-
1 weinen
- {to blubber} thổn thức, khóc bù lu bù loa, khóc sưng cả mắt - {to cry} kêu, gào, thét, la hét, khóc, khóc lóc, rao = weinen [über,um] {to weep (wept,wept) [over,for]}+ = leise weinen {to weep silently}+ = ohne zu weinen {tearless}+ -
2 lecken
- {to lap} phủ lên, chụp lên, bọc, quấn, cuộn, gói, vượt hơn một vòng, mài bằng đá mài, liếm, tớp, nốc, uống ừng ực, vỗ bập bềnh - {to leak} lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra, để rỉ qua, để rò, lọt ra, lộ ra, để lọt ra, để lộ ra - {to lick} lướt qua, đốt trụi, đánh, được, thắng, đi, đi hối hả, vượt quá sự hiểu biết của... - {to ooze} đưa ra, phát ra, tiết lộ, biến dần mất, tiêu tan dần - {to weep (wept,wept) khóc, có cành rủ xuống, chy nước, ứa nước, khóc về, khóc than về, khóc cho, ứa ra -
3 Zweige treiben
- {to branch} + out, forth) đâm cành, đâm nhánh, phân cành, chia ngã = die Zweige hängen lassen {to weep (wept,wept)+ -
4 beklagen
- {to bemoan} than khóc, nhớ tiếc - {to bewail} than phiền, than vãn, khóc than, thương tiếc - {to deplore} phàn nàn về, lấy làm tiếc về, lấy làm ân hận về, thương, thương hại, xót xa - {to lament} thương xót, than van, rên rỉ, kêu than - {to moan} kêu van, rền rĩ - {to mourn} để tang, khóc - {to regret} hối tiếc, tiếc - {to rue} hối hận, ăn năn - {to wail} - {to weep (wept,wept) có cành rủ xuống, chy nước, ứa nước, khóc về, khóc than về, khóc cho, rỉ ra, ứa ra = sich beklagen [über] {to complain [about,of]}+ -
5 schwitzen
- {to perspire} đổ mồ hôi, toát mồ hôi, toát ra - {to transpire} ra mồ hôi, thoát hơi nước, tiết lộ ra, xảy ra, diễn ra - {to weep (wept,wept) khóc, có cành rủ xuống, chy nước, ứa nước, khóc về, khóc than về, khóc cho, rỉ ra, ứa ra = schwitzen [vor] {to sweat (sweat,sweat) [with]}+ = heftig schwitzen {to swelter}+ -
6 tropfen
- {to drip} chảy nhỏ giọt, + with) ướt sũng, ướt đẫm, để chảy nhỏ giọt, làm nhỏ giọt - {to drop} rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, hạ, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại, thu mình lại - nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua, đánh gục, bắn rơi - chặt đổ, bỏ, ngừng, cắt đứt, bỏ rơi, thôi, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy - {to gutter} bắc máng nước, đào rãnh, chảy thành rãnh, chảy - {to pearl} rắc thành những giọt long lanh như hạt trai, rê, xay, nghiền thành những hạt nhỏ, làm cho có màu hạt trai, làm cho long lanh như hạt trai, đọng lại thành giọt long lanh như hạt trai - mò ngọc trai - {to seep} rỉ ra, thấm qua - {to weep (wept,wept) khóc, có cành rủ xuống, chy nước, ứa nước, khóc về, khóc than về, khóc cho, ứa ra = tropfen (Nase) {to run (ran,run)+ = tropfen lassen {to drip}+
См. также в других словарях:
Wept — Wept, imp. & p. p. of {Weep}. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
wept — [wept] the past tense and past participle of ↑weep … Dictionary of contemporary English
wept — (weep) wept v. cry; shed tears; mourn with tears; exude liquid, drip (as with sweat) wɪËp n. cry; fit of crying v. cry; shed tears; mourn with tears; exude liquid, drip (as with sweat) … English contemporary dictionary
wept — [wept] vi., vt. pt. & pp. of WEEP … English World dictionary
wept — /wept/, v. pt. and pp. of weep1. * * * … Universalium
wept — the past tense and past participle of weep … Usage of the words and phrases in modern English
Wept — Weep Weep, v. i. [imp. & p. p. {Wept} (w[e^]pt); p. pr. & vb. n. {Weeping}.] [OE. wepen, AS. w[=e]pan, from w[=o]p lamentation; akin to OFries. w?pa to lament, OS. w[=o]p lamentation, OHG. wuof, Icel. [=o]p a shouting, crying, OS. w[=o]pian to… … The Collaborative International Dictionary of English
wept — un·wept; wept; … English syllables
wept — [[t]we̱pt[/t]] Wept is the past tense and past participle of weep … English dictionary
wept — /wɛpt / (say wept) verb past tense and past participle of weep1 …
wept — past and past participle of weep … New Collegiate Dictionary