Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

lounge

  • 1 der Klubsessel

    - {lounge chair}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Klubsessel

  • 2 das Bummeln

    - {lounge} sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích, ghế dài, đi văng, ghế tựa, buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bummeln

  • 3 das Schlendern

    - {lounge} sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích, ghế dài, đi văng, ghế tựa, buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi - {saunter} sự đi nhàn tản, dáng đi thơ thẩn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schlendern

  • 4 faulenzen

    - {to drone} kêu o o, kêu vo ve, kêu ò è, nói giọng đều đều, + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi - {to hibernate} ngủ đông, nghỉ đông ở vùng ấm áp, không hoạt động, không làm gì, nằm lì - {to idle} không làm ăn gì cả đi vẩn vơ, để thời gian trôi qua vô ích, quay không, chạy không, ăn không ngồi rồi để lâng phí, để trôi qua vô ích, làm cho thất nghiệp - {to laze} lười biếng, sống vô công rỗi nghề - {to loaf} cuộn thành bắp, đi tha thẩn, chơi rong, lười nhác - {to lounge} đi thơ thẩn, đi dạo, lang thang không mục đích to lounge about), ngồi uể oải, nằm ườn, + away) to lounge away one's time lang thang uổng phí thì giờ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > faulenzen

  • 5 der Spaziergang

    - {airing} sự làm cho thoáng khí, sự hong gió, sự hong khô, sự phơi khô, sự dạo mát, sự hóng mát, sự hóng gió, sự phô bày, sự phô trương - {jaunt} cuộc đi chơi - {promenade} cuộc đi dạo, nơi dạo chơi - {stroll} sự đi dạo, sự đi tản bộ - {walk} sự đi bộ, sự bước, sự dạo chơi, cách đi, cách bước, dáng đi, quãng đường, đường, đường đi dạo chơi, đường đi, vòng đi thường lệ, cuộc đi bộ thi, tầng lớp xã hội, nghề nghiệp, ngành - lĩnh vực hoạt động, bãi rào, sân nuôi = der gemächliche Spaziergang {lounge; saunter}+ = einen Spaziergang machen {to have a walk}+ = einen kleinen Spaziergang machen {to go for a trot}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Spaziergang

  • 6 die Vorhalle

    - {lobby} hành lang, hành lang ở nghị viện, nhóm người hoạt động ở hành lang - {lounge} sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích, ghế dài, đi văng, ghế tựa, buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi - {porch} cổng, cổng vòm, cổng vòm ở thành A-ten, trường phái cấm dục của Giê-non), triết lý cấm dục của Giê-non - {vestibule} phòng ngoài, tiền sảnh, đường đi qua, tiền đình

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Vorhalle

  • 7 das Foyer

    - {foyer} phòng giải lao - {lobby} hành lang, hành lang ở nghị viện, nhóm người hoạt động ở hành lang - {lounge} sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích, ghế dài, đi văng, ghế tựa, buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Foyer

  • 8 die Diele

    - {board} tấm ván, bảng, giấy bồi, bìa cứng, cơm tháng, cơm trọ, tiền cơm tháng, bàn ăn, bàn, ban, uỷ ban, bộ, boong tàu, mạn thuyền, sân khấu, đường chạy vát - {deal} gỗ tùng, gỗ thông, tấm ván cây, số lượng, sự chia bài, lượt chia bài, ván bài, sự giao dịch, sự thoả thuận mua bán, sự thông đồng ám muội, việc làm bất lương, cách đối xử, sự đối đãi - {floor} sàn, tầng, đáy, phòng họp, quyền phát biểu ý kiến, giá thấp nhất - {hall} phòng lớn, đại sảnh, lâu đài, phòng họp lớn, hội trường, toà, trụ sở lớn, phòng ăn lớn, bữa ăn ở phòng ăn lớn, nhà ở, phòng lên lớp, phòng đợi, hành lang ở cửa vào - {lounge} sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích, ghế dài, đi văng, ghế tựa, buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi - {plank} mục - {vestibule} phòng ngoài, tiền sảnh, cổng, đường đi qua, hành lang, tiền đình

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Diele

См. также в других словарях:

  • Lounge — Lounge …   Deutsch Wörterbuch

  • Lounge — may refer to:In architecture:* Airline lounge, private waiting area offered by airlines to special customers or to those who pay an extra fee * Lounge room, room for entertaining guests, reading, watching TV or other activities * Lounge, a public …   Wikipedia

  • lounge — [lounj] vi. lounged, lounging [15th c. Scot dial. < ? lungis, laggard, lout < OFr longis < L Longinus, apocryphal name of soldier who lanced Jesus in the side: sense infl. in OFr by assoc. with longe, long, slow < L longus, LONG1] 1.… …   English World dictionary

  • Lounge — (lounj), v. i. [imp. & p. p. {Lounged} (lounjd); p. pr. & vb. n. {Lounging} (loun j[i^]ng).] [OE. lungis a tall, slow, awkward fellow, OF. longis, longin, said to be fr. Longinus, the name of the centurion who pierced the body of Christ, but with …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Lounge — Lounge, n. 1. An idle gait or stroll; the state of reclining indolently; a place of lounging. [1913 Webster] She went with Lady Stock to a bookseller s whose shop served as a fashionable lounge. Miss Edgeworth. [1913 Webster] 2. A piece of… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Lounge — [laundʒ] die; , s [...ʒiz] <aus gleichbed. engl. lounge zu to lounge »faulenzen«>: 1. a) mit bequemen Sitzmöbeln eingerichteter Raum im Foyer eines Hotels, wo sich die Gäste ungezwungen aufhalten können; b) mit Sitzmöbeln ausgestatteter… …   Das große Fremdwörterbuch

  • lounge — (izg. làundž) m DEFINICIJA 1. predvorje hotela 2. dug naslonjač; sofa SINTAGMA lounge bar (izg. lounge bȃr) lokal s udobnim naslonjačima i foteljama (kojima se stvara ugođaj dnevne sobe) u kojem se poslužuju pića ETIMOLOGIJA engl …   Hrvatski jezični portal

  • lounge — [n] club, socializing place bar, barroom, club room, cocktail lounge, dive*, drinkery, hideaway, lobby, mezzanine, parlor, pub, reception, saloon, spot, tap, taproom, watering hole*; concepts 293,449 lounge [v] lie about, waste time bum*, dawdle …   New thesaurus

  • lounge — index rest (be supported by), rest (cease from action) Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • Lounge — Lounge,die:⇨Hotelhalle …   Das Wörterbuch der Synonyme

  • Lounge — 〈 [laʊndʒ] f.; Gen.: , Pl.: s [ dʒız]; in Hotels〉 Halle, Aufenthaltsraum [Etym.: engl., »Diele, Halle, Wohnzimmer«] …   Lexikalische Deutsches Wörterbuch

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»