Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

apart

  • 1 beiseite

    - {apart} về một bên, qua một bên, riêng ra, xa ra, apart from ngoài... ra - {aside} sang một bên - {by} gần, qua, ở bên, dự trữ, dành, bye = beiseite legen {to cast aside; to lay aside; to lay by; to put aside; to put away; to put by; to set apart; to set aside; to stash}+ = beiseite bitten {to call aside}+ = beiseite treten {to stand aside; to step aside}+ = beiseite nehmen {to take aside}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beiseite

  • 2 auseinander

    - {apart} về một bên, qua một bên, riêng ra, xa ra, apart from ngoài... ra - {asunder} cách xa nhau, rời ra, rời ra từng mảnh = weit auseinander {wide apart}+ = auseinander nehmen {to disjoint; to dismount}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > auseinander

  • 3 außer

    - {apart [from]} về một bên, qua một bên, riêng ra, xa ra, apart from ngoài... ra - {bar} trừ, trừ ra - {beside} bên, bên cạnh, so với, xa, ngoài, ở ngoài - {but} nhưng, nhưng mà, nếu không, không còn cách nào khác, mà lại không, chỉ, chỉ là, chỉ mới, ai... mà không - {except} không kể, trừ phi - {save} ngoài ra - {saving} - {unless} trừ khi - {wanting} thiếu, không có, ngu, đần = außer uns {save us}+ = außer ihm {except him}+ = außer daß {except}+ = außer sich {frantic}+ = außer wenn {unless}+ = außer sich [vor] {delirious [with]; mad [with]}+ = alle außer ihm {all but him}+ = außer sich sein [vor] {to be transported [with]}+ = sie ist außer sich {she is beside herself}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > außer

  • 4 getrennt

    - {apart} về một bên, qua một bên, riêng ra, xa ra, apart from ngoài... ra - {detached} rời ra, tách ra, đứng riêng ra, không lệ thuộc, vô tư, không thiên kiến, khách quan - {discrete} riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc, trừu tượng - {distinct} riêng, khác biệt, dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng, rõ rệt, dứt khoát, nhất định - {segregate} ở đơn độc, tách riêng = getrennt [von] {separate [from]}+ = nicht getrennt {undistinguished}+ = getrennt leben [von] {to live in separation [from]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > getrennt

  • 5 extra

    - {apart} về một bên, qua một bên, riêng ra, xa ra, apart from ngoài... ra - {extra} thêm, phụ, ngoại, thượng hạng, đặc biệt, hơn thường lệ - {special} riêng biệt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > extra

  • 6 einzeln

    - {apart} về một bên, qua một bên, riêng ra, xa ra, apart from ngoài... ra - {detached} rời ra, tách ra, đứng riêng ra, không lệ thuộc, vô tư, không thiên kiến, khách quan - {discrete} riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc, trừu tượng - {distinct} riêng, khác biệt, dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng, rõ rệt, dứt khoát, nhất định - {individual} riêng lẻ, cá nhân, độc đáo, đặc biệt - {odd} lẻ, cọc cạch, thừa, dư, trên, có lẻ, vặt, lặt vặt, linh tinh, kỳ cục, kỳ quặc, rỗi rãi, rảnh rang, bỏ trống, để không - {oddly} - {particular} đặc thù, cá biệt, tường tận, tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết, khó tính, khảnh, cảnh vẻ - {several} vài, khác nhau - {severally} riêng của từng phần, riêng của từng người - {single} đơn, đơn độc, một mình, chỉ một, cô đơn, không vợ, không chồng, ở vậy, một, dù là một, chân thật, thành thật, kiên định - {singly} đơn thương độc mã, từng người một, từng cái một - {singular} ở số ít, kỳ dị, phi thường, lập di, duy nhất, độc nhất

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einzeln

  • 7 für sich

    - {apart} về một bên, qua một bên, riêng ra, xa ra, apart from ngoài... ra - {individually} cá nhân, cá thể, riêng biệt, riêng lẻ, từng người một, từng cái một - {inwardly} ở phía trong, thầm kín, trong thâm tâm, với thâm tâm - {single} đơn, đơn độc, một mình, chỉ một, cô đơn, không vợ, không chồng, ở vậy, một, dù là một, chân thật, thành thật, kiên định - {singly} đơn thương độc mã, lẻ = es traf sich, daß {it chanced that}+ = er fügt sich gut ein {he fits in very well}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > für sich

  • 8 auseinanderleben

    - {to drift apart} = sich auseinanderleben {to drift apart}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > auseinanderleben

  • 9 abgesondert

    - {abstracted} lơ đãng - {apart [from]} về một bên, qua một bên, riêng ra, xa ra, apart from ngoài... ra - {detached} rời ra, tách ra, đứng riêng ra, không lệ thuộc, vô tư, không thiên kiến, khách quan - {segregate} ở đơn độc, tách riêng, riêng biệt - {separate} riêng rẽ, rời, không dính với nhau = abgesondert werden {to transude}+ = abgesondert betrachten {to abstract}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abgesondert

  • 10 der Leim

    - {glue} keo hồ - {lime} chanh lá cam, linden, nhựa bẫy chim, vôi - {mucilage} chất nhầy - {size} kích thước, độ lớn, cỡ, khổ, số, dụng cụ đo ngọc, suất ăn, khẩu phần sizing), chuẩn mực cân đo, hồ = aus dem Leim gehen {to fall apart; to split at the seams}+ = jemandem auf den Leim gehen {to be taken for a ride by someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Leim

  • 11 der Scherz

    - {badinage} sự đùa cợt, sự đùa bỡn - {banter} sự nói đùa, sự giễu cợt, những nhân vật vui tính - {frolic} cuộc vui nhộn, sự vui đùa, sự nô đùa, sự đùa giỡn - {fun} sự vui thích, trò vui đùa - {funniment} sự đùa, sự khôi hài - {game} trò chơi, dụng cụ để chơi, cuộc thi điền kinh, cuộc thi đấu, ván, trò cười, chuyện nực cười, trò đùa, sự trêu chọc, sự chế nhạo, trò láu cá, mánh khoé, ý đồ, mưu đồ, thú săn, thịt thú săn - mục tiêu theo đuổi khó khăn, mục tiêu nguy hiểm, con vật bị săn, con vật bị dồn, người bị theo đuổi, vật bị theo đuổi, bầy - {humour} sự hài hước, sự hóm hỉnh, khả năng nhận thức được cái hài hước, khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa, tính khí, tâm trạng, ý thích, ý thiên về - dịch, thể dịch - {jest} lời chế nhạo, lời chế giễu, lời giễu cợt, lời nói đùa chơi, lời nói giỡn, đích để mọi người chế giễu - {joke} lời nói đùa, câu nói đùa, chuyện đùa, chuyện buồn cười, chuyện lố bịch, trường hợp xảy ra buồn cười - {pleasantry} tính hay đùa cợt, tính hay pha trò, tính hay khôi hài, lời đùa cợt, lời pha trò - {quip} lời châm biếm, lời nói chua cay, lời nói nước đôi - {quiz} kỳ thi kiểm tra nói, kỳ thi vấn đáp, câu hỏi kiểm tra nói, câu hỏi thi vấn đáp, cuộc thi, người hay trêu ghẹo chế nhạo, người hay nhìn tọc mạch, người lố bịch, người kỳ quặc - cái dùng để chế giễu - {raillery} sự chế giễu - {sport} thể thao, sự giải trí, sự chơi đùa, trò trớ trêu, cuộc giải trí, cuộc vui chơi ngoài trời, người tốt, người có tinh thần tượng võ, người thẳng thắn, người trung thực, người có dũng khí - con bạc, anh chàng ăn diện, công tử bột, biến dị = im Scherz {in play}+ = zum Scherz {in sport}+ = der grobe Scherz {scurrilous}+ = der derbe Scherz {scurrility}+ = der plumpe Scherz {horseplay}+ = Scherz beiseite! {joking apart!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Scherz

  • 12 gewaltsam

    - {forcible} bắng sức mạnh, bằng vũ lực, sinh động, đầy sức thuyết phục - {oppressive} đàn áp, áp bức, ngột ngạt, đè nặng, nặng trĩu - {strong-arm} dùng sức mạnh, dùng vũ lực - {violent} mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt, hung tợn, hung bạo, kịch liệt, quá khích, quá đáng = gewaltsam trennen {to tear apart; to tear asunder}+ = jemanden gewaltsam anheuern (Marine) {to shanghai}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gewaltsam

  • 13 abgesehen von

    - {bar} trừ, trừ ra - {barring} - {beside} bên, bên cạnh, so với, xa, ngoài, ở ngoài - {save} ngoài ra = abgesehen davon {apart from this}+ = es auf etwas abgesehen haben {to aim at something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abgesehen von

  • 14 zerlegen

    - {to analyse} phân tích, giải tích - {to analyze} - {to anatomize} mổ xẻ, giải phẫu - {to apart} - {to carve} khắc, tạc, chạm, đục, tạo, tạo thành, cắt, lạng, cắt thành, trang trí bằng hình cắt khoét - {to decompose} phân ly, phân huỷ, làm thối nát, làm mủn, làm mục rữa, thối rữa, mục rữa - {to disassemble} tháo ra, tháo rời - {to disjoin} làm rời ra, tách rời ra, phân cách ra - {to disjoint} tháo rời ra, tháo rời khớp nối ra, làm trật khớp - {to dismantle} dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật phủ ngoài, tháo dỡ hết các thứ trang bị, tháo dỡ, phá huỷ, triệt phá - {to dismember} chặt chân tay, chia cắt - {to dissect} cắt ra từng mảnh, chặt ra từng khúc, phân tích kỹ, khảo sát tỉ mỉ, phê phán từng li từng tí - {to resolve} kiên quyết, quyết định, giải quyết, phân giải, chuyển, tiêu độc, tiêu tan, chuyển sang thuận tai, giải = zerlegen (Wild) {to break up}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zerlegen

  • 15 auseinandernehmen

    - {to apart} - {to disassemble} tháo ra, tháo rời - {to dismantle} dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật phủ ngoài, tháo dỡ hết các thứ trang bị, tháo dỡ, phá huỷ, triệt phá - {to dismount} xuống, cho xuống, bắt xuống, làm ngã ngựa, khuân xuống, dỡ xuống - {to strip} cởi quần áo, trờn răng, phóng ra = auseinandernehmen (Technik) {to demount}+ = auseinandernehmen (gekreuzte Arme oder Beine) {to uncross}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > auseinandernehmen

  • 16 abseits

    - {aloof} ở xa, tách xa, xa rời, tách rời, lánh xa, cách biệt, ở ngoài khơi lộng gió - {aside} về một bên, sang một bên, riêng ra - {clear} trong, trong trẻo, trong sạch, sáng sủa, dễ hiểu, thông trống, không có trở ngại, thoát khỏi, giũ sạch, trang trải hết, trọn vẹn, toàn bộ, đủ, tròn, trọn, chắc, chắc chắn, rõ ràng, hoàn toàn - hẳn, tách ra, ra rời, xa ra - {remote} xa, xa xôi, xa xăm, xa cách, hẻo lánh, tí chút, chút đỉnh, hơi, mơ hồ thoang thoáng = abseits [von] {apart [from]}+ = abseits (Sport) {offside}+ = abseits gehen {to straggle}+ = abseits liegen {to straggle}+ = abseits stehen {to stand aside}+ = sich abseits halten {to stand aloof; to stand off}+ = sich abseits halten von {to keep aloof from}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abseits

См. также в других словарях:

  • Apart — A*part , adv. [F. [ a] part; (L. ad) + part part. See {Part}.] 1. Separately, in regard to space or company; in a state of separation as to place; aside. [1913 Webster] Others apart sat on a hill retired. Milton. [1913 Webster] The Lord hath set… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • apart — I adjective alien, alone, asunder, detached, disconnected, disengaged, disjoined, disjoint, disjointed, disjunct, disrelated, dissociated, distare, disunited, diversus, foreign, having independent qualities, having unique features, having unique… …   Law dictionary

  • Apart — (fr.), besonders, für sich …   Pierer's Universal-Lexikon

  • Apárt — (franz.), beiseite, abgesondert; besonders …   Meyers Großes Konversations-Lexikon

  • Apárt — (frz.), beiseite; für sich, besonders …   Kleines Konversations-Lexikon

  • Apart — † Apárt, adj. et adv. welches ohne alle Noth aus dem Franz. à part erborget ist, von andern Dingen abgesondert, unterschieden; besonder, besonders …   Grammatisch-kritisches Wörterbuch der Hochdeutschen Mundart

  • Apart — Apart, besonders, für sich …   Herders Conversations-Lexikon

  • apart — <aus fr. à part »beiseite«, dies aus gleichbed. lat. ad partem>: 1. in ausgefallener, ungewöhnlicher Weise ansprechend, anziehend, geschmackvoll; reizend. 2. (veraltet) gesondert, getrennt. 3. einzeln zu liefern (in Bezug auf andere… …   Das große Fremdwörterbuch

  • apart — a|part W1S3 [əˈpa:t US a:rt] adv, adj ▬▬▬▬▬▬▬ 1¦(not close/touching)¦ 2¦(in different pieces)¦ 3¦(separate)¦ 4¦(not at same time)¦ 5¦(people)¦ 6 fall apart 7 be torn apart 8 be worlds/poles apart 9 grow/drift apart …   Dictionary of contemporary English

  • apart — a|part [ ə part ] function word *** Apart can be used in the following ways: as an adverb: We had to take the engine apart. after the verb to be : I m never happy when we re apart. as an adjective (only after a noun): Madagascar is a world apart …   Usage of the words and phrases in modern English

  • apart — apartness, n. /euh pahrt /, adv. 1. into pieces or parts; to pieces: to take a watch apart; an old barn falling apart from decay. 2. separately in place, time, motion, etc.: New York and Tokyo are thousands of miles apart. Our birthdays are three …   Universalium

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»