Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

intently

  • 1 regard

    /ri'gɑ:d/ * danh từ - cái nhìn - sự quan tâm, sự chú ý, sự để ý =to have no regard to facts+ không quan tâm đến sự việc - lòng yêu mến; sự kính trọng =to have [a] great regard for someone+ rất kính mến ai - (số nhiều) lời chúc tụng ((thường) dùng ở cuối bức thư) =please give my best regards to your parents+ mong anh chuyển giùm tới hai cụ nhà những lời chúc tụng tốt đẹp nhất của tôi =with kind regards, yours sincerely+ xin gửi tới anh những lời chúc mừng chân thành của tôi !in (with) regards to - về vấn đề, đối với vấn đề; về phần !in this regards - về mặt này, về lĩnh vực này, về điểm này * ngoại động từ - nhìn ((thường) + phó từ) =to regard somebody intently+ nhìn ai chầm chầm =to regard something with suspicion+ nhìn cái gì bằng con mắt nghi ngờ - coi như, xem như - ((thường) phủ định) để ý, lưu ý, lưu tâm đến (việc gì) =not to regard someone's advice+ không để ý đến lời khuyên của ai - có liên quan tới, dính dấp đến, dính dáng đến, có quan hệ tới =this matter does not regard me at all+ vấn đề này chẳng dính dáng đến tôi một tí nào cả

    English-Vietnamese dictionary > regard

См. также в других словарях:

  • Intently — In*tent ly, adv. In an intent manner; as, the eyes intently fixed. Syn: Fixedly; steadfastly; earnestly; attentively; sedulously; diligently; eagerly. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • intently — [adv] with concentration attentively, closely, fixedly, hard, keenly, searchingly, sharply, steadily, watchfully; concepts 403,544 Ant. distractedly …   New thesaurus

  • intently — adverb with strained or eager attention (Freq. 4) listened intently stood watching intently • Derived from adjective: ↑intent …   Useful english dictionary

  • intently — adv. Intently is used with these verbs: ↑concentrate, ↑focus, ↑gaze, ↑listen, ↑look, ↑peer, ↑regard, ↑stare, ↑study, ↑watch …   Collocations dictionary

  • intently — intent ► NOUN ▪ intention or purpose. ► ADJECTIVE 1) (intent on/upon) determined to do. 2) (intent on/upon) attentively occupied with. 3) showing earnest and eager attention. ● to all intents a …   English terms dictionary

  • intently — adverb see intent II …   New Collegiate Dictionary

  • intently — See intent. * * * …   Universalium

  • intently — adverb In an intent or focused manner …   Wiktionary

  • intently — Synonyms and related words: absorbedly, advertently, ardently, assiduously, attentively, closely, continuously, determinedly, devotedly, devoutly, doggedly, eagerly, earnestly, engrossedly, fervently, fervidly, fixedly, heartily, heatedly,… …   Moby Thesaurus

  • intently — (Roget s IV) modif. Syn. closely, hard, with concentration; see eagerly , keenly …   English dictionary for students

  • intently — adv. consciously, purposefully; attentively, with concentration; earnestly, seriously …   English contemporary dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»