Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

wisp

  • 1 in Büscheln hängen [um]

    - {to wisp [about]} = in Büscheln wachsen {to cluster}+ = in Büscheln wachsend {clustery}+ = in Büscheln wachsend (Botanik) {gregarious; tufted}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > in Büscheln hängen [um]

  • 2 der Wisch

    - {scribble} chữ viết nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng, tác phẩm văm học viết xoàng, bài báo xoàng - {whisk} sự cử động mau lẹ, cái lướt nhanh, động tác vút nhanh, cái vẫy nhẹ, phất trần, chổi quét bụi, cái xua ruồi, cái đánh trứng, cái đánh kem - {wisp} nắm, mớ, búi, làn, bầy chim bay

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wisch

  • 3 das Büschel

    - {bob} quả lắc, cục chì, đuôi, búi tóc, món tóc, kiểu cắt tóc ngắn quá vai, đuôi cộc, khúc điệp, búi giun tơ, sự nhấp nhô, sự nhảy nhót, động tác khẽ nhún đầu gối cúi chào, cái đập nhẹ - cái vỗ nhẹ, cái lắc nhẹ, đồng silinh, học sinh - {bunch} búi, chùm, bó, cụm, buồng, đàn, bầy, bọn, lũ - {bush} bụi cây, bụi rậm, rừng cây bụi, râu rậm, tóc râm, biển hàng rượu, quán rượu, ống lót, cái lót trục, ống phát hoả - {clump} lùm, bụi, cục, hòn, khúc, tiếng bước nặng nề, miếng da phủ gót clump sole) - {cluster} đám - {flock} túm, len phế phẩm, bông phế phẩm, bột len, bột vải, kết tủa xốp, chất lẳng xốp, đám đông, các con chiên, giáo dân - {tuft} tufa, chòm, chòm râu dưới môi dưới - {wisp} nắm, mớ, làn, bầy chim bay = das Büschel (Gras) {tussock}+ = Büschel bilden {to tuft}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Büschel

  • 4 das Bündel

    - {bale} kiện, tai hoạ, thảm hoạ, nỗi đau buồn, nỗi thống khổ, nỗi đau đớn - {bolt} cái sàng, máy sàng, cái rây, mũi tên, cái then, cái chốt cửa, bó, súc, chớp, tiếng sét, bu-lông, sự chạy trốn, sự chạy lao đi - {budget} ngân sách, ngân quỹ, túi, bao, đống, kho, cô khối - {bunch} búi, chùm, cụm, buồng, đàn, bầy, bọn, lũ - {bundle} bọc, gói - {faggot} người đồng dâm nam fag), fagot - {nest} tổ, ổ, nơi ẩn náu, sào huyệt, bộ đồ xếp lồng vào nhau - {pack} ba lô, loạt, lô, bộ, cỗ, khối lượng hàng đóng gói trong một vụ, phương pháp đóng gói hàng, hàng tiền đạo, đám băng nổi pack ice), khăn ướt để đắp, mền ướt để cuốn, sự đắp khăn ướt - sự cuốn mền ướt, lượt đắp - {parcel} bưu kiện postal parcel), chuyển hàng, mảnh đất, miếng đất, phần - {sheaf} lượm, thếp - {truss} vì kèo, giàn, băng giữ - {wisp} nắm, mớ, làn, bầy chim bay = das Bündel (Physik) {pencil}+ = das Bündel (Heu,Stroh) {bottle}+ = die Bündel {pl.} {sheaves}+ = Bündel binden {to faggot}+ = sein Bündel packen {to pack up one's bags}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bündel

См. также в других словарях:

  • Wisp — Имя при рождении Reid Dunn Полное имя Рейд Данн Место рождения Ниагара Фоллс, Нью Йорк, США Годы активности 1999 наше время Страна …   Википедия

  • Wisp — or WISP may refer to: * Wisp (musician) is an IDM artist signed to Rephlex Records * WISP (AM), a radio station (1570 AM) licensed to Doylestown, Pennsylvania, United States * Weakly interacting sub eV particles such as the axion, a hypothetical… …   Wikipedia

  • WISP — es un acrónimo para Wireless Internet Service Provider. Pueden ser hotspots Wi Fi o un operador con una infraestructura Wi Fi. Frecuentemente ofrecen servicios adicionales, como contenido basado en localización, Virtual Private Networking y Voz… …   Wikipedia Español

  • wisp — [wısp] n [Date: 1300 1400; Origin: Perhaps from whisk] 1.) a wisp of hair, grass, ↑hay etc is a thin piece of it that is separate from the rest wisp of ▪ A wisp of hair had escaped from under her hat. 2.) a wisp of smoke, cloud, mist etc is a… …   Dictionary of contemporary English

  • wisp — [ wısp ] noun count 1. ) something that has a long, thin, delicate shape, for example a cloud, smoke, or hair: wisp of: A wisp of smoke curled across the sky. 2. ) wisp of an idea, feeling, or sound that is very slight and not clear a wisp of a …   Usage of the words and phrases in modern English

  • Wisp — Wisp, n. [OE. wisp, wips; probably akin to D. & G. wisch, Icel. visk, and perhaps to L. virga a twig, rod. Cf. {Verge} a rod, {Whisk}, n.] [1913 Webster] 1. A small bundle, as of straw or other like substance. [1913 Webster] In a small basket, on …   The Collaborative International Dictionary of English

  • wisp — [wisp] n. [ME, prob. < Scand, as in Swed visp, a bundle of rushes or twigs, akin to ON visk: see WHISK] 1. a small bundle or bunch, as of straw 2. a thin, slight, or filmy piece, strand, etc. [a wisp of smoke] 3. something delicate, frail, etc …   English World dictionary

  • WISP — (Womens International Strike for Peace) eller Kvindernes Internationale Fredsaktion blev startet af en gruppe husmødre i Washington i efteråret 1961. De startede i protest mod præsident Kennedys omfattende program for bygning af beskyttelsesrum… …   Danske encyklopædi

  • Wisp — ist der Name von: Wisp, Aliasname von Reid Dunn, einem Künstler aus New York Wisp (Wisp Ski Resort), Skigebiet in West Maryland, USA Diese Seite ist eine Begriffsklärung zur Unterscheidung mehrerer …   Deutsch Wikipedia

  • wisp — wisp·i·ly; wisp·i·ness; wisp·ish; wisp; …   English syllables

  • wisp|y — «WIHS pee», adjective, wisp|i|er, wisp|i|est. like a wisp; thin; slight: »A number of them are decorated with wispy feathers trailing down one cheek or over the forehead (New Yorker …   Useful english dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»