Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

wrappage

  • 1 das Packmaterial

    - {packing} sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì, bao bì, sự xếp chặt, sự ních vào, sự thồ, sự khuân vác, sự chất hàng, sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín, vật liệu để gắn kín - vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín, sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt - {wrappage} sự bọc, sự gói, sự quấn, vật bao bọc, vật quấn quanh, bao gói, giấy gói

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Packmaterial

  • 2 die Verpackung

    - {package} gói đồ, kiện hàng, hộp để đóng hàng, sự đóng gói hàng, chương trình quảng cáo hoàn chỉnh, món - {packing} sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì, bao bì, sự xếp chặt, sự ních vào, sự thồ, sự khuân vác, sự chất hàng, sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín, vật liệu để gắn kín - vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín, sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt - {wrappage} sự bọc, sự gói, sự quấn, vật bao bọc, vật quấn quanh, bao gói, giấy gói - {wrapper} tờ bọc, băng, lá áo, người bao gói, vải gói, áo choàng đàn bà - {wrapping} sự bao, sự dán băng, giấy bọc, vải bọc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verpackung

См. также в других словарях:

  • Wrappage — Wrap page (?; 48), n. 1. The act of wrapping. [1913 Webster] 2. That which wraps; envelope; covering. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • wrappage — wrap·page …   English syllables

  • wrappage — n. a wrapping or wrappings …   Useful english dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»