Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

cucumber

  • 1 cucumber

    /'kju:kəmbə/ * danh từ - (thực vật học) cây dưa chuột - quả dưa chuột !as cool as a cucumber - (xem) cool

    English-Vietnamese dictionary > cucumber

  • 2 sea cucumber

    /'si:,kju:kəmbə/ Cách viết khác: (sea_gherkin) /'si:'gə:kin/ (sea_slug) /'si:'slʌg/ * danh từ - (động vật học) dưa biển

    English-Vietnamese dictionary > sea cucumber

  • 3 cool

    /ku:l/ * tính từ - mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội =it's getting cool+ trời trở mát =to leave one's soup to get cool+ để xúp nguội bớt - trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh =to keep cool; to keep a cool head+ giữ bình tĩnh, điềm tĩnh - lãn đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm =to be cool toward someone+ lãnh đạm với ai =to give someone a cool reception+ tiếp đãi ai nhạt nhẽo - trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ, không biết ngượng =I call that cool!+ tớ cho thế là mặt dạn mày dày =a cool hand (card, customer, fish)+ thằng cha trơ tráo, thằng cha không biết xấu hổ - (thông tục) tròn, gọn (một số tiền) =it cost me a cool thousand+ tớ phải giả đứt đi tròn một nghìn đồng !as cool as a cucumber - bình tĩnh, không hề nao núng * danh từ - khí mát =the cool of the evening+ khí mát buổi chiều - chỗ mát mẻ * động từ - làm mát, làm nguội, trở mát, nguội đi - làm mát, làm giảm (nhiệt tình...); nguôi đi =to cool one's anger+ nguôi giận =to cool one's enthusian+ giảm nhiệt tình !to cool down - nguôi đi, bình tĩnh lại !to cool off - nguội lạnh đi, giảm đi (nhiệt tình) !to cool one's heels - (xem) heel

    English-Vietnamese dictionary > cool

См. также в других словарях:

  • Cucumber — Cu cum*ber (k? k?m b?r, formerly kou k?m b?r), n. [OE. cucumer, cocumber, cucumber, fr. L. cucmis, gen.cucumeris; cf. OF. cocombre,F. concombre.] (Bot.) A creeping plant, and its fruit, of several species of the genus {Cucumis}, esp. {Cucumis… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • cucumber — (n.) late 14c., from O.Fr. cocombre (13c., Mod.Fr. concombre), from L. cucumerem (nom. cucumis), perhaps from a pre Italic Mediterranean language. The Latin word also is the source of It. cocomero, Sp. cohombro, Port. cogombro. Replaced O.E.… …   Etymology dictionary

  • cucumber — [kyo͞o′kum΄bər; ] occas [., kyo͞okəmbər] n. [ME cucomer < OFr or L; OFr cocombre < L cucumis (gen. cucumeris)] 1. a trailing annual vine (Cucumis sativus) of the gourd family, grown for its edible fruit 2. the long fruit, with a green rind… …   English World dictionary

  • cucumber — ► NOUN ▪ the long, green skinned fruit of a climbing plant, which has watery flesh and is eaten raw in salads. ORIGIN Latin cucumis …   English terms dictionary

  • Cucumber — This article is about the fruit. For other uses, see Cucumber (disambiguation). Cucumber Cucumbers grow on vines Scientific classification Kingdom …   Wikipedia

  • CUCUMBER — Three species of cucumber are mentioned in the Bible and in rabbinic literature: kishu im, pakku ot, and the yerokat (or yerikat) ha ḥamor. (1) Kishu im: only the plural form occurs in the Bible, but the singular, kishut, occurs in rabbinic… …   Encyclopedia of Judaism

  • cucumber — n. 1) to peel; slice a cucumber 2) (misc.) as cool as a cucumber * * * [ kjuːkʌmbə] slice a cucumber (misc.) as cool asa cucumber to peel …   Combinatory dictionary

  • cucumber — [[t]kju͟ːkʌmbə(r)[/t]] cucumbers 1) N VAR A cucumber is a long thin vegetable with a hard green skin and wet transparent flesh. It is eaten raw in salads. 2) PHRASE (emphasis) If you say that someone is as cool as a cucumber, you are emphasizing… …   English dictionary

  • cucumber — UK [ˈkjuːˌkʌmbə(r)] / US [ˈkjuˌkʌmbər] noun [countable/uncountable] Word forms cucumber : singular cucumber plural cucumbers a long thin vegetable that has a dark green skin and is white inside. It is usually eaten raw in salads. • as cool as a… …   English dictionary

  • Cucumber — Gurke Gurke (Cucumis sativus) Systematik Klasse: Dreifurchenpollen Zweikeimblättrige (Rosopsida) …   Deutsch Wikipedia

  • cucumber — /kyooh kum beuhr/, n. 1. a creeping plant, Cucumis sativus, of the gourd family, occurring in many cultivated forms. 2. the edible, fleshy fruit of this plant, of a cylindrical shape with rounded ends and having a green, warty skin. 3. any of… …   Universalium

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»