Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

dive

  • 1 die Spielhölle

    - {dive} sự nhảy lao đầu xuống, sự lặn, sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống, sự vụt biến mất, sự vụt lao biến đi, sự thọc tay vào túi, quán rượu chui, chỗ ẩn náu, cửa hàng ở tầng hầm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Spielhölle

  • 2 der Sturzbomber

    - {dive bomber}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Sturzbomber

  • 3 der Sturzflug

    - {dive} sự nhảy lao đầu xuống, sự lặn, sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống, sự vụt biến mất, sự vụt lao biến đi, sự thọc tay vào túi, quán rượu chui, chỗ ẩn náu, cửa hàng ở tầng hầm - {nosedive} sự đâm bổ nhào - {swoop} cuộc đột kích, sự nhào xuống, sự sà xuống, sự cướp đi = im Sturzflug niedergehen {to nose over}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Sturzflug

  • 4 das Tauchen

    - {dive} sự nhảy lao đầu xuống, sự lặn, sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống, sự vụt biến mất, sự vụt lao biến đi, sự thọc tay vào túi, quán rượu chui, chỗ ẩn náu, cửa hàng ở tầng hầm - {ducking} sự săn vịt trời, sự ngụp lặn, sự dìm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Tauchen

  • 5 eintauchen

    - {to dive} nhảy lao đầu xuống, lặn, đâm bổ xuống, bổ nhào xuống, lặn xuống thình lình, chìm xuống thình lình, vụt lao biến đi, vụt biến mất, thọc tay vào, chìm đắm vào, mải mê vào, đi sâu vào - {to drench} cho uống no nê, bắt uống thuốc, tọng thuốc cho, ngâm, làm ướt sũng, làm ướt sạch - {to immerse} nhúng, nhận chìm, ngâm vào nước để rửa tội, chôn vào, chôn vùi, mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào - {to plunge} thọc, đâm sâu vào, đâm ngập vào, đẩy vào, làm chìm ngập vào, chôn sâu, chôn ngập, lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống, lao vào, lao lên, lao xuống, lao tới, chúi tới, cờ bạc liều - máu mê cờ bạc, mang công mắc n - {to sop} chấm vào nước, nhứng vào nước, thả vào nước, thấm nước, ướt sũng - {to souse} giầm muối, giầm, rảy, làm say tuý luý, đẫm nước, sũng nước, say tuý luý, sà xuống - {to steep} ngâm vào nước, bị ngâm = eintauchen [in] {to dip [in]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > eintauchen

  • 6 untertauchen

    - {to disappear} biến đi, biến mất - {to dive} nhảy lao đầu xuống, lặn, đâm bổ xuống, bổ nhào xuống, lặn xuống thình lình, chìm xuống thình lình, vụt lao biến đi, vụt biến mất, thọc tay vào, chìm đắm vào, mải mê vào, đi sâu vào - {to immerse} nhúng, nhận chìm, ngâm, ngâm vào nước để rửa tội, chôn vào, chôn vùi, mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào - {to plunge} thọc, đâm sâu vào, đâm ngập vào, đẩy vào, làm chìm ngập vào, chôn sâu, chôn ngập, lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống, lao vào, lao lên, lao xuống, lao tới, chúi tới, cờ bạc liều - máu mê cờ bạc, mang công mắc n - {to submerge} dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước, làm ngập nước, làm lụt = untertauchen [in] {to duck [in]}+ = untertauchen [in,unter] {to dip [in,under]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > untertauchen

  • 7 tauchen

    - {to bathe} tắm, đầm mình, rửa, rửa sạch, bao bọc, ở sát, tiếp giáp với, chảy qua, làm ngập trong - {to dip} nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống, ngâm để đánh sạch, nhúng vào để nhuộm, nhúng bấc vào mở nóng để làm, tắm cho bằng nước diệt trùng..., đong, hạ xuống một thoáng, hạ xuống xong bị kéo ngay lên - nhận, dìm, hạ, ngụp, hụp, lặn, chìm xuống, nghiêng đi, nhào xuống, mắc nợ, dốc xuống, cho tay vào, cho thìa vào, xem lướt qua, điều tra, tìm tòi, tìm hiểu - {to immerse} ngâm vào nước để rửa tội, chôn vào, chôn vùi, mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào, mải mê vào - {to submerge} dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước, làm ngập nước, làm lụt - {to trade} buôn bán, trao đổi mậu dịch = tauchen [in] {plunge [into]}+ = tauchen [in,nach] {to dive [in,for]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > tauchen

  • 8 das Verschwinden

    - {disappearance} sự biến đi, sự biến mất - {passing} sự qua, sự trôi qua - {vanishing} sự tiêu tan = das plötzliche Verschwinden {dive}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Verschwinden

  • 9 vertiefen

    - {to deepen} làm sâu hơn, đào sâu thêm, làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm, làm đậm thêm, làm trầm thêm, sâu thêm, sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn - đậm thêm, trầm hơn nữa - {to heighten} làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao, tăng thêm, tăng cường, làm tôn lên, làm nổi lên, cao lên, tăng lên - {to immerse} nhúng, nhận chìm, ngâm, ngâm vào nước để rửa tội, chôn vào, chôn vùi, mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào, mải mê vào = sich vertiefen {to widen}+ = sich vertiefen [in] {to delve [into]; to dive [into]; to pore [on]}+ = sich in etwas vertiefen {to become absorbed in something; to bury oneself into something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vertiefen

См. также в других словарях:

  • dive — dive …   Dictionnaire des rimes

  • Dive — or Diving may refer to: Contents 1 Art and entertainment 1.1 Music 1.2 Other media …   Wikipedia

  • dive — [ div ] adj. f. • 1564; masc. 1357; lat. diva, fém. de divus ♦ Vx ou plaisant Divine. Allus. littér. La dive bouteille : le vin. « on eût dit un prêtre de Bacchus officiant et célébrant les mystères de la dive bouteille » (Gautier). ● dive… …   Encyclopédie Universelle

  • Dive In — Studio album by Darius Danesh Released December 2, 2002 …   Wikipedia

  • dive — dive; en·dive; ge·run·dive; khe·dive; mal·a·dive; mal·dive; tar·dive; …   English syllables

  • dive — [dīv] vi. dived or dove, dived, diving [ME diven < OE dyfan, to immerse, caus. of dufan, to dive, akin to ON dȳfa, to plunge, dūfa, a wave < IE base * dheup , DEEP] 1. to plunge headfirst into water 2. to go underwater; submerge, as a… …   English World dictionary

  • dive — 1. (di v ) adj. f. Divine. Vieux mot qui ne se dit plus guère que dans cette phrase de Rabelais : La dive bouteille. ÉTYMOLOGIE    Lat. divus ; sanscrit, deva, dieu, de div, ciel. dive 2. (di v ) s. f. Sorte de déesse subalterne dans la… …   Dictionnaire de la Langue Française d'Émile Littré

  • Dive — Saltar a navegación, búsqueda «Dive» Canción de Nirvana Álbum Incesticide Publicación Diciembre de 1992 …   Wikipedia Español

  • Dive — bezeichnet Dive (Thouet), auch Canal de la Dive, einen Nebenfluss des Thouet Dive (Clain), einen Nebenfluss des Clain Dive (Band), eine belgische Electro Industrial Formation siehe auch: Dives …   Deutsch Wikipedia

  • Dive! — Données clés Réalisation Jeremy Seifert Scénario Jeremy Seifert Acteurs principaux Jeremy Seifert et Cie Sociétés de production Compeller Productions Pays d’origine …   Wikipédia en Français

  • DIVE — Saltar a navegación, búsqueda DIVE es el segundo disco lanzado por la cantante japonesa Maaya Sakamoto en 1998. Al igual que su primer album, este fue producido por Yoko Kanno. Las letras fueron escritas por Maaya Sakamoto y Yūho Iwasato, excepto …   Wikipedia Español

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»