Перевод: с немецкого на все языки

Exasperation

  • 1 Entrüstung

    f (shock and) indignation ( über + Akk at); anger (at, over)
    * * *
    die Entrüstung
    indignation
    * * *
    Ent|rụ̈s|tung
    f
    (über +acc at) indignation; (= Zorn) anger
    * * *
    * * *
    Ent·rüs·tung
    f indignation
    jds \Entrüstung über jdn/etw sb's indignation about [or at] sb/sth
    voller \Entrüstung indignantly
    er stand voller \Entrüstung auf he stood up filled with indignation
    * * *
    die indignation (über + Akk. at, about)
    * * *
    Entrüstung f (shock and) indignation (
    über +akk at); anger (at, over)
    * * *
    die indignation (über + Akk. at, about)
    * * *
    f.
    exasperation n.
    indignation n.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Entrüstung

  • 2 Erbitterung

    f; nur Sg. bitterness, embitterment
    * * *
    die Erbitterung
    exasperation; exacerbation
    * * *
    Er|bịt|te|rung
    f -, no pl
    rage; (rare = Heftigkeit) fierceness, bitterness
    * * *
    Er·bit·te·rung
    <->
    1. (entschlossene Wut) bitterness
    2. (selten: Heftigkeit) fierceness
    * * *
    die; Erbitterung: bitterness
    * * *
    Erbitterung f; nur sg bitterness, embitterment
    * * *
    die; Erbitterung: bitterness
    * * *
    f.
    bitterness n.
    exasperation n.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Erbitterung

  • 3 seufzen

    v/i sigh ( über + Akk at, over; vor +Dat with)
    * * *
    to sigh
    * * *
    seuf|zen ['zɔyftsn]
    vti
    to sigh
    * * *
    1) (to take a long, deep-sounding breath showing tiredness, sadness, longing etc: She sighed with exasperation.) sigh
    2) (to say, or express, with sighs: `I've still got several hours' work to do,' he sighed.) sigh
    * * *
    seuf·zen
    [ˈzɔyftsn̩]
    vi to sigh
    erleichtert \seufzen to heave a sigh of relief
    * * *
    intransitives, transitives Verb sigh

    schwer/erleichtert seufzen — give or heave a deep sigh/a sigh of relief

    * * *
    seufzen v/i sigh (
    über +akk at, over;
    vor +dat with)
    * * *
    intransitives, transitives Verb sigh

    schwer/erleichtert seufzen — give or heave a deep sigh/a sigh of relief

    * * *
    -r n.
    sigh n.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > seufzen

  • 4 Erbitterung

    f
    1. animus
    2. exacerbation
    3. exasperation

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Erbitterung

  • 5 die Erbitterung

    - {embitterment} sự làm đắng, sự làm cay đắng, sự làm chua xót, sự làm đau lòng, sự làm quyết liệt, sự làm gay gắt, sự làm sâu sắc, sự làm bực tức - {exacerbation} sự làm tăng, sự làm trầm trọng, sự làm cáu tiết, sự làm tức giận - {exasperation} sự làm trầm trọng hơn, sự làm giận điên lên, sự khích - {gall} mật, túi mật, chất đắng, vị đắng, nỗi cay đắng, mối hiềm oán, sự trơ tráo, sự láo xược, mụn cây, vú lá, vết sầy da, chỗ trượt da, chỗ trơ trụi, sự xúc phạm, sự chạm - {irritation} sự làm phát cáu, sự chọc tức, tình trạng bị làm phát cáu, tình trạng bị chọc tức, sự kích thích, sự làm tấy lên, sự làm rát

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Erbitterung

  • 6 die Verschlimmerung

    - {aggravation} sự làm trầm trọng thêm, sự làm nặng thêm, sự làm nguy ngập thêm, sự làm xấu thêm, điều làm trầm trọng thêm, điều làm nặng thêm, điều làm nguy ngập thêm, điều làm xấu thêm - sự làm bực mình, sự chọc tức - {deterioration} sự làm hư hỏng, sự làm giảm giá trị, sự sa đoạ, sự trở nên xấu hơn - {exacerbation} sự làm tăng, sự làm trầm trọng, sự làm bực tức, sự làm cáu tiết, sự làm tức giận - {exasperation} sự làm trầm trọng hơn, sự làm giận điên lên, sự khích

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verschlimmerung

См. также в других словарях:

  • exaspération — [ ɛgzasperasjɔ̃ ] n. f. • 1588, repris fin XVIIIe; lat. exasperatio 1 ♦ Vieilli Extrême aggravation (d un mal). ⇒ aggravation. Exaspération d un mal, d une douleur. ⇒ exacerbation. ♢ Fig. et littér. Exaspération d un désir, d un besoin, d un… …   Encyclopédie Universelle

  • Exasperation — Ex*as per*a tion, n. [L. exasperatio: cf. F. exasp[ e]ration.] 1. The act of exasperating or the state of being exasperated; irritation; keen or bitter anger. [1913 Webster] Extorted from him by the exasperation of his spirits. South. [1913… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Exasperation — (v. lat.), 1) Erbitterung; 2) Schärfung, so Exasperatio poenae, Strafschärfung …   Pierer's Universal-Lexikon

  • Exasperation — (lat.), Erbitterung, Verschärfung; exasperieren, erbittern, ein Übel verschärfen. Exasperationsprinzip oder Asperationsprinzip, im Strafrecht Grundsatz, beim Zusammentreffen mehrerer Straftaten nicht etwa die für jede einzelne Straftat erkannten… …   Meyers Großes Konversations-Lexikon

  • Exasperation — Exasperation, lat. deutsch, Erbitterung; exasperatio poenae, Strafschärfung …   Herders Conversations-Lexikon

  • exasperation — index provocation Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • exaspération — EXASPÉRATION: Constamment à son comble …   Dictionnaire des idées reçues

  • exasperation — 1540s, from L. exasperationem (nom. exasperatio), noun of action from pp. stem of exasperare (see EXASPERATE (Cf. exasperate)) …   Etymology dictionary

  • exasperation — [n] upset, provocation aggravation, anger, annoyance, besetment, bother, botheration, displeasure, exacerbation, fury, ire, irritant, irritation, nuisance, passion, pest, pique, plague, rage, resentment, vexation, wrath; concepts 29,410 Ant.… …   New thesaurus

  • exasperation — [eg zas΄pər ā′shən, igzas΄pər ā′shən] n. an exasperating or being exasperated; great irritation or annoyance …   English World dictionary

  • exasperation — noun ADJECTIVE ▪ sheer, utter ▪ mild … OF EXASPERATION ▪ hint VERB + EXASPERATION ▪ feel …   Collocations dictionary

Книги

Другие книги по запросу «Exasperation» >>


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»