Перевод: с немецкого на все языки

NGU

  • 1 ungut

    Adj. bad; ungutes Gefühl funny feeling; ich hatte ein ungutes Gefühl dabei I had a funny feeling about it; nichts für ungut! no offen|ce (Am. -se) meant, no hard feelings
    * * *
    ụn|gut
    adj
    bad; Verhältnis auch strained; Erinnerungen auch unpleasant

    nichts für ungut!no offence (Brit) or offense (US)!

    * * *
    un·gut
    [ˈʊngu:t]
    adj bad; Verhältnis strained
    ein \ungutes Gefühl bei etw dat haben to have an uneasy [or bad] feeling about sth
    nichts für \ungut! no offence [or AM -se]!
    * * *
    1) uneasy <feeling, premonition>; unpleasant <after-taste, recollection, memories>
    2)

    nichts für ungut! — no offence [meant]! (coll.)

    * * *
    ungut adj bad;
    ungutes Gefühl funny feeling;
    ich hatte ein ungutes Gefühl dabei I had a funny feeling about it;
    nichts für ungut! no offence (US -se) meant, no hard feelings
    * * *
    1) uneasy <feeling, premonition>; unpleasant <after-taste, recollection, memories>
    2)

    nichts für ungut! — no offence [meant]! (coll.)

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > ungut

  • 2 Gemeingut

    Deutsch-Spanisch Wörterbuch > Gemeingut

  • 3 Steingut

    'ʃtaɪnguːt
    n
    loza f, gres m
    <-(e)s, ohne Plural > (objetos Maskulin Plural de) gres Maskulin

    Deutsch-Spanisch Wörterbuch > Steingut

  • 4 Weingut

    'vaɪnguːt
    n
    viñedo m, viña f
    explotación Feminin vinícola

    Deutsch-Spanisch Wörterbuch > Weingut

  • 5 ungut

    un·gut [ʼʊngu:t] adj
    bad; Verhältnis strained;
    ein \ungutes Gefühl bei etw haben to have an uneasy [or bad] feeling about sth
    WENDUNGEN:
    nichts für \ungut! no offence [or (Am) -se] !

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > ungut

  • 6 Gemeingut

    gə'maɪnguːt
    n
    Gemeingut
    Gem136e9342ei/136e9342ngut
    bien Maskulin commun

    Deutsch-Französisch Wörterbuch > Gemeingut

  • 7 Weingut

    'vaɪnguːt
    n
    Weingut
    W136e9342ei/136e9342ngut
    domaine Maskulin viticole

    Deutsch-Französisch Wörterbuch > Weingut

  • 8 der Posten

    - {berth} giường ngủ, chỗ tàu có thể bỏ neo, chỗ tàu đậu ở bến, địa vị, việc làm - {guard} sự thủ thế, sự giữ miếng, sự đề phòng, cái chắn, sự thay phiên gác, lính gác, đội canh gác, người bảo vệ, cận vệ, vệ binh, lính canh trại giam, đội lính canh trại giam, đội quân - trưởng tàu - {item} khoản, món, tiết mục, tin tức, món tin - {job} việc, công việc, việc làm thuê, việc làm khoán, công ăn việc làm, việc làm ăn gian lận để kiếm chác, sự việc, sự thể, tình hình công việc, cú thúc nhẹ, cú đâm nhẹ, cú ghì giật hàm thiếc - Giốp, người chịu đựng đau khổ nhiều, người kiên nhẫn chịu đựng - {lot} thăm, việc rút thăm, sự chọn bằng cách rút thăm, phần do rút thăm định, phần tham gia, số, phận, số phận, số mệnh, mảnh, lô, mớ, rất nhiều, vô số, hàng đống, hàng đàn - {sentinel} lính canh - {sentry} sự canh gác = der Posten (Ware) {parcel}+ = der Posten (Militär) {post}+ = auf Posten {on sentry}+ = Posten stehen (Militär) {to watch}+ = der verlorene Posten (Militär) {forlorn hope}+ = für einen Posten ernennen {to post}+ = auf verlorenem Posten stehen {to fight a losing battle}+ = nicht ganz auf dem Posten sein {to be out of sorts}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Posten

  • 9 die Lehne

    - {arm} cánh tay, tay áo, nhánh, cành, nhánh to, tay, cán, cánh tay đòn, cần, chân trước, sức mạnh, quyền lực, vũ khí, khí giới, binh khí, sự phục vụ trong quân ngũ, nghiệp võ, binh chủng, quân chủng - chiến tranh, chiến đấu, phù hiệu coat of arms) - {back} lưng, ván lưng, ván ngựa, đằng sau, mặt sau, mặt trái, sống, gáy, mu, chỗ trong cùng, hậu vệ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Lehne

  • 10 der Ansiedler

    - {colonist} tên thực dân, người đi khai hoang, người định cư đất mới colonizer) - {settler} người giải quyết, người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa, đòn quyết định, lý lẽ quyết định, trận đánh ngã ngũ, bề lắng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Ansiedler

  • 11 die Teilnahmslosigkeit

    - {apathy} tính không tình cảm, tính lãnh đạm, tính thờ ơ, sự hờ hững - {indifference} sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự dửng dưng, sự không thiết, sự không quan tâm, sự không để ý, sự bàng quang, tính trung lập, thái độ trung lập, thái độ không thiên vị, sự không quan trọng - {lethargy} trạng thái hôn mê, giấc ngủ lịm, tính lờ phờ - {listlessness} tính lơ đãng, tính vô tình, tính lờ ph - {passiveness} tính bị động, tính thụ động, tính tiêu cực - {passivity}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Teilnahmslosigkeit

  • 12 die Redensart

    - {expression} sự vắt, sự ép, sự bóp, sự biểu lộ, sự diễn cảm, sự biểu hiện, sự diễn đạt, nét, vẻ, giọng, thành ngữ, từ ngữ, biểu thức, sự ấn - {idiom} đặc ngữ, cách biểu diễn, cách diễn đạt - {locution} cách phát biểu - {phrase} nhóm từ, cách nói, những lời nói suông, tiết nhạc - {saw} tục ngữ, cách ngôn, cái cưa, bộ phận hình răng cưa - {saying} châm ngôn = die abgedroschene Redensart {tag}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Redensart

  • 13 die Unschicklichkeit

    - {indecency} sự không đứng dắn, sự không đoan trang, sự không tề chỉnh, sự không hợp với khuôn phép, sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự sỗ sàng - {solecism} lỗi ngữ pháp, điều lầm lỗi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Unschicklichkeit

  • 14 der Veteran

    - {ex-serviceman} lính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh - {vet} của veteran, thầy thuốc thú y - {veteran} người kỳ cựu, cựu binh

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Veteran

  • 15 düster

    - {black} đen, mặc quần áo đen, da đen, tối, tối tăm, dơ bẩn, bẩn thỉu, đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng, xấu xa, độc ác, kinh tởm, ghê tởm - {cloudy} có mây phủ, đầy mây, u ám, đục, vẩn, tối nghĩa, không sáng tỏ, không rõ ràng, buồn bã, u buồn - {dark} tối mò, mù mịt, ngăm ngăm đen, đen huyền, thẫm sẫm, mờ mịt, mơ hồ, không minh bạch, dốt nát, ngu dốt, bí mật, kín đáo, không ai hay biết gì, không cho ai biết điều gì, chán nản, bi quan - ám muội, nham hiểm, cay độc - {dim} mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, nhìn không rõ, nghe không rõ, không rõ rệt, mập mờ, xỉn, không tươi, không sáng - {dismal} buồn thảm, buồn nản, u sầu, phiền muộn - {drab} nâu xám, đều đều, buồn tẻ, xám xịt - {dreary} tồi tàn, thê lương - {dull} chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần độn, không tinh, không thính, nghễnh ngãng, vô tri vô giác, cùn, mờ đục, cảm thấy lờ mờ, cảm thấy không rõ rệt, âm ỉ, thẫn thờ, uể oải, chậm chạp, ứ đọng - trì chậm, bán không chạy, ế, chán ngắt, tẻ ngắt, âm u - {dusky} mờ tối, tối màu - {funereal} thích hợp với đám ma - {gloomy} - {lurid} xanh nhợt, tái mét, bệch bạc, ghê gớm, khủng khiếp - {mournful} tang tóc - {murky} - {saturnine} lầm lì, tầm ngầm, chì, bằng chì, như chì, chứng nhiễm độc chì, bị nhiễm độc chì, có sao Thổ chiếu mệnh - {sepulchral} lăng mộ, sự chôn cất, có vẻ tang tóc, sầu thảm - {sinister} gở, mang điểm xấu, ác, hung hãn, đầy sát khí, tai hoạ cho, tai hại cho, trái, tả - {somber} ủ rũ, buồn rười rượi - {sombre} - {sorrowful} buồn phiền, âu sầu, ảo não, đau đớn - {sullen} sưng sỉa = düster (Himmel) {angry}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > düster

  • 16 anstimmen

    - {to intone} ngâm, phát âm có ngữ điệu = anstimmen (Lied) {to pitch; to strike up}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > anstimmen

  • 17 entlassen

    (entließ,entlassen) - {to cast (cast,cast) quăng, ném, liệng, thả, đánh gục, đánh ngã, thắng được, lột, tuộc, mất, bỏ, thay, đẻ non, rụng, đúc, nấu chảy, đổ khuôn, cộng lại, gộp lại, tính, phân đóng vai, thải, loại ra, đưa - {to disband} giải tán, tán loạn - {to discard} chui, dập, loại bỏ, vứt bỏ, đuổi ra, thải hồi - {to discharge} dỡ, dỡ hàng, nổ, phóng, bắn, tha, cho ra, cho về, giải ngũ, tuôn ra, tháo ra, tiết ra, bốc ra, đổ ra, chảy ra, trả hết, thanh toán, làm xong, hoàn thành, làm phai, tẩy, phục quyền, tháo điện - huỷ bỏ - {to dismiss} cho đi, sa thải, gạt bỏ, xua đuổi, bàn luận qua loa, nêu lên qua loa, đánh đi, bỏ không xét, bác - {to displace} đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ, thải ra, cách chức, chiếm chỗ, hất ra khỏi chỗ, thay thế - {to fire} đốt cháy, đốt, làm nổ, làm đỏ, nung, sấy, khử trùng, đuổi, kích thích, khuyến khích, làm phấn khởi, bắt lửa, cháy, bốc cháy, nóng lên, rực đỏ, nổ súng, chạy - {to release} làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi, phóng thích, miễn, giải thoát, phát hành, đăng, đưa ra bán, nhường, nhượng, cắt dòng, nhả khớp, tách ra, cắt mạch, cắt, mở, cho giải ngũ, cho phục viên - làm bay ra, làm thoát ra - {to retire} rời bỏ, đi ra, rút về, lui về, đi ngủ to retire to bed), thôi việc, về hưu, rút lui, thể bỏ cuộc, cho về hưu, cho rút lui, không cho lưu hành - {to sack} đóng vào bao tải, đánh bại, thắng, cướp phá, cướp bóc, cướp giật = entlassen (entließ,entlassen) (Militär) {to demobilize; to disembody}+ = entlassen werden {to get the boot; to get the hoof; to get the kick; to get the mitten; to get the push; to get the sack}+ = bedingt entlassen (Gefängnis) {to parole}+ = jemanden entlassen {to give someone the bird; to give someone the sack}+ = fristlos entlassen {to sack}+ = als invalid entlassen {to invalid}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > entlassen

  • 18 schillernd

    - {iridescent} phát ngũ sắc, óng ánh nhiều màu - {opalescent} trắng đục, trắng sữa - {shot} có tia, có vạch, có lốm đốm, dệt sợi khác màu cho lốm đốm óng ánh lụa, không dùng được nữa, hư nát, sờn rách, nhất định thất bại, bị thất bại = schillernd (Gewebe) {glace}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schillernd

  • 19 die Truppengattung

    - {arm} cánh tay, tay áo, nhánh, cành, nhánh to, tay, cán, cánh tay đòn, cần, chân trước, sức mạnh, quyền lực, vũ khí, khí giới, binh khí, sự phục vụ trong quân ngũ, nghiệp võ, binh chủng, quân chủng - chiến tranh, chiến đấu, phù hiệu coat of arms)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Truppengattung

  • 20 wirksam

    - {acting} hành động, thay quyền, quyền - {active} tích cực, hoạt động, nhanh nhẹn, linh lợi, thiết thực, thực sự, có hiệu lực, công hiệu, chủ động, tại ngũ, phóng xạ, hoá hoạt động - {dynamic} động lực, động lực học, năng động, năng nổ, sôi nổi, chức năng - {effective} có kết quả, có tác động, có ảnh hưởng, gây ấn tượng, đủ sức khoẻ, có thật, thật sự - {effectual} có giá trị - {efficacious} có hiệu quả, sinh lợi - {efficient} có năng lực, có khả năng, có năng suất cao, có hiệu suất cao - {energetic} mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực - {forcible} bắng sức mạnh, bằng vũ lực, sinh động, đầy sức thuyết phục - {operative} có tác dụng, thực hành, thực tế, mổ xẻ, toán tử - {potent} có lực lượng, có quyền thế, hùng mạnh, hiệu nghiệm, có sức thuyết phục mạnh mẽ - {powerful} hùng cường, có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn - {prevailing} đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp - {sovereign} tối cao, có chủ quyền, thần hiệu = wirksam (Medizin) {virtuous}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wirksam

См. также в других словарях:

  • NGU — NGU; ngu·ni; …   English syllables

  • NGU — abbrev. NONGONOCOCCAL URETHRITIS …   English World dictionary

  • Ngu|ni — «ehng GOO nee», noun, plural ni or nis. = Ngoni. (Cf. ↑Ngoni) …   Useful english dictionary

  • Ngu|ra — «ehng GOO ruh», noun, plural ra or ras. a member of a Bantu speaking tribe of Malawi, in Africa …   Useful english dictionary

  • NGÜ — Die Neue Genfer Übersetzung (NGÜ) ist eine deutschsprachige kommunikative Bibelübersetzung. Sie benutzt nach eigenen Angaben eine natürliche und zeitgemäße Sprache. Die NGÜ baut auf dem Prinzip der funktional äquivalenten Übersetzung auf, die der …   Deutsch Wikipedia

  • NGU — Klassifikation nach ICD 10 N34 Urethritis und urethrales Syndrom …   Deutsch Wikipedia

  • NGU — nongonococcal urethritis * * * NGU abbr nongonococcal urethritis …   Medical dictionary

  • NGU — • Norge Geologiske Undersokelse Norwegian Geological Institute Norwegisches Geologisches Institut seit 1858 (http:/www.ngu.no/) • Norfolk Chambers NAS, VA, USA internationale Flughafen Kennung …   Acronyms

  • NGU — [1] Norge Geologiske Undersokelse Norwegian Geological Institute Norwegisches Geologisches Institut seit 1858 (http:/www.ngu.no/) [2] Norfolk Chambers NAS, VA, USA internationale Fughafen Kennung …   Acronyms von A bis Z

  • NGU — abbreviation nongonococcal urethritis …   New Collegiate Dictionary

  • NGU — See nongonococcal urethritis. * * * …   Universalium

Книги

Другие книги по запросу «NGU» >>