Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

wrapping

  • 1 die Warenausgabe

    - {wrapping counter}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Warenausgabe

  • 2 die Verpackung

    - {package} gói đồ, kiện hàng, hộp để đóng hàng, sự đóng gói hàng, chương trình quảng cáo hoàn chỉnh, món - {packing} sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì, bao bì, sự xếp chặt, sự ních vào, sự thồ, sự khuân vác, sự chất hàng, sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín, vật liệu để gắn kín - vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín, sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt - {wrappage} sự bọc, sự gói, sự quấn, vật bao bọc, vật quấn quanh, bao gói, giấy gói - {wrapper} tờ bọc, băng, lá áo, người bao gói, vải gói, áo choàng đàn bà - {wrapping} sự bao, sự dán băng, giấy bọc, vải bọc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verpackung

  • 3 das Packpapier

    - {brown paper; cap paper; packing paper; wrapping paper} = das braune Packpapier {kraft}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Packpapier

  • 4 die Umhüllung

    - {clothing} quần áo, y phục - {covering} cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài, cái nắp, sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy, sự trải ra - {encasement} sự cho vào thùng, sự cho vào túi, sự bọc, bao, túi, sự lồng - {envelopment} sự bao, sự bao phủ, vỏ bao, vỏ bọc, màng bao, màng bọc - {wrapper} tờ bọc, băng, lá áo, người bao gói, giấy gói, vải gói, áo choàng đàn bà - {wrapping} sự gói, sự quấn, sự dán băng, giấy bọc, vải bọc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Umhüllung

  • 5 die Packung

    - {package} gói đồ, kiện hàng, hộp để đóng hàng, sự đóng gói hàng, chương trình quảng cáo hoàn chỉnh, món - {packing} sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì, bao bì, sự xếp chặt, sự ních vào, sự thồ, sự khuân vác, sự chất hàng, sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín, vật liệu để gắn kín - vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín, sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt - {wrapping} sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn, sự dán băng, giấy bọc, vải bọc = die Packung (Medizin) {pack}+ = die feuchte Packung (Medizin) {swathe}+ = eine Packung machen {to pack}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Packung

  • 6 die Hülle

    - {case} trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế, ca, vụ, việc kiện, việc thưa kiện, kiện, việc tố tụng, cách, hộp, hòm, ngăn, túi, vỏ, hộp chữ in - {casing} vỏ bọc, bao - {cover} cái bọc ngoài, bìa sách, phong bì, vung, nắp, lùm cây, bụi rậm, chỗ núp, chỗ trốn, chỗ trú, màn che, lốt, mặt nạ), bộ đồ ăn cho một người, tiền bảo chứng - {encasement} sự cho vào thùng, sự cho vào túi, sự bọc, sự lồng - {envelope} bọc bì, hình bao, bầu khí, màng bao, vỏ bao - {garment} áo quần, vỏ ngoài - {hull} vỏ đỗ, vỏ trái cây, thân tàu thuỷ, thân máy bay - {husk} cỏ khô, trấu, lá bao, vỏ ngoài vô giá trị, bệnh ho khan - {jacket} áo vét tông, áo vét, cái bao, áo giữ nhiệt, bìa bọc sách, bìa tài liệu chính thức, da, bộ lông - {mantle} áo khoác, áo choàng không tay, cái che phủ, cái che đậy, măng sông đèn, vỏ nâo, vỏ đại não, áo - {pall} vải phủ quan tài, áo bào, vật che phủ, màn phủ - {shroud} vải liệm, màn che giấu, mạng thừng chằng cột buồm - {sleeve} tay áo, ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông - {swathe} vải băng, băng - {veil} mạng che mặt, trướng, màn, bê ngoài giả dối, tiếng khàn, tiếng khản, velum - {vesture} y phục, lớp bọc - {wrap} khăn choàng, áo choàng, mền, chăn - {wrapper} tờ bọc, lá áo, người bao gói, giấy gói, vải gói, áo choàng đàn bà - {wrapping} sự bao, sự gói, sự quấn, sự dán băng, giấy bọc, vải bọc = die äußere Hülle {slough}+ = die irdische Hülle {remains}+ = die sterbliche Hülle {the mortal frame}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Hülle

См. также в других словарях:

  • Wrapping — *Wrapping (overflow), a variable that exceeds its maximum value in computing *Wrapping (graphics), the process of limiting a position to an area in computer graphics *Wrapping paper, paper used for wrapping a gift *Word wrapping, a feature… …   Wikipedia

  • wrapping — UK US /ˈræpɪŋ/ noun [U] MARKETING, PRODUCTION ► paper, plastic, etc. used to cover and protect products: » plastic wrapping » wrapping paper …   Financial and business terms

  • wrapping — ● wrapping nom masculin (anglais wrapping, emballage, de to wrap, envelopper) Dans un ensemble électronique, technique de connexion qui consiste à enrouler un fil dénudé, fortement tendu, autour d une tige présentant des arêtes vives …   Encyclopédie Universelle

  • wrapping — [rap′iŋ] n. [often pl.] the material, as paper, in which something is wrapped …   English World dictionary

  • wrapping — wrap ► VERB (wrapped, wrapping) 1) cover or enclose in paper or soft material. 2) arrange (paper or soft material) round something. 3) encircle or wind round: he wrapped an arm around her waist. 4) Computing cause (a word or unit of text) to be… …   English terms dictionary

  • wrapping — [[t]ræ̱pɪŋ[/t]] wrappings N VAR Wrapping is something such as paper or plastic which is used to cover and protect something. Nick asked for the tile to be delivered in waterproof wrapping... He raced into the living room with his package,… …   English dictionary

  • wrapping — UK [ˈræpɪŋ] / US noun [countable/uncountable] Word forms wrapping : singular wrapping plural wrappings the paper, plastic etc that is wrapped around something …   English dictionary

  • wrapping — n. (esp. in pl.) material used to wrap; wraps, wrappers. Phrases and idioms: wrapping paper strong or decorative paper for wrapping parcels …   Useful english dictionary

  • Wrapping — Wrap Wrap, v. t. [imp. & p. p. {Wrapped}or {Wrapt}; p. pr. & vb. n. {Wrapping}.] [OE. wrappen, probably akin to E. warp. [root]144. Cf. {Warp}.] [1913 Webster] 1. To wind or fold together; to arrange in folds. [1913 Webster] Then cometh Simon… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • wrapping — noun Wrapping is used before these nouns: ↑paper …   Collocations dictionary

  • wrapping — Synonyms and related words: ambient, bandage, bandaging, binder, binding, blanketing, blocking, blotting out, cementwork, circling, circumambient, circumferential, circumflex, circumfluent, circumfluous, circumjacent, cloaking, clouding, coating …   Moby Thesaurus

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»