Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

basin

  • 1 das Wasserbecken

    - {basin} cái chậu, chỗ trũng lòng chảo, lưu vực, bể, bồn, vũng, vịnh nhỏ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Wasserbecken

  • 2 die Schale

    - {basin} cái chậu, chỗ trũng lòng chảo, lưu vực, bể, bồn, vũng, vịnh nhỏ - {bowl} cái bát, bát, nõ, long, sự ăn uống, sự chè chén, quả bóng gỗ, trò chơi bóng gỗ, trò chơi kí - {capsule} quả nang, bao vỏ, bao con nhộng, bao thiếc bịt nút chai, nồi con, capxun, đầu mang khí cụ khoa học - {coat} áo choàng ngoài, áo bành tô, áo choàng, váy, bộ lông, lớp, lượt, màng, túi - {hull} vỏ đỗ, vỏ trái cây, vỏ, bao, thân tàu thuỷ, thân máy bay - {husk} cỏ khô, trấu, lá bao, vỏ ngoài vô giá trị, bệnh ho khan - {jacket} áo vét tông, áo vét, cái bao, áo giữ nhiệt, bìa bọc sách, bìa tài liệu chính thức, da - {peel} tháp vuông, xẻng, cá đù, cá hồi con - {peeling} vỏ bóc ra, vỏ gọt ra - {scale} vảy, vảy bắc, vật hình vảy, lớp gỉ, cáu cặn, bựa, cái đĩa cân, cái cân a pair of scales), sự chia độ, hệ thống có chia độ, sự sắp xếp theo trình độ, thang âm, gam, số tỷ lệ, thước tỷ lệ - tỷ lệ, quy mô, phạm vi - {shell} mai, vỏ tàu, tường nhà, quan tài trong, thuyền đua, đạn trái phá, đạn súng cối, đạn, đốc kiếm, shell-jacket, nét đại cương, vỏ bề ngoài, đàn lia = die Schale (Botanik) {hud; pod}+ = die Schale (Botanik,Zoologie) {crust}+ = ohne Schale kochen {to poach}+ = in der Schale zubereiten {to scallop}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schale

  • 3 das Stromgebiet

    - {basin} cái chậu, chỗ trũng lòng chảo, lưu vực, bể, bồn, vũng, vịnh nhỏ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Stromgebiet

  • 4 der Binnenhafen

    - {basin} cái chậu, chỗ trũng lòng chảo, lưu vực, bể, bồn, vũng, vịnh nhỏ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Binnenhafen

  • 5 die Bucht

    - {basin} cái chậu, chỗ trũng lòng chảo, lưu vực, bể, bồn, vũng, vịnh nhỏ - {bay} ngựa hồng, vịnh, gian, ô, phần nhà xây lồi ra ngoài, nhịp, chỗ tránh nhau, cây nguyệt quế, vòng nguyệt quế, tiếng chó sủa - {bight} chỗ lõm vào, chỗ cong, khúc uốn, vòng, thòng lọng = die kleine Bucht {cove; creek; inlet}+ = die schmale Bucht {creek}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bucht

  • 6 der Kessel

    - {basin} cái chậu, chỗ trũng lòng chảo, lưu vực, bể, bồn, vũng, vịnh nhỏ - {boiler} người đun, nồi cất, nối chưng, nồi đun, nồi nấu, supze, nồi hơi, rau ăn luộc được, nồi nước nóng, đầu máy xe lửa - {container} cái đựng, cái chứa, thùng đựng hàng, hộp đựng hàng, côngtenơ - {kettle} ấm đun nước - {pot} ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca, nồi, bô, chậu hoa, bình bạc, bình vàng, giải, cái chụp ống khói chimney pot), mũ chóp cao, giỏ bắt tôm hùm lobster pot), giấy khổ 39 x 31, 3 cm, số tiền lớn - số tiền lớn đánh cá, ngựa đua hy vọng thắng - {tank} thùng, két, xe tăng = der Kessel (Sport) {balk; baulk}+ = der Kessel (Militär) {pocket}+ = der große Kessel {cauldron}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kessel

  • 7 die Schüssel

    - {basin} cái chậu, chỗ trũng lòng chảo, lưu vực, bể, bồn, vũng, vịnh nhỏ - {boat} tàu thuyền, đĩa hình thuyền - {bowl} cái bát, bát, nõ, long, sự ăn uống, sự chè chén, quả bóng gỗ, trò chơi bóng gỗ, trò chơi kí - {dish} đĩa, móm ăn, vật hình đĩa, chén, tách = eine Schüssel voll {dishful}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schüssel

  • 8 das Waschbecken

    - {wash basin}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Waschbecken

  • 9 das Becken

    - {bowl} cái bát, bát, nõ, long, sự ăn uống, sự chè chén, quả bóng gỗ, trò chơi bóng gỗ, trò chơi kí - {pool} vũng, ao, bể bơi, vực, tiền góp, hộp đựng tiền góp, trò đánh cá góp tiền, tiền góp đánh cá, vốn chung, vốn góp, Pun, khối thị trường chung, trò chơi pun = das Becken (Musik) {cymbal}+ = das Becken (Anatomie) {pelvis}+ = das Becken (Anatomie,Geographie) {basin}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Becken

  • 10 das Vorklärbecken

    - {primary sedimentation basin}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Vorklärbecken

  • 11 die Mulde

    - {cavity} lỗ hổng, hố hốc, ổ, khoang - {hollow} chỗ rống, chỗ trũng, chỗ lõm sâu hoắm, thung lũng lòng chảo - {hutch} chuồng thỏ, lều, chòi, quán, xe goòng - {trough} máng ăn, máng xối, ống xối, máng nhào bột = die Mulde (Geologie) {basin}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Mulde

См. также в других словарях:

  • basin — basin …   Dictionnaire des rimes

  • Basin — may mean:* Drainage basin, hydrological basin or catchment basin, a region of land where water drains downhill into a specified body of water * Tarim Basin, located in Xinjiang, China and is one of the largest drainage basins in the world. *… …   Wikipedia

  • Basin F — was constructed by the United States Army in 1956 at the Rocky Mountain Arsenal, to provide for the disposal of contaminated liquid wastes from the chemical manufacturing operations of the Army and its lessee Shell Chemical Company. As originally …   Wikipedia

  • Basin — ist der Name mehrerer Orte in den Vereinigten Staaten: Basin (Alabama) Basin (Colorado) Basin (Idaho) Basin (Kalifornien) Basin (Mississippi) Basin (Montana) Basin (West Virginia) Basin (Wyoming) Basin City (Washington) Basin Mills (Maine) Basin… …   Deutsch Wikipedia

  • basin — [ bazɛ̃ ] n. m. • 1642; bombasin 1299, compris plus tard comme bon basin; it. bambagine, de bambagia « coton » 1 ♦ Étoffe croisée dont la chaîne est de fil et la trame de coton. 2 ♦ Tissu damassé présentant des effets de bandes longitudinales. ●… …   Encyclopédie Universelle

  • Basin — Basin, WY U.S. town in Wyoming Population (2000): 1238 Housing Units (2000): 565 Land area (2000): 2.017343 sq. miles (5.224893 sq. km) Water area (2000): 0.027172 sq. miles (0.070375 sq. km) Total area (2000): 2.044515 sq. miles (5.295268 sq.… …   StarDict's U.S. Gazetteer Places

  • basin — BASIN. s. m. Étoffe de fil de coton quelquefois mêlée avec du fil de chanvre, semblable à de la futaine, mais plus fine et plus forte. Camisole de basin. Jupe de basin …   Dictionnaire de l'Académie Française 1798

  • Basin, MT — U.S. Census Designated Place in Montana Population (2000): 255 Housing Units (2000): 146 Land area (2000): 12.840608 sq. miles (33.257020 sq. km) Water area (2000): 0.000000 sq. miles (0.000000 sq. km) Total area (2000): 12.840608 sq. miles… …   StarDict's U.S. Gazetteer Places

  • Basin, WY — U.S. town in Wyoming Population (2000): 1238 Housing Units (2000): 565 Land area (2000): 2.017343 sq. miles (5.224893 sq. km) Water area (2000): 0.027172 sq. miles (0.070375 sq. km) Total area (2000): 2.044515 sq. miles (5.295268 sq. km) FIPS… …   StarDict's U.S. Gazetteer Places

  • Basin — Ba sin, n. [OF. bacin, F. bassin, LL. bacchinus, fr. bacca a water vessel, fr. L. bacca berry, in allusion to the round shape; or perh. fr. Celtic. Cf. {Bac}.] [1913 Webster] 1. A hollow vessel or dish, to hold water for washing, and for various… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Basin — (fr., spr. Basäng), 1) in Frankreich u. den Niederlanden geköpertes, auf Kanesasari gewebtes, aus Flachs u. Hanf mit Baumwolle gemischtes, doch auch ganz baumwollenes Zeug, sonst bes. zu Lyon, jetzt in Champagne, Languedoc, Belgien etc.; auch in… …   Pierer's Universal-Lexikon

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»