Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

effectuate

  • 1 bewirken

    v/t (zustande bringen) bring s.th. about; (verursachen) cause; (hervorrufen) give rise to, result in; (erreichen) achieve; bewirken, dass jemand etw. tut get s.o. to do s.th.; nichts / das Gegenteil bewirken achieve nothing / produce ( oder have) the opposite effect; was willst du damit bewirken? what do you hope to achieve by that?
    * * *
    to give rise to; to effect; to effectuate; to bring on; to provoke
    * * *
    be|wịr|ken ptp bewi\#rkt
    vt
    1) (= verursachen) to cause, to bring about, to produce

    bewirken, dass etw passiert — to cause sth to happen

    2) (= erreichen) to achieve

    mit so einem Auftreten kannst du bei ihm nichts bewirken — you won't get anywhere or achieve anything with him if you behave like that

    * * *
    1) (to make happen; to bring about: He tried to effect a reconciliation between his parents.) effect
    2) (to cause: His joke produced a shriek of laughter from the children.) produce
    * * *
    be·wir·ken *
    vt
    etw \bewirken to cause sth
    was nur seinen plötzlichen Sinneswandel bewirkt haben mag? what might have caused his sudden change of mind?
    ihr Einlenken wurde durch starken Druck ihrer Lieferanten bewirkt she relented after intense pressure was exerted [on her] by her suppliers
    [bei jdm] etwas/nichts \bewirken to achieve sth/nothing [with sb]
    mit Klagen bewirkst du bei ihm gar nichts mehr you won't get anywhere [at all] with him by complaining, complaints won't budge him in the slightest
    * * *
    transitives Verb bring about; cause

    bewirken, dass etwas geschieht — cause something to happen

    das bewirkt bei ihm nichts/das Gegenteil — it has no effect/the opposite effect on him

    * * *
    bewirken v/t (zustande bringen) bring sth about; (verursachen) cause; (hervorrufen) give rise to, result in; (erreichen) achieve;
    bewirken, dass jemand etwas tut get sb to do sth;
    nichts/das Gegenteil bewirken achieve nothing/produce ( oder have) the opposite effect;
    was willst du damit bewirken? what do you hope to achieve by that?
    * * *
    transitives Verb bring about; cause

    bewirken, dass etwas geschieht — cause something to happen

    das bewirkt bei ihm nichts/das Gegenteil — it has no effect/the opposite effect on him

    * * *
    v.
    to bring v.
    (§ p.,p.p.: brought)
    to cause v.
    to effect v.
    to effectuate v.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > bewirken

  • 2 bewirken

    1. to bring
    2. to cause
    3. to effect
    4. to effectuate

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > bewirken

  • 3 ausführen

    - {to accomplish} hoàn thành, làm xong, làm trọn, thực hiện, đạt tới, làm hoàn hảo, làm đạt tới sự hoàn mỹ - {to achieve} đạt được, giành được - {to design} phác hoạ, vẽ phác, vẽ kiểu, thiết kế, làm đồ án, làm đề cương, phác thảo cách trình bày, có ý định, định, dự kiến, trù tính, có y đồ, có mưu đồ, chỉ định, để cho, dành cho, làm nghề vẽ kiểu - làm nghề xây dựng đồ án - {to discharge} dỡ, dỡ hàng, nổ, phóng, bắn, đuổi ra, thải hồi, tha, thả, cho ra, cho về, giải tán, giải ngũ, tuôn ra, tháo ra, tiết ra, bốc ra, đổ ra, chảy ra, trả hết, thanh toán, làm phai, tẩy, phục quyền - tháo điện, huỷ bỏ - {to do (did,done) làm, làm cho, gây cho, học, giải, dịch, thời hoàn thành & động tính từ quá khứ) làm xong, xong, hết, dọn, thu dọn, sắp xếp, thu xếp ngăn nắp, sửa soạn, nấu, nướng, quay, rán, đóng vai - làm ra vẻ, làm ra bộ, làm mệt lử, làm kiệt sức, đi, qua, bịp, lừa bịp, ăn gian, đi thăm, đi tham quan, chịu, cho ăn, đãi, xử sự, hành động, hoạt động, thời hoàn thành làm xong, chấm dứt, được, ổn, chu toàn - an toàn, hợp, thấy trong người, thấy sức khoẻ, làm ăn xoay sở - {to effect} đem lại - {to effectuate} - {to execute} thi hành, thừa hành, chấp hành, thể hiện, biểu diễn, làm thủ tục để cho có giá trị, hành hình - {to export} - {to fulfill} đáp ứng, đủ - {to implement} thực hiện đầy đủ, cung cấp dụng cụ, bổ sung - {to perform} cử hành, trình bày, đóng, đóng một vai - {to practise} thực hành, đem thực hành, hành, tập, tập luyện, rèn luyện, âm mưu, mưu đồ, làm nghề, hành nghề, lợi dụng - {to push} xô, đẩy, húc, thúc đẩy, thúc giục, xô lấn, chen lấn, đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng, + on) theo đuổi, đeo đuổi, nhất định đưa ra, thúc ép, thúc bách, quảng cáo, tung ra, cố gắng vượt người khác - cố gắng thành công, dám làm, thọc đẩy, húc sừng = ausführen (Mädchen) {to take out}+ = ausführen (Bestellung) {to fill}+ = ausführen (Tanzschritte) {to step (stepped,stepped)+ = näher ausführen {to amplify}+ = wieder ausführen {to reexport}+ = schludrig ausführen {to scamp}+ = etwas näher ausführen {to go into detail}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ausführen

  • 4 bewirken

    - {to cause} gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra, bảo, khiến, sai - {to effect} thực hiện, đem lại - {to effectuate} - {to make (made,made) làm, chế tạo, sắp đặt, xếp đặt, dọn, thu dọn, sửa soạn, chuẩn bị, kiếm được, thu, thi hành, khiến cho, làm cho, bắt, bắt buộc, phong, bổ nhiệm, lập, tôn, ước lượng, đánh giá, định giá - kết luận, đến, tới, trông thấy, hoàn thành, đạt được, làm được, đi được, thành, là, bằng, trở thành, trở nên, nghĩ, hiểu, đi, tiến, lên, xuống, ra ý, ra vẻ - {to occasion} là nguyên cớ, xui, xui khiến - {to operate} hoạt động, có tác dụng, lợi dụng, mổ, hành quân, đầu cơ, làm cho hoạt động, cho chạy, thao tác, đưa đến, mang đến, dẫn đến, tiến hành, đưa vào sản xuất, khai thác, điều khiển - {to provoke} khích, xúi giục, kích động, khiêu khích, trêu chọc, chọc tức, kích thích, khêu gợi, gây - {to work (worked,worked) làm việc, hành động, gia công, chế biến, lên men, tác động, có ảnh hưởng tới, đi qua, chuyển động, dần dần tự chuyển, tự làm cho, chạy, tiến triển, có kết quả, có hiệu lực - lách, nhăn nhó, cau lại, day dứt, bắt làm việc, làm lên men, thêu, làm cho chạy, chuyển vận, trổng trọt, giải, chữa, nhào, nặn, rèn, tạc, vẽ, chạm, trau, đưa dần vào, chuyển, đưa, dẫn &), bày ra, bày mưu = etwas bewirken {to give rise to something}+ = etwas fast bewirken {to come near doing}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > bewirken

См. также в других словарях:

  • Effectuate — Ef*fec tu*ate, v. t. [imp. & p. p. {Effectuated}; p. pr. & vb. n. {Effectuating}.] [Cf. F. effectuer. See {Effect}, n. & v. t.] To bring to pass; to effect; to achieve; to accomplish; to fulfill. [1913 Webster] A fit instrument to effectuate his… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • effectuate — I verb accomplish, achieve, attain, bring to maturity, bring to pass, carry into effect, carry into execution, carry through, cause, cause to happen, complete, effect, enact, enforce, execute, fulfill, manage, perform, produce, put in force,… …   Law dictionary

  • effectuate — 1570s, from Fr. effectuer, from L. effectus (see EFFECT (Cf. effect)). Related: Effectuated; effectuating …   Etymology dictionary

  • effectuate — [e fek′cho͞owāt΄, i fek′cho͞owāt΄, ] often [ē fek′cho͞owāt΄, ə′fek′cho͞owāt΄] vt. effectuated, effectuating [< Fr effectuer (< L effectus: see EFFECT), with ending after verbs in ate (e.g., ACTUATE)] to bring about; cause to happen; effect… …   English World dictionary

  • effectuate — transitive verb ( ated; ating) Date: 1580 effect 2 • effectuation noun …   New Collegiate Dictionary

  • effectuate — effectuation, n. /i fek chooh ayt /, v.t., effectuated, effectuating. to bring about; effect. [1570 80; < ML effectuatus brought to pass (ptp. of effectuare), equiv. to L effectu , s. of effectus EFFECT (see EFFECT) + atus ATE1] * * * …   Universalium

  • effectuate — verb a) To be the cause of something. b) To bring about something; to effect or execute something. See Also: effect, effective, effectiveness, effectivity …   Wiktionary

  • effectuate — Synonyms and related words: abide by, accomplish, achieve, act, adhere to, administer, attain, author, be productive, bear, beget, breed, bring about, bring forth, bring into being, bring off, bring to effect, bring to fruition, bring to pass,… …   Moby Thesaurus

  • effectuate — (Roget s Thesaurus II) verb 1. To be the cause of: bring, bring about, bring on, cause, effect, generate, induce, ingenerate, lead to, make, occasion, result in, secure, set off, stir1 (up), touch off, trigger. Idioms: bring to pass (or effect),… …   English dictionary for students

  • effectuate — ef|fec|tu|ate [ ı fektʃu,eıt ] verb transitive VERY FORMAL to make something that you have planned happen: CARRY OUT …   Usage of the words and phrases in modern English

  • effectuate — ef fec·tu·ate || tjÊŠeɪt v. cause, bring about, execute; effect …   English contemporary dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»