-
1 Frontkappe
-
2 Schirm
m; -(e)s, -e1. (Regenschirm) umbrella; (Sonnenschirm) parasol, sunshade; den Schirm aufspannen / schließen put up / close one’s umbrella ( oder sunshade)2. einer Lampe: shade3. einer Mütze: peak4. (Wand-, Fernseh-, Bildschirm) screen5. (Schutzvorrichtung) shield, screen6. (Fallschirm) parachute* * *der Schirm(Bildschirm) screen;(Lampenschirm) shade;(Mützenschirm) visor;(Regenschirm) umbrella; brolly;(Sonnenschirm) parasol* * *Schịrm [ʃɪrm]m -(e)s, -e2) (= Mützenschirm) peak3) (= Röntgenschirm, Wandschirm, Ofenschirm) screen; (= Lampenschirm) shade4) (liter = Schutz) umbrella5) (= Bildschirm) screen* * *der1) (the front part of a cap which shades the eyes: The boy wore a cap with a peak.) peak2) (an apparatus for protecting a person from the rain, made of a folding covered framework attached to a stick with a handle: Take an umbrella - it's going to rain.) umbrella3) (something that screens or shelters from light or heat: a large sunshade; a shade for a light.) shade* * *<-[e]s, -e>[ʃɪrm]m3. (Mützenschirm) peak4. (fam) [TV] screenüber den \Schirm gehen (gesendet werden) to be shown on TV5. (Lampenschirm) lampshade6. BOT cap* * *der; Schirm[e]s, Schirme1) umbrella; brolly (Brit. coll.); (SonnenSchirm) sunshade; parasol2) (LampenSchirm) shade3) (MützenSchirm) peak* * *den Schirm aufspannen/schließen put up/close one’s umbrella ( oder sunshade)2. einer Lampe: shade3. einer Mütze: peak4. (Wand-, Fernseh-, Bildschirm) screen5. (Schutzvorrichtung) shield, screen6. (Fallschirm) parachute* * *der; Schirm[e]s, Schirme1) umbrella; brolly (Brit. coll.); (SonnenSchirm) sunshade; parasol2) (LampenSchirm) shade3) (MützenSchirm) peak* * *-e m.screen n.umbrella n.visor n. -
3 die Reihe
- {alignment} sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng - {bank} đê, gờ, ụ, bờ, đống, bãi ngầm, sự nghiêng cánh, sự nghiêng sang một bên, bờ miệng giếng, bờ miệng hầm, nhà ngân hàng, vốn nhà cái, chỗ ngồi, dãy mái chèo, bàn phím, bàn thợ - {bout} lần, lượt, đợi, cơn, chầu, cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu, cuộc đọ sức - {chain} dây, xích, dãy, chuỗi, loạt, thước dây, dây chuyền, xiềng xích - {line} dây thép, vạch đường, đường kẻ, đường, tuyến, hàng, dòng, câu, bậc, lối, nét, khuôn, vết nhăn, phòng tuyến, ranh giới, giới hạn, dòng dõi, dòng giống, phương châm, phương pháp, quy tắc, cách, thói - lối..., ngành, phạm vi, chuyên môn, sở trường, mặt hàng, vật phẩm, hoàn cảnh, tình thế, đường lối, cách tiến hành, đường xích đạo, lai, quân đội chính quy, giấy giá thú marriage lines), lời của một vai - {range} phạm vị, lĩnh vực, trình độ, loại, tầm, tầm đạn, tầm bay xa, tầm truyền đạt, sân tập bắn, lò bếp, bâi cỏ rộng, vùng - {rank} hàng ngũ, đội ngũ, hạng, địa vị xã hội, địa vị cao sang, tầng lớp, cấp - {round} vật hình tròn, khoanh, vòng tròn, vòng, sự quay, sự tuần hoàn, chu kỳ, sự đi vòng, sự đi tua, cuộc kinh lý, cuộc đi dạo, cuộc tuần tra, tuần chầu, hiệp, vòng thi đấu, hội, tràng, thanh thang round of a ladder) - phát, viên đạn, canông, quanh, xung quanh, vòng quanh - {row} dãy nhà phố, hàng ghế, hàng cây, luống, cuộc đi chơi thuyền, sự chèo thuyền, sự om sòm, sự huyên náo, cuộc câi lộn, cuộc đánh lộn, sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ - {run} sự chạy, cuộc hành trình ngắn, cuộc đi tham quan ngắn, cuộc đi chơi, chuyến đi, quâng đường đi, sự hoạt động, sự vận hành, thời gian vận hành, sự giảm nhanh, sự tụt nhanh, sự hạ nhanh - sự sụp đổ nhanh, thời gian liên tục, hồi, tầng lớp đại đa số, loại bình thường, hạng bình thường, thứ, đàn, bầy, sân nuôi, cánh đồng cỏ, bâi rào kín, dấu vết quâng đường thường lui tới - máng dẫn nước, ngòi, lạch, nước, dòng suối, hướng, chiều hướng, xu thế, nhịp điệu, dải liên tục, đường dây liên tục, dòng mạch chạy dài, sự đổ xô tới, nhu cầu lớn, sự đòi hỏi nhiều, sự cho phép tự do sử dụng - sự bay theo đường thẳng với một tốc độ cố định, mặt nghiêng, mặt dốc, phần đáy đuôi tàu, Rulat - {sequence} sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục, cảnh, phỏng chuỗi, khúc xêcăng, sự phối hợp, bài ca xêcăng, chuỗi quân bài cùng hoa - {series} đợt, thống, hệ, nhóm cùng gốc, cấp số, nhóm - {set} bộ, tập hợp, ván, xéc, bọn, đám, đoàn, lũ, giới, cành chiết, cành giăm, quả mới đậu, chiều tà, lúc mặt trời lặn, khuynh hướng, hình thể, dáng dấp, kiểu cách, lớp vữa ngoài, cột gỗ chống hâm, lứa trứng - tảng đá, máy, nhóm máy, thiết bị, cảnh dựng, máy thu thanh radio set wireless set), máy truyền hình television set) - {string} băng, dải, thớ, xơ, dây đàn, xâu, bảng ghi điểm, đàn ngựa thi, vỉa nhỏ, điều kiện ràng buộc - {suite} đoàn tuỳ tùng, tổ khúc - {tail} đuôi, đoạn cuối, đoạn chót, bím tóc bỏ xoã sau lưng, đít, đằng sau, mặt sấp, tail-coat - {tier} tầng, lớp, bậc thang, người buộc, người cột, người trói - {train} xe lửa, hạt, đuôi dài lê thê, hậu quả, bộ truyền động - {turn} vòng quay, vòng cuộn, vòng xoắn, sự đổi hướng, sự rẽ, chỗ ngoặt, chỗ rẽ, sự diễn biến, sự thay đổi, thiên hướng, năng khiếu, tâm tính, tính khí, phiên, thời gian hoạt động ngắn, dự kiến - ý định, mục đích, hành vi, hành động, cách đối đãi, tiết mục, sự thấy kinh, chữ sắp ngược, sự xúc động, cú, vố = die Reihe (Sport) {innings}+ = die Reihe (Militär) {file}+ = die Reihe (Mathematik) {progression}+ = in Reihe {daisy chain}+ = der Reihe nach {in order; in turns; one after the other; successively}+ = die feste Reihe {phalanx}+ = außer der Reihe {out of turn}+ = die vorderste Reihe {forefront}+ = eine Reihe bilden {to range; to rank}+ = an die Reihe kommen {to come on}+ = die arithmetische Reihe {arithmetical progression}+ = ich bin an der Reihe {it is my turn}+ = in der Reihe bleiben {to keep in line}+ = Sie sind an der Reihe {it's your turn}+ = wer ist an der Reihe? {whose turn is it?}+ = in der vordersten Reihe {in the front row}+ = jetzt sind sie an der Reihe {the ball is in their court}+ = warte, bis du an der Reihe bist! {wait your turn!}+ = in einer Reihe marschieren lassen {to file}+ = sie mußte warten, bis sie an der Reihe war {she had to wait her turn}+ -
4 die Etappe
- {base} cơ sở, nền, nền tảng, nền móng, đáy, chấn đế, căn cứ, đường đáy, mặt đáy, cơ số, gốc từ, Bazơ - {hop} cây hoa bia, cây hublông, bước nhảy ngắn, bước nhảy lò cò, sự nhảy lò cò, cuộc khiêu vũ, không chặng đường bay - {stage} bệ, dài, giàn, bàn soi, sân khấu, nghề kịch, kịch, vũ đài, phạm vi hoạt động, khung cảnh hoạt động, giai đoạn, đoạn đường, quãng đường, trạm, tầng, cấp, stagecoach, xe buýt = in der Etappe (Militär) {behind the front}+
См. также в других словарях:
Front large (Uruguay) — Front large Frente Amplio Logo officiel Présentation Président Jorge Brovetto Fondation 5 … Wikipédia en Français
Front de Gauche — pour changer d Europe Front de gauche Élections concernées par l alliance Élections européennes de … Wikipédia en Français
Front de gauche pour changer d'Europe — Front de gauche Élections concernées par l alliance Élections européennes de … Wikipédia en Français
Front De La Liberté — Front de la Liberté+ Fichier:VF+ logo.png Président Pieter Mulder Fondation 1994 … Wikipédia en Français
Front de la Liberté — Front de la Liberté+ Fichier:VF+ logo.png Président Pieter Mulder Fondation 1994 … Wikipédia en Français
Front de la liberte — Front de la liberté Front de la Liberté+ Fichier:VF+ logo.png Président Pieter Mulder Fondation 1994 … Wikipédia en Français
Front de la liberté (Afrique du Sud) — Front de la Liberté + Logo officiel Présentation Président Pieter Mulder Fondation 1er mars 1994 … Wikipédia en Français
cap — Cap, m. N est pas naif Francois, Car le Francois dit chef, ce que le Gascon dit Cap, Et l Espagnol Cabo, et l Italien Capo, tous quatre issans du Latin Caput. Et combien qu envers le Gascon ce mot signifie aussi teste, ce neantmoins le Francois n … Thresor de la langue françoyse
cap — cap1 [kap] n. [ME cappe < OE cæppe & ML cappa < LL cappa, a cape, hooded cloak] 1. any closefitting head covering, brimless or with only a front visor, and made of wool, cotton, etc., as a baseball cap or overseas cap, or of muslin or lace … English World dictionary
Cap d'Agde — (IPA2|kap dagd) is the seaside resort of the town of Agde, France, on the Mediterranean sea in the département of Hérault, within the région of Languedoc Roussillon. Agde can be reached by TGV SNCF train direct from Paris or Lille whilst the… … Wikipedia
Front Polisario(groupe terroriste) — Front Polisario Le Front Polisario, de l abréviation espagnole de « Frente Popular de Liberación de Saguía el Hamra y Río de Oro » (Front populaire de Libération de la Saguia el Hamra et du Rio de Oro), connu aussi sous le nom… … Wikipédia en Français