Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

foozle

  • 1 foozle

    /'fu:zl/ * danh từ - (từ lóng) sự thất bại - (từ lóng) cú đánh hỏng (đánh gôn) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người vụng về, người ngu độn * ngoại động từ - (từ lóng) làm hỏng, làm ẩu - (từ lóng) đánh bóng (đánh gôn)

    English-Vietnamese dictionary > foozle

  • 2 pfuschen

    - {to bitch} - {to blunder} + on, along) mò mẫm, vấp váp, sai lầm, ngớ ngẩn, làm hỏng, quản lý tồi - {to botch} làm vụng, làm sai, chấp vá, vá víu - {to bungle} làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu, làm hỏng việc, làm lộn xộn - {to foozle} đánh bóng - {to fudge} làm vội, làm quấy quá, làm giả dối, tránh né, gian lận - {to scamp} làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quít

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > pfuschen

  • 3 die Pfuscherei

    - {botch} việc làm vụng, việc làm hỏng, sự chấp vá, sự vá víu - {bungle} việc làm cẩu thả, sự lộn xộn - {empiricism} chủ nghĩa kinh nghiệm - {foozle} sự thất bại, cú đánh hỏng, người vụng về, người ngu độn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Pfuscherei

  • 4 der Stümper

    - {blunderer} người hay mắc sai lầm ngớ ngẩn, người khờ dại - {foozle} sự thất bại, cú đánh hỏng, người vụng về, người ngu độn - {fumbler} người lóng ngóng - {muff} bao tay, người chậm chạp, người hậu đậu, cú đánh hụt, cú bắt trượt - {smatterer} người có kiến thức nông cạn, người biết hời hợt, người biết lõm bõm = der Stümper (Sport) {rabbit}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Stümper

См. также в других словарях:

  • Foozle — Foo zle, v. t. & i. [imp. & p. p. {Foozled}; p. pr. & vb. n. {Foozling}.] [Cf. G. fuseln to work badly or slowly.] To bungle; to manage awkwardly; to treat or play unskillfully; as, to foozle a stroke in golf. She foozles all along the course.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Foozle — Foo zle, n. 1. A stupid fellow; a fogy. [Colloq.] [Webster 1913 Suppl.] 2. Act of foozling; a bungling stroke, as in golf. [Webster 1913 Suppl.] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • foozle — [fo͞o′zəl] vt., vi. foozled, foozling [< Ger fuseln, to bungle] to make or do (something) awkwardly; esp., to bungle (a stroke in golf) n. an act of foozling; esp., a bad stroke in golf foozler n …   English World dictionary

  • foozle — f“fuzl] 1. n. an error; a messed up task. □ Who made this foozle? □ What a stupid foozle! 2. tv. to mess something up; to bungle something. (See also foozli fied.) □ I’m afraid I’ll foozle the camera if I open it up …   Dictionary of American slang and colloquial expressions

  • foozle — /fooh zeuhl/, v., foozled, foozling, n. v.t., v.i. 1. to bungle; play clumsily: to foozle a stroke in golf; to foozle on the last hole. n. 2. act of foozling, esp. a bad stroke in golf. [1825 35; perh. < dial. G fuseln to work badly, clumsily,… …   Universalium

  • foozle — foo•zle [[t]ˈfu zəl[/t]] v. zled, zling, n. 1) spo to bungle; play clumsily: to foozle a stroke in golf; to foozle on the last hole[/ex] 2) spo an act of foozling, esp. a bad stroke in golf • Etymology: 1825–35; perh. < dial. G fuseln to work… …   From formal English to slang

  • foozle — 1. verb To do something clumsily or awkwardly; to bungle I wouldnt have trusted dear old Monty to break the death of a bluebottle without managing to foozle it somehow. 2. noun a) A fogey …   Wiktionary

  • foozle — [c]/ˈfuzəl/ (say foohzuhl) verb (foozled, foozling) –verb (t) 1. to bungle: to foozle a stroke in golf. –verb (i) 2. to play clumsily. –noun 3. an act of foozling, especially a bad stroke in golf. {compare German dialect fuseln work badly} …  

  • foozle — I. noun Date: 1890 an act of foozling; especially a bungling golf stroke II. transitive verb (foozled; foozling) Etymology: perhaps from German dialect fuseln to work carelessly Date: 1888 to manage or play awkwardly ; bungle …   New Collegiate Dictionary

  • foozle — Synonyms and related words: bad job, bevue, bitch up, bloomer, blooper, blow, blunder, bobble, boggle, bollix, bonehead play, boner, boo boo, boob stunt, boot, botch, bungle, clumsy performance, drop a brick, drop the ball, duff, dumb trick, err …   Moby Thesaurus

  • foozle — (Roget s Thesaurus II) noun A stupid, clumsy mistake: blunder, bull2, bungle, fumble, muff, stumble. Informal: blooper, boner. Slang: bloomer, goof. See CORRECT …   English dictionary for students

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»