Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

bail

  • 1 Bail

    Bail англ. n, -s шта́нга воро́т (кри́кет)

    Allgemeines Lexikon > Bail

  • 2 Bail

    англ. n =, -s

    БНРС > Bail

  • 3 Bail

    Универсальный немецко-русский словарь > Bail

  • 4 Bail-Out

    сущ.
    экон. дотация, помощь при угрозе финансового краха, санация

    Универсальный немецко-русский словарь > Bail-Out

  • 5 No Bail-Out Regel

    f
    [EU]
    no bail-out rule

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > No Bail-Out Regel

  • 6 die Kaution

    - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài - {deposit} vật gửi, tiền gửi, tiền ký quỹ, tiền đặc cọc, chất lắng, vật lắng, khoáng sản, mỏ - {guaranty} sự bảo đảm, sự bảo lãnh, vật bảo đảm, giấy bảo đảm - {recognizance} sự cam kết trước toà, tiền bảo chứng - {security} sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh, tổ chức bảo vệ, cơ quan bảo vệ, chứng khoán = die Kaution leisten {to give bail}+ = gegen Kaution entlassen {to release on bail}+ = jemanden gegen Kaution freilassen {to release someone on bail}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Kaution

  • 7 Pacht

    bail; fermage

    Deutsch-Französisch Wörterbuch für Geographie > Pacht

  • 8 die Haltevorrichtung

    - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Haltevorrichtung

  • 9 der Henkel

    - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài - {ear} tai, vật hình tai, sự nghe, khả năng nghe, bông - {handle} cán, tay cầm, móc quai, điểm người ta có thể lợi dụng được, chức tước, danh hiệu - {loop} vòng, thòng lọng, cái khâu, cái móc, khuyết áo), đường nhánh, đường vòng loop line), bụng, cuộn, mạch - {lug} giun cát lugworm), lá buồm hình thang lugsail), vành tai, quai, cái cam, giá đỡ, giá treo, vấu lồi, sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi, sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Henkel

  • 10 der Bürge

    - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài - {bailsman} người đứng ra bảo lãnh, người nộp tiền bảo lãnh - {guarantee} sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh, người bảo đảm, người được bảo lãnh, vật bảo đảm, giấy bảo đảm, sự dám chắc - {guarantor} - {security} sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh, tổ chức bảo vệ, cơ quan bảo vệ, chứng khoán - {sponsor} cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu, người thuê quảng cáo, hãng thuê quảng cáo - {voucher} chứng chỉ, giấy chứng thực, biên lai, vé tạm - {warranter} người đứng bảo đảm - {warrantor} = der Bürge (Jura) {surety}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bürge

  • 11 der Griff

    - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài - {catch} sự bắt, sự nắm lấy, cái bắt, cái vồ, cái chộp, sự đánh cá, mẻ cá, nhiều người bị bắt, vật bị túm được, mồi ngon đáng để bẫy, món bở, cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa, cái bẫy - mưu kế lừa người, câu hỏi mẹo, đoạn chợt nghe thấy, cái hãm, máy hãm, khoá dừng - {clench} sự đóng gập đầu lại, sự ghì chặt, sự siết chặt, lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép, múi dây buộc vào vòng neo - {grasp} sự túm lấy, sự níu lấy, sự ôm ghì, quyền lực, sự nắm được, sự hiểu thấu, cán, tay cầm - {grip} rãnh nhỏ, mương nhỏ, sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt, sự kìm kẹp, sự thu hút, sự nắm vững, sự am hiểu, tay phanh, tay hãm, báng, chuôi, kìm, kẹp, gripsack - {gripe} ách kìm kẹp, nanh vuốt, sự áp bức, chứng đau bụng quặn, dây cột thuyền, lời kêu ca, lời phàn nàn - {haft} - {handle} móc quai, điểm người ta có thể lợi dụng được, chức tước, danh hiệu - {helve} - {hilt} - {hold} khoang, sự cầm, sự nắm giữ, ảnh hưởng, vật để nắm lấy, vật đỡ, chỗ dựa, đồn ải, thành luỹ, pháo đài, sự giam cầm, nhà lao, nhà tù - {holder} người giữ, người nắm giữ, người giữ một chức vụ, người giữ kỷ lục, bót, quản, tay nắm, tay quay, đui, mâm cặp, vòng kẹp - {knob} quả đám, bướu u, chỗ phồng, hòn, cục, viên, gò, đồi nhỏ, đầu, nút bấm, núm, cái đầu - {lug} giun cát lugworm), lá buồm hình thang lugsail), tai, vành tai, quai, cái cam, giá đỡ, giá treo, vấu lồi, sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi, sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu - {pull} sự kéo, sự giật, cái kéo, cái giật, sức đẩy, sự hút, nút kéo, nút giật, sự chèo thuyền, sự gắng chèo, cú bơi chèo, hớp, hơi, sự gắng sức, sự cố gắng liên tục, sự ghìm, cú tay bóng sang trái - thế hơn, thế lợi, thân thế, thế lực, bản in thử đầu tiên - {reach} sự chìa ra, sự trải ra, sự với, tầm với, tầm duỗi tay, tầm hiểu biết, trình độ, khả năng, phạm vi hoạt động, khoảng rộng, dài rộng, khúc sông, đường chạy vát - {shank} chân, cẳng, xương ống chân, chân chim, ống chân tất dài, thân cột, cuống hoa, chuôi dao, tay chèo - {stem} thân, cuống, cọng, ống, thân từ, dòng họ, tấm sống mũi, mũi, bộ phận lên dây - {stock} kho dữ trữ, kho, hàng trong kho, vốn, cổ phân, thân chính, gốc ghép, để, nguyên vật liệu, dòng dõi, thành phần xuất thân, đàn vật nuôi, thể quần tập, tập đoàn, giàn tàu, cái cùm = der Griff (Axt) {shaft}+ = der Griff [nach] {clutch [at]}+ = der Griff (Sport) {hug}+ = der feste Griff {purchase}+ = der schnelle Griff {snatch}+ = der plötzliche Griff {grab}+ = etwas im Griff haben {to have something at one's fingertips}+ = mit einem Griff versehen {to haft}+ = etwas in den Griff bekommen {to get the knack of something; to get to grips with something}+ = dieser Angestellte ist ein guter Griff {this clerk is a real find}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Griff

  • 12 die Stange

    - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài - {bar} barơ, thanh, thỏi, chấn song, then chắn, vật ngáng, cái ngáng đường, cồn cát ngầm, vạch ngang, vạch đường kẻ, gạch nhịp, nhịp, cần, xà, sự kháng biện, vành móng ngựa, toà, nghề luật sư, quầy bán rượu - sự trở ngại, sự cản trở - {pole} cực, điểm cực, cái sào, sào, cột, cọc, gọng, Pole người Ba lan - {post} cột trụ, vỉa cát kết dày, cột than chống, bưu điện, sở bưu điện, phòng bưu điện, hòm thư, chuyển thư, trạm thư, người đưa thư, xe thư, khổ giấy 50 x 40 cm, giấy viết thư khổ 50 x 40 cm - vị trí đứng gác, vị trí đóng quân, đồn bốt, quân đóng ở đồn, đồn, bốt, vị trí công tác, chức vụ, nhiệm vụ, trạm thông thương buôn bán trading post), chức vị chỉ huy một thuyền chiến - {rod} cái que, cái gậy, cái cần, cái roi, bó roi, sự trừng phạt sự dùng đến voi vọt, gậy quyền, cần câu fishing rod), người câu cá rod man), vi khuẩn que, cấu tạo hình que, súng lục - thanh kéo, tay đòn - {shaft} cán, tay cầm, càng xe, mũi tên, tia sáng, đường chớp, thân cọng, cuống, trục, hầm, lò, ống thông, đường thông - {stake} cộc, cọc trói, để thiếu sống, sự bị thiêu sống, đe nhỏ, cuộc thi có đánh cược, tiền đánh cược, tiền được cược, nguyên tắc, tiền đóng góp, tiền dấn vốn - {tree} cây, giá chữ thập, cái nòng, cái cốt, biểu đồ hình cây = von der Stange (Kleidung) {reach-me-down}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Stange

  • 13 der Bügel

    - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài - {bow} cái cung, vĩ, cầu vồng, cái nơ con bướm, cốt yên ngựa saddke), cần lấy điện, vòm, sự chào, sự cúi chào, sự cúi đầu, mũi tàu, người chèo mũi - {frame} cấu trúc, cơ cấu, hệ thống, thứ tự, trạng thái, khung, sườn, thân hình, tầm vóc, ảnh, lồng kính, khung rửa quặng - {hanger} người treo, người dán, giá treo, cái móc, cái mắc, người treo cổ, gươm ngắn, nét móc, rừng cây bên sườn đồi - {hoop} cái vòng, cái vành, cái đai, vòng váy, vòng cung, vòng dán giấy, nhẫn, tiếng kêu "húp, húp, tiếng ho - {stirrup} bàn đạp - {strap} dây, đai da, dây liếc dao cạo, bản giằng, cánh bản lề, trận đòn bằng dây da - {whoop} tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng reo, tiếng hò reo, tiếng ho khúc khắc - {yoke} sữa chua yoke /jouk/, ách, cặp trâu bò buộc cùng ách, đòn gánh, cầu vai, lá sen, móc chung, cái kẹp, mối ràng buộc, ách áp bức, gông xiềng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bügel

  • 14 der Querbalken

    - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài - {joist} rầm - {ledger} sổ cái, phiến đá phẳng, gióng ngang, cần câu - {traverse} sự đi ngang qua, đường ngang, thanh ngang, xà ngang, đòn ngang, đường chữ chi, đường tắt, sự xoay cho đúng hướng, tường che chiến hào, sự chối, sự phản đối, sự chống lại, điều làm trở ngại - điều cản trở = mit Querbalken belegen {to joist}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Querbalken

  • 15 der Schnurfangbügel

    - {bail arm fishing}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schnurfangbügel

  • 16 der Reifen

    - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài - {band} dải, băng, đai, nẹp, dải đóng gáy sách, dải cổ áo, dải băng, đoàn, toán, lũ, bọn, bầy, dàn nhạc, ban nhạc - {bangle} vòng - {hoop} cái vòng, cái vành, cái đai, vòng váy, vòng cung, vòng dán giấy, nhẫn, tiếng kêu "húp, húp, tiếng ho - {tyre} bản cạp vành, lốp xe - {whoop} tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng reo, tiếng hò reo, tiếng ho khúc khắc = Reifen legen um {to rim}+ = mit Reifen versehen {hooped}+ = den Reifen schlagen (Kinderspielzeug) {to trundle the hoop}+ = der runderneuerte Reifen {retread}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Reifen

  • 17 die Andruckrollen

    - {bail roller}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Andruckrollen

  • 18 Kaution

    f; -, -en
    1. WIRTS. security; JUR., für Freilassung: bail; eine Kaution für jemanden stellen stand security (JUR. bail) for s.o.; gegen Kaution entlassen release on bail; gegen Kaution freigelassen werden be granted bail; jemanden durch Kaution freibekommen bail s.o. out
    2. für Wohnung etc.: deposit
    * * *
    die Kaution
    surety; bail; guaranty
    * * *
    Kau|ti|on [kau'tsioːn]
    f -, -en
    1) (JUR) bail

    Kautión stellento stand bail

    er stellte 1000 Euro Kautión — he put up 1000 euros (as) bail

    gegen Kautión — on bail

    jdn gegen Kautión freilassen — to release sb on bail

    gegen Kautión freikommen — to get out on bail

    jdn gegen Kautión freibekommen — to bail sb out

    2) (COMM) security
    3) (für Miete) deposit

    zwei Monatsmieten Kautión — two months' deposit

    * * *
    (a sum of money which is given to a court of law to get an untried prisoner out of prison until the time of his trial, and which acts as security for his return: bail of $500.) bail
    * * *
    Kau·ti·on
    <-, -en>
    [kauˈtsi̯o:n]
    f
    eine \Kaution stellen to stand [or put up] bail
    gegen \Kaution on bail
    2. (Mietkaution) deposit
    * * *
    die; Kaution, Kautionen
    1) (für Gefangenen) bail
    2) (für Wohnung) deposit
    * * *
    Kaution f; -, -en
    1. WIRTSCH security; JUR, für Freilassung: bail;
    eine Kaution für jemanden stellen stand security (JUR bail) for sb;
    gegen Kaution entlassen release on bail;
    2. für Wohnung etc: deposit
    * * *
    die; Kaution, Kautionen
    2) (für Wohnung) deposit
    * * *
    -en (Recht) f.
    bail n. -en (Wirtschaft) f.
    security n. -en (Wohnung etc.) f.
    deposit n.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Kaution

  • 19 Kaution

    Kaution f 1. FIN security; 2. GRUND key money, deposit (Mietvorauszahlung); 3. PAT deposit; 4. RECHT bail bond, caution money, bail; 5. VERSICH fidelity guarantee die Kaution stellen für jmdn. RECHT bail sb out jmdn. durch Kaution aus der Haft freibekommen RECHT bail sb out jmdn. gegen Kaution freilassen RECHT release sb on bail Kaution leisten put up bail for sb, furnish security, stand security
    * * *
    f 1. < Finanz> security; 2. < Grund> Mietvorauszahlung key money, deposit; 3. < Patent> deposit; 4. < Recht> bail bond, caution money, bail; 5. < Versich> fidelity guarantee ■ die Kaution stellen für jmdn. < Recht> bail sb out ■ jmdn. durch Kaution aus der Haft freibekommen < Recht> bail sb out ■ jmdn. gegen Kaution freilassen < Recht> release sb on bail ■ Kaution leisten put up bail for sb, furnish security, stand security
    * * *
    Kaution
    bail [bond], bailment, deposit, risk (bail) money, financial bond, guarantee (Br.), security (US), recognizance, safe pledge, surety (US), (Zwangsvollstreckung) replevin bond;
    vom Liquidator zu stellende Kaution liquidator’s security;
    wertlose Kaution straw bail;
    zugelassene Kaution special bail;
    Kaution eines öffentlichen Amtsträgers official (cumulative, US) bond;
    Kaution eines Bauunternehmers construction bond;
    Kaution zur Freigabe beschlagnahmter Waren delivery bond;
    Kaution für die Gerichtskosten security for costs;
    Kaution des Konkursverwalters receiver’s bond;
    Kaution des Lagerinhabers warehouse bond;
    Kaution für in Not geratene Landwirte emergency farm bail-out;
    Kaution des Nachlassverwalters administrator’s bond;
    Kaution eines Staatstreuhänders public bond;
    Kaution gegen Veruntreuung fidelity bond;
    Kaution für Zollspeicherbenutzung warehouse bond;
    Kaution anbieten to offer surety;
    als Kaution hinterlegen to deposit as underlying security;
    Kaution leisten to stand bail, to pay a deposit (guaranty);
    Kaution stellen to bail, to give (furnish, stand) bail, to put in bail, to provide (stand) security, to [post a] bond, to enter in recognizance;
    Kaution für j. stellen to become bail for s. o.;
    Kaution verlangen to ask for a guarantee;
    Kaution verwirken to forfeit one’s bail.
    verwirken, Kaution
    to forfeit one's bail (bond);
    Vertragsstrafe verwirken to forfeit a penalty.

    Business german-english dictionary > Kaution

  • 20 Bürgschaft

    f; -, -en; JUR., WIRTS. (Sicherheit) surety; auch fig. guarantee; im Strafrecht: bail; eine einfache / gegenseitige / persönliche Bürgschaft a basic / mutual / personal guarantee; Bürgschaft leisten, eine oder die Bürgschaft für jemanden übernehmen stand surety for s.o.; im Strafrecht, als Bürge: go bail for s.o.; als Angeklagter: give bail; für einen Kredit / Wechsel etc. Bürgschaft leisten guarantee a loan / bill of exchange etc.; gegen Bürgschaft freilassen release on bail
    * * *
    die Bürgschaft
    guaranty; sponsorship; suretyship; security; bail; pledge; warrant; surety
    * * *
    Bụ̈rg|schaft ['bʏrkʃaft]
    f -, -en (JUR)
    (gegenüber Gläubigern) security, surety; (= Haftungssumme) penalty; (old liter) pledge (old liter)

    Bürgschaft für jdn leistento stand surety for sb, to act as guarantor for sb; (fig) to vouch for sb

    er verlangte eine Bürgschafthe demanded (a) security or surety

    * * *
    ((the money given as) the act of sponsoring.) sponsorship
    * * *
    Bürg·schaft
    <-, -en>
    f JUR
    1. (gegenüber Gläubigern) guaranty
    \Bürgschaft [für jdn/etw] leisten (bürgen) to act as a guarantor [for sb/sth]
    die \Bürgschaft für jdn übernehmen to act as sb's guarantor
    2. (Haftungssumme) security
    * * *
    die; Bürgschaft, Bürgschaften
    1) (Rechtsw.) guarantee; security

    die Bürgschaft für jemanden/etwas übernehmen — agree to act as somebody's guarantor/to guarantee something

    2) (Garantie) guarantee
    3) (Betrag) penalty
    * * *
    Bürgschaft f; -, -en; JUR, WIRTSCH (Sicherheit) surety; auch fig guarantee; im Strafrecht: bail;
    eine einfache/gegenseitige/persönliche Bürgschaft a basic/mutual/personal guarantee;
    Bürgschaft leisten, eine oder
    die Bürgschaft für jemanden übernehmen stand surety for sb; im Strafrecht, als Bürge: go bail for sb; als Angeklagter: give bail;
    für einen Kredit/Wechsel etc
    Bürgschaft leisten guarantee a loan/bill of exchange etc;
    * * *
    die; Bürgschaft, Bürgschaften
    1) (Rechtsw.) guarantee; security

    die Bürgschaft für jemanden/etwas übernehmen — agree to act as somebody's guarantor/to guarantee something

    2) (Garantie) guarantee
    3) (Betrag) penalty
    * * *
    (Strafrecht) f.
    bail n. f.
    guarantee (loan) n.
    security (loan) n.
    surety (loan) n.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Bürgschaft

См. также в других словарях:

  • bail — bail …   Dictionnaire des rimes

  • bail — bail, baux [ baj, bo ] n. m. • 1264 « contrat par lequel on cède la jouissance d une chose pour un prix et pour un temps »; de bailler ♦ Contrat par lequel l une des parties (⇒ bailleur) s oblige à faire jouir l autre (⇒ preneur; locataire;… …   Encyclopédie Universelle

  • bail — 1 / bāl/ n [Anglo French, act of handing over, delivery of a prisoner into someone s custody in exchange for security, from bailler to hand over, entrust, from Old French, from Latin bajulare to carry (a burden)] 1: the temporary release of a… …   Law dictionary

  • bail — BAIL, au pluriel Baux. s. m. Contrat par lequel on donne une terre à ferme, ou une maison à louage. Bail à ferme. Baux à ferme. Bail de maison. Bail de six, de neuf ans. Bail à longues années. Bail à vie. Bail à rente. Bail emphytéotique. Bail d… …   Dictionnaire de l'Académie Française 1798

  • bail — Bail. s. m. Contract par lequel on baille une terre à ferme, ou une maison à loüage. Bail à ferme. baux à ferme. bail de maison, bail de six, de neuf ans. bail à longues années. bail d heritages. bail judiciaire fait en justice, d une terre ou d… …   Dictionnaire de l'Académie française

  • Bail — Bail, n. [OF. bail guardian, administrator, fr. L. bajulus. See {Bail} to deliver.] 1. Custody; keeping. [Obs.] [1913 Webster] Silly Faunus now within their bail. Spenser. [1913 Webster] 2. (Law) (a) The person or persons who procure the release… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • bail — Ⅰ. bail [1] ► NOUN 1) the temporary release of an accused person awaiting trial, sometimes on condition that a sum of money is lodged to guarantee their appearance in court. 2) money paid by or for such a person as security. ► VERB ▪ release or… …   English terms dictionary

  • bail — bail·a·ble; bail; bail·ee; bail·li; bail·liage; bail·ment; bail·or; water·bail·age; bail·er; …   English syllables

  • bail — bail1 [bāl] n. [ME & OFr, power, control, custody < OFr baillier, to keep in custody, deliver < L bajulare, to bear a burden < bajulus, porter, carrier] 1. money, a bond, etc. deposited with the court to obtain the temporary release of… …   English World dictionary

  • Bail — Bail, v. t. [OF. bailler to give, to deliver, fr. L. bajulare to bear a burden, keep in custody, fr. bajulus he who bears burdens.] 1. To deliver; to release. [Obs.] [1913 Webster] Ne none there was to rescue her, ne none to bail. Spenser. [1913… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Bail — Bail, v. t. [imp. & p. p. {Bailed} (b[=a]ld); p. pr. & vb. n. {Bailing}.] 1. To lade; to dip and throw; usually with out; as, to bail water out of a boat. [1913 Webster] Buckets . . . to bail out the water. Capt. J. Smith. [1913 Webster] 2. To… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»