ren *
    vt
    [jdm] etw \versperren to block [sb's] sth;
    jdm den Weg \versperren to bar sb's way
    etw \versperren to lock sth
    3) ( nehmen)
    jdm die Sicht \versperren to block [or obstruct] sb's view

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > versperren

  • 83 Widerstand

    Wi·der·stand
    1. Wi·der·stand <-[e]s, -ständee> [ʼvi:dɐʃtant, pl -ʃtɛndə] m
    2) elek ( Schaltelement) resistor
    2. Wi·der·stand <-[e]s, -stände> [ʼvi:dɐʃtant, pl -ʃtɛndə] m
    1) kein pl ( Gegenwehr) opposition;
    \Widerstand gegen die Staatsgewalt resistance to state authority;
    \Widerstand gegen die Staatsgewalt leisten to obstruct an officer in the performance of his duty;
    hinhaltender \Widerstand delaying action;
    passiver \Widerstand passive resistance;
    [gegen etw] \Widerstand leisten to put up resistance [against sth]
    2) pol ( Widerstandsbewegung) resistance
    3) meist pl ( hindernder Umstand) resistance; s. a. Weg

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > Widerstand

  • 84 zuparken

    zu|par·ken
    vt
    etw \zuparken to obstruct sth;
    eine Ausfahrt \zuparken to park across a driveway

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > zuparken

  • 85 blockieren

    blockieren v block, lock, interlock, shut, immobilize, obstruct; foul; lock in position (Raststellung)

    Deutsch-Englisch Fachwörterbuch Architektur und Bauwesen > blockieren

  • 86 dämmen

    dämmen v 1. WSB obstruct (gegen Wasser); 2. DIS insulate (gegen Kälte, Schall)

    Deutsch-Englisch Fachwörterbuch Architektur und Bauwesen > dämmen

  • 87 sperren

    sperren v 1. lock (verriegeln); shut, close (schließen); clamp (arretieren); 2. VERK obstruct, block, close, shut (Straßen); 3. cut (off), shut (off) (z. B. Strom, Wasser); 4. WSB dam; 5. arrest, interlock (arretieren, blockieren); 6. insulate, stop, waterproof (gegen Feuchtigkeit, Wasser, Feuer); seal (Untergrund vor Anstrichauftrag); 7. VR take out of service (Gebäude)

    Deutsch-Englisch Fachwörterbuch Architektur und Bauwesen > sperren

  • 88 stauen

    stauen v 1. WSB dam up, bank up, stem, retain; 2. WSB obstruct (blockieren); 3. crowd (verstopfen, auch Verkehr); 4. congest (Verkehr)

    Deutsch-Englisch Fachwörterbuch Architektur und Bauwesen > stauen

  • 89 verbauen

    verbauen v 1. occlude, block up (z. B. Öffnungen, Durchgänge); 2. TUN cog; 3. spoil in building, build badly (falsch bauen); 4. use up (Material); 5. built up (Gelände); 6. RP obstruct (Aussicht); 7. timber (Holzverbau)

    Deutsch-Englisch Fachwörterbuch Architektur und Bauwesen > verbauen

  • 90 versperren

    versperren v 1. lock up (abschließen); 2. bar, bolt (verriegeln); 3. obstruct, clog (verstopfen; verbauen); (AE) lumber (verbauen); 4. barricade (z. B. Durchgänge, Wege)

    Deutsch-Englisch Fachwörterbuch Architektur und Bauwesen > versperren

  • 91 verstopfen

    verstopfen v 1. clog (up), block (up), choke, obstruct (Rohre, Leitungen, Kanäle, z. B. mit Schlamm, Unrat); 2. stop, plug, bung (abdichten); 3. occlude (z. B. Öffnungen, Durchgänge); 4. VERK congest, jam; 5. blind (z. B. Siebe, Filter); 6. stuff, close (z. B. Löcher, Öffnungen); 7. foul (blockieren); 8. plug (mit Stopfen)

    Deutsch-Englisch Fachwörterbuch Architektur und Bauwesen > verstopfen

  • 92 behindern

    vt
    to hinder, (Verkehr, Sicht) to obstruct

    Deutsch-Englisch-Wörterbuch mini > behindern

  • 93 Obstruktion betreiben

    1. to block
    2. to filibuster
    3. to obstruct

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Obstruktion betreiben

  • 94 verbauen

    to sheet
    to obstruct

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > verbauen

  • 95 versperren

    1. to jam
    2. to lock up
    3. to obstruct

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > versperren

  • 96 versperren

    - {to bar} cài, then, chặn, ngăn cản, vạch đường kẻ, cấm, cấm chỉ, ghét, không ưa, kháng biện - {to block} làm trở ngại, ngăn chận, làm trở ngại sự thi hành, chặn đứng, chặn cản, hạn chế chi tiêu, hạn chế việc sử dụng, phản đối, gò vào khuôn, rập chữ nổi - {to debar} ngăn cấm, tước - {to encumber} làm lúng túng, làm vướng víu, đè nặng lên, làm nặng trĩu, làm ngổn ngang, làm bừa bộn - {to foul} trở nên bẩn, trở nên hôi thối, va chạm, đụng chạm, bị tắc nghẽn, bị vướng, bị rối, chơi trái luật, chơi ăn gian, chơi xấu, làm xấu, làm dơ bẩn, làm nhơ nhuốc, đụng chạm vào, va chạm vào - làm tắc nghẽn, làm rối - {to hedge} rào lại, bao quanh, bao bọc, bao vây, ngăn cách, rào đón, làm hàng rào, sửa hàng rào, sửa giậu, tránh không trả lời thẳng, tìm lời thoái thác, tránh không tự thắt buộc mình - đánh bao vây - {to intercept} chắn - {to obstruct} làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn, ngăn, che, lấp, che khuất, cản trở, gây trở ngại, phá rối

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > versperren

  • 97 verdecken

    - {to blanket} trùm chăn, đắp chăn, ỉm đi, bịt đi, làm cho không nghe thấy, làm nghẹt, phá, làm lấp tiếng đi, phủ lên, che phủ, hứng gió của, phạt tung chăn - {to cover} che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc, mặc quần áo, đội mũ, che chở, bảo vệ, yểm hộ, khống chế, kiểm soát, giấu, che giấu, che đậy, bao gồm, bao hàm, gồm, trải ra, đi được, đủ để bù đắp lại được - đủ để trả, nhằm, chĩa vào, ấp, nhảy, theo dõi để điện tin tức về nhà báo, bảo hiểm - {to disguise} trá hình, cải trang, nguỵ trang - {to hide (hid,hidden) lột da, đánh đòn, trốn, ẩn nấp, náu, giấu giếm, giữ kín, che khuất - {to hood} đội mũ trùm đầu, đậy mui lại, che bằng mui - {to mask} đeo mặt nạ cho, che kín, nguỵ trang bằng lực lượng tương xứng, đứng cản đằng trước, mang mặt nạ giả trang - {to obstruct} làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn, ngăn, lấp, cản trở, gây trở ngại, phá rối - {to occult} che lấp, bị che khuất, bị che lấp - {to screen} chắn, chuyển một cuốn tiểu thuyết, một vở kịch) thành bản phim, giần, sàng, lọc, nghiên cứu và thẩm tra lý lịch, được chiếu - {to shadow} che bóng, làm tối sầm, làm sa sầm, đánh bóng, + forth) báo điểm trước, làm mờ hiện ra, theo dõi, dò - {to veneer} dán lớp gỗ tốt bên ngoài, đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài, che giấu dưới bề ngoài

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verdecken

  • 98 hemmen

    - {to arrest} bắt giữ, làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại, lôi cuốn, hoãn thi hành - {to balk} làm thất bại, làm hỏng, ngăn trở, bỏ lỡ, bỏ qua, sao lãng, lẩn tránh, chê, không chịu ăn, làm cho nản chí, làm cho giật mình, dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi, chùn lại - lùi lại, do dự - {to bar} cài, then, chặn, ngăn cản, vạch đường kẻ, cấm, cấm chỉ, ghét, không ưa, kháng biện - {to baulk} - {to block} làm trở ngại, ngăn chận, làm trở ngại sự thi hành, chặn đứng, chặn cản, hạn chế chi tiêu, hạn chế việc sử dụng, phản đối, gò vào khuôn, rập chữ nổi - {to brake} đập, phanh lại, hãm phanh - {to check} cản, cản trở, chăn, ngăn chặn, kìm, kiềm chế, nén, dằn, kiểm tra, kiểm soát, kiểm lại, đánh dấu đã kiểm soát, quở trách, trách mắng, gửi, ký gửi, chiếu, ngập ngừng, dừng lại, đứng lại - {to clog} còng chân, bít kín, lấp lại, làm kẹt, làm tắc, bị bít lại, bị kẹt, bị tắc - {to dam} xây đập, ngăn bằng đập, + up) ghìm lại, kiềm chế lại - {to foreclose} ngăn không cho hưởng, tuyên bố mất quyền lợi, tịch thu để thế nợ, giải quyết trước, tịch thu tài sản để thế nợ - {to foul} trở nên bẩn, trở nên hôi thối, va chạm, đụng chạm, bị tắc nghẽn, bị vướng, bị rối, chơi trái luật, chơi ăn gian, chơi xấu, làm xấu, làm dơ bẩn, làm nhơ nhuốc, đụng chạm vào, va chạm vào - làm tắc nghẽn, làm rối - {to hamper} làm vướng - {to handicap} - {to inhibit} hạn chế, ngăn cấm, ức chế - {to obstruct} làm bế tắc, làm nghẽn, ngăn, che, lấp, che khuất, gây trở ngại, phá rối - {to oppose} đối kháng, đối lại, đối chọi, đối lập, chống đối, đối nhau, trái lại - {to overslaugh} đề bạt tước người khác - {to restrain} ngăn giữ, kiếm chế, dằn lại, cầm giữ, giam - {to retard} làm chậm lại, làm trễ, đến chậm, đến trễ - {to shackle} cùm lại, xích lại - {to stanch} cầm lại, làm cầm máu lại - {to staunch} - {to stay} néo bằng dây, lái theo hướng gió, đình lại, hoãn lại, chống đỡ, ở lại, lưu lại, lời mệnh lệnh) ngừng lại, chịu đựng, dẻo dai - {to stop} ngừng, nghỉ, thôi, cắt, cúp, treo giò, bịt lại, nút lại, hàn, chấm câu, bấm, buộc cho chặt, ngừng lại - {to throttle} bóp cổ, bóp hầu, bóp nghẹt, đàn áp, trấn áp, tiết lưu - {to trammel} đánh lưới - {to trig} + out) thắng bộ, + up) sắp xếp gọn gàng, chèn = hemmen [an] {to estop [from]}+ = hemmen (Technik) {to suppress}+ = hemmen (Medizin) {to stunt}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > hemmen

  • 99 verstopfen

    - {to block} làm trở ngại, ngăn chận, làm trở ngại sự thi hành, chặn đứng, chặn cản, hạn chế chi tiêu, hạn chế việc sử dụng, phản đối, gò vào khuôn, rập chữ nổi - {to congest} làm đông nghịt, làm tắt nghẽn, làm sung huyết, bị sung huyết - {to jam} ép chặt, kẹp chặt, + into) ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt, làm tắc nghẽn, làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại, chêm, chèn, phá, làm nhiễu, bị chêm chặt, mắc kẹt, bị ép chặt, bị xếp chật ních - bị nhồi chặt, ứng tác, ứng tấu - {to obstruct} làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn, ngăn, che, lấp, che khuất, cản trở, gây trở ngại, phá rối - {to obturate} đút nút, lắp, bịt, hàn - {to occlude} bít, hút giữ - {to silt} nghẽn bùn, đầy bùn, làm đầy bùn, làm ngẽn bùn - {to stop} ngừng, nghỉ, thôi, chặn, ngăn chặn, cắt, cúp, treo giò, bịt lại, nút lại, chấm câu, bấm, buộc cho chặt, ngừng lại, đứng lại, lưu lại, ở lại = verstopfen (Öffnung) {to bung}+ = verstopfen (Medizin) {to bind (bound,bound); to constipate}+ = sich verstopfen {to clog; to get choked; to warp up}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verstopfen

  • 100 blockieren

    - {to block} làm trở ngại, ngăn chận, làm trở ngại sự thi hành, chặn đứng, chặn cản, hạn chế chi tiêu, hạn chế việc sử dụng, phản đối, gò vào khuôn, rập chữ nổi - {to congest} làm đông nghịt, làm tắt nghẽn, làm sung huyết, bị sung huyết - {to obstruct} làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn, ngăn, che, lấp, che khuất, cản trở, gây trở ngại, phá rối = blockieren (Geld) {to freeze (froze,frozen)+ = blockieren (Leitung) {to jam}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > blockieren

См. также в других словарях:

  • Obstruct — Ob*struct , v. t. [imp. & p. p. {Obstructed}; p. pr. & vb. n. {Obstructing}.] [L. obstructus, p. p. of obstruere to build up before or against, to obstruct; ob (see {Ob }) + struere to pile up. See {Structure}.] [1913 Webster] 1. To block up; to… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • obstruct — I verb bar, barricade, block, brake, bridle, bring to a standstill, check, choke, circumscribe, congest, countervail, cramp, cripple, curb, debar, delay, disable, embar, encumber, estop, forbid, frustrate, halt, hamper, hamstring, handicap,… …   Law dictionary

  • obstruct — (v.) 1610s, from L. obstructus, pp. of obstruere to block, to stop up (see OBSTRUCTION (Cf. obstruction)). Related: Obstructed; obstructing …   Etymology dictionary

  • obstruct — impede, block, *hinder, bar, dam Analogous words: *prevent, preclude, obviate, avert: *restrain, check, curb, inhibit …   New Dictionary of Synonyms

  • obstruct — [v] prevent, restrict arrest, bar, barricade, block, check, choke, clog, close, congest, crab, curb, cut off, drag one’s feet*, fill, foul up, frustrate, get in the way*, hamper, hamstring*, hang up*, hide, hinder, hold up, impede, inhibit,… …   New thesaurus

  • obstruct — ► VERB 1) be in the way of; block. 2) prevent or hinder. DERIVATIVES obstructive adjective obstructor noun. ORIGIN Latin obstruere, from struere pile up …   English terms dictionary

  • obstruct — [əb strukt′] vt. [< L obstructus, pp. of obstruere, to block up, build against < ob (see OB ) + struere, to pile up: see STREW] 1. to block or stop up (a passage) with obstacles or impediments; dam; clog 2. to hinder (progress, an activity …   English World dictionary

  • obstruct — [[t]ɒbstrʌ̱kt[/t]] obstructs, obstructing, obstructed 1) VERB If something obstructs a road or path, it blocks it, stopping people or vehicles getting past. [V n] Tractors and container lorries have completely obstructed the road. Syn: block 2)… …   English dictionary

  • obstruct — UK [əbˈstrʌkt] / US verb [transitive] Word forms obstruct : present tense I/you/we/they obstruct he/she/it obstructs present participle obstructing past tense obstructed past participle obstructed 1) to block a path, passage, door etc so that it… …   English dictionary

  • obstruct — To hinder or prevent from progress, check, stop, also to retard the progress of, make accomplishment of difficult and slow. Conley v. United States, C.C.A.Minn., 59 F.2d 929, 936. To be or come in the way of or to cut off the sight of an object.… …   Black's law dictionary

  • obstruct — ob|struct [ əb strʌkt ] verb transitive 1. ) to block a path, passage, door, etc. so that it is difficult or impossible for someone or something to move along or through it: Tenants must not obstruct access to fire equipment. Seven people were… …   Usage of the words and phrases in modern English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»