Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

atrociousness

  • 1 der Greuel

    - {abhorrence} sự ghê tởm, điều ghê tởm, cái bị ghét cay ghét đắng - {abomination} sự kinh tởm, sự ghét cay ghét đắng, vật kinh tởm, việc ghê tởm, hành động đáng ghét - {atrociousness} tính hung bạo, sự tàn ác, sự tàn bạo, hành động hung ác, hành động tàn bạo, sự lầm to - {aversion} sự ghét, ác cảm, sự không thích, sự không muốn, cái mình ghét - {enormity} sự tàn ác dã man, tính tàn ác, tội ác, hành động tàn ác - {horror} sự khiếp, sự ghê rợn, điều kinh khủng, cảnh khủng khiếp, sự ghét độc địa, sự rùng mình, cơn rùng mình, sự sợ hãi, trạng thái ủ rũ buồn nản

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Greuel

  • 2 die Scheußlichkeit

    - {abomination} sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét cay ghét đắng, vật kinh tởm, việc ghê tởm, hành động đáng ghét - {atrociousness} tính hung bạo, sự tàn ác, sự tàn bạo, hành động hung ác, hành động tàn bạo, sự lầm to - {hideousness} vẻ gớm guốc, tính ghê tởm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Scheußlichkeit

См. также в других словарях:

  • atrociousness — n. 1. the quality of being shockingly cruel and inhumane. Syn: atrocity, barbarity, barbarousness, heinousness. [WordNet 1.5] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Atrociousness — Atrocious A*tro cious, a. [L. atrox, atrocis, cruel, fierce: cf. F. atroce.] 1. Extremely heinous; full of enormous wickedness; as, atrocious guilt or deeds. [1913 Webster] 2. Characterized by, or expressing, great atrocity. [1913 Webster]… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • atrociousness — noun see atrocious …   New Collegiate Dictionary

  • atrociousness — See atrociously. * * * …   Universalium

  • atrociousness — noun the state of being atrocious …   Wiktionary

  • atrociousness — (Roget s Thesaurus II) noun 1. The quality of passing all moral bounds: atrocity, enormity, heinousness, monstrousness. See GOOD. 2. The quality or state of being flagrant: atrocity, egregiousness, enormity, flagrance, flagrancy, flagrantness,… …   English dictionary for students

  • atrociousness — n. cruelty, heartlessness, barbarity, monstrousness …   English contemporary dictionary

  • atrociousness — atro·cious·ness …   English syllables

  • atrociousness — noun the quality of being shockingly cruel and inhumane • Syn: ↑atrocity, ↑barbarity, ↑barbarousness, ↑heinousness • Derivationally related forms: ↑barbarous (for: ↑barbarousness), ↑ …   Useful english dictionary

  • enormity — I (New American Roget s College Thesaurus) n. wickedness, atrociousness; atrocity, outrage; immensity, enormousness, greatness. See guilt. II (Roget s IV) n. 1. [Vice] Syn. atrocity, outrage, depravity, wickedness; see atrocity 2 , crime 1 , evil …   English dictionary for students

  • enormity — /i nawr mi tee/, n., pl. enormities 1. outrageous or heinous character; atrociousness: the enormity of war crimes. 2. something outrageous or heinous, as an offense: The bombing of the defenseless population was an enormity beyond belief. 3.… …   Universalium

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»