Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

wave+run-up

  • 1 flattern

    - {to butterfly} - {to flap} đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét, làm bay phần phật, lõng thõng, lòng thòng - {to flick} đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng, + away, off) phủi - {to flicker} đu đưa, rung rinh, lập loè, lung linh, bập bùng, mỏng manh - {to flirt} búng mạnh, rung mạnh, phẩy mạnh, vẫy mạnh, nội động từ, rung rung, giật giật, tán tỉnh, ve vãn, vờ tán tỉnh, vờ ve vãn, đùa, đùa bỡn, đùa cợt - {to flit} di cư, di chuyển, đổi chỗ ở, chuyển chỗ ở, đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua, lỉnh, chuồn, bay chuyền - {to flitter} bay qua bay lại - {to float} nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng, đỡ cho nổi, bắt đầu, khởi công, khởi sự, lưu hành, lưu thông, sắp đến hạn trả, thoáng qua, phảng phất, thả trôi, làm nổi lên, đỡ nổi, làm ngập nước, truyền - bắt đầu khởi công, cổ động tuyên truyền cho - {to flutter} vỗ cánh, vẫy cánh, dập dờn, đập yếu và không đều, run rẩy vì kích động, bối rối, xao xuyến, xốn xang, vỗ, vẫy, kích động, làm bối rối, làm xao xuyến, làm xốn xang - {to fly (flew,flown) bay, đi máy bay, đáp máy bay, bay vút lên cao, bay phấp phới, tung bay, đi nhanh, chạy nhanh, rảo bước, tung, chạy vùn vụt như bay, chạy trốn, tẩu thoát, làm bay phấp phới - làm tung bay, thả, lái, chuyên chở bằng máy bay - {to jitter} bồn chồn, lo sợ, hốt hoảng kinh hâi, hành động hốt hoảng - {to wave} gợn sóng, quăn thành làn sóng, phấp phới, phấp phới bay, vẫy tay ra hiệu, phất, vung, uốn thành làn sóng - {to waver} chập chờn, nao núng, núng thế, lung lay, do dự, lưỡng lự, ngập ngừng, dao động = flattern (Fahne) {to stream}+ = flattern (Technik) {to shimmy}+ = flattern (Autorad) {to wobble}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > flattern

  • 2 schwingen

    (schwang,geschwungen) - {to fan} quạt, thổi bùng, xúi giục, trải qua theo hình quạt, thổi hiu hiu, xoè ra như hình quạt - {to flap} đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét, làm bay phần phật, lõng thõng, lòng thòng - {to oscillate} lung lay, đu đưa, lưỡng lự, do dự, dao động - {to pulsate} đập, rung, rung động, rộn ràng, sàng để làm sạch đất) - {to reciprocate} trả, đền đáp lại, đáp lại, cho nhau, trao đổi lẫn nhau, làm cho chuyển động qua lại, thay đổi cho nhau, chúc lại, chuyển động qua lại - {to sway} lắc lư, thống trị, cai trị, làm đu đưa, lắc, gây ảnh hưởng, có lưng võng xuống quá - {to swing (swung,swung) lúc lắc, đánh đu, treo lủng lẳng, đi nhún nhảy, ngoặt, mắc, vung vẩy, quay ngoắt, phổ thành nhạc xuynh, lái theo chiều lợi - {to swingle} đập bằng dùi - {to tremble} run, rung sợ, lo sợ - {to vibrate} chấn động, rung lên, ngân vang lên, làm cho rung động - {to wave} gợn sóng, quăn thành làn sóng, phấp phới, phấp phới bay, vẫy tay ra hiệu, phất, vung, uốn thành làn sóng - {to whirl} xoay tít, xoáy, quay lộn, lao đi, chạy nhanh như gió, quay cuồng, chóng mặt, làm cho xoay tít, làm xoáy, làm quay lộn, cuốn đi = schwingen (schwang,geschwungen) (Erz) {to van}+ = schwingen (schwang,geschwungen) (Flachs) {to beat (beat,beaten)+ = schwingen (schwang,geschwungen) (Schwert) {to flourish}+ = schwingen (schwang,geschwungen) (Getreide) {to winnow}+ = sich schwingen [auf,über] {to vault [on to,over]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schwingen

  • 3 wehen

    - {to blow (blew,blown) nở hoa, thổi, hà hơi vào, hỉ, hút, phun nước, cuốn đi, bị cuốn đi, thở dốc, làm mệt, đứt hơi, nói xấu, làm giảm giá trị, bôi xấu, bôi nhọ, đẻ trứng vào,) làm hỏng, làm thối - khoe khoang, khoác lác, nguyền rủa, nổ, bỏ đi, chuồn, xài phí, phung phí - {to flaunt} phô trương, chưng diện, bay phất phới - {to flutter} vỗ cánh, vẫy cánh, rung rinh, đu đưa, dập dờn, đập yếu và không đều, run rẩy vì kích động, bối rối, xao xuyến, xốn xang, vỗ, vẫy, kích động, làm bối rối, làm xao xuyến, làm xốn xang - {to waft} thoảng đưa, nhẹ đưa, mang, ra hiệu, gửi vọng, quay đi, ngoảnh đi, phấp phới, thoảng qua, thổi hiu hiu - {to wave} gợn sóng, quăn thành làn sóng, phấp phới bay, vẫy tay ra hiệu, phất, vung, uốn thành làn sóng = wehen (Luft) {to breathe}+ = wehen (Wind) {to set up}+ = wehen (Fahne) {to stream}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wehen

См. также в других словарях:

  • Run London — (2001 ) is an annual 10 km run (or series of runs), organised by Nike and held within London, UK. The events are unique in having different themes and marketing campaigns each year.Events2001 Kew GardensThe run took place on Sunday July 22nd with …   Wikipedia

  • Wave soldering — is a large scale soldering process by which electronic components are soldered to a printed circuit board (PCB) to form an electronic assembly. The name is derived from the use of waves of molten solder to attach metal components to the PCB. The… …   Wikipedia

  • Run Drop Slide — refers to the sport of skimboarding, when the boardrider charges the wave on foot, throws his board down, and steps onto the board in one step, as a gradual smooth running motion …   Wikipedia

  • Run (I'm a Natural Disaster) — Infobox Single Name = Run Caption = Artist = Gnarls Barkley from Album = The Odd Couple B side = Released = February 5, 2008 Format = Recorded = Genre = Alternative, soul, funk Length = 2:44 Label = Warner Music Writer = Danger Mouse Cee Lo… …   Wikipedia

  • wave — waveless, adj. wavelessly, adv. wavingly, adv. wavelike, adj. /wayv/, n., v., waved, waving. n. 1. a disturbance on the surface of a liquid body, as the sea or a lake, in the form of a moving ridge or swell. 2. any surging or progressing movement …   Universalium

  • Wave — /wayv/, n. a member of the Waves. Also, WAVE. [1942; see WAVES] * * * I In oceanography, a ridge or swell on the surface of a body of water, normally having a forward motion distinct from the motions of the particles that compose it. Ocean waves… …   Universalium

  • Wave 105 — Infobox Radio Station name = Wave 105 owner= Bauer Radio area = Dorset, Hampshire, Isle of Wight and part of West Sussex slogan = The South s Best Variety of Hits airdate = June 14 1998 frequency = 105.2 MHz and 105.8 MHz FM share = 11% share as… …   Wikipedia

  • Run Baby Run (Garbage song) — Infobox Single Name = Run Baby Run Artist = Garbage from Album = Bleed Like Me B side = Honeybee Never Be Free Badass (October 2003 Ruff Demo Released = 10 July 2005 (Australia) 1 August 2005 (Europe) Format = CD maxi Recorded = 2003 2004 Smart… …   Wikipedia

  • Wave on Wave — Infobox Album Name = Wave on Wave Type = studio Longtype = Artist = Pat Green Released = Start date|2003|07|15 Recorded = Genre = Country Length = 54:02 Label = Universal/Mercury/Republic Producer = Tony Brown, Don Gehman, Doug Morris Reviews = * …   Wikipedia

  • Wave of Mutilation (Southland Tales) — Infobox Film name = Southland Tales caption = Promotional poster for Southland Tales director = Richard Kelly producer = Sean McKittrick Bo Hyde Kendall Morgan writer = Richard Kelly starring = Dwayne The Rock Johnson Seann William Scott Sarah… …   Wikipedia

  • run down — backwash (the seaward return of waves after they rush up onto the beach. Some fish species spawn in this wave action, e.g. capelin, Mallotus villosus. Also called backrush) …   Dictionary of ichthyology

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»