Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

vt+norm

  • 1 die Norm

    - {common} đất công, quyền được hưởng trên đất đai của người khác, sự chung, của chung, những người bình dân, dân chúng - {norm} quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu - {quota} phần - {standard} cờ hiệu, cờ, cánh cờ, tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu, trình độ, mức, chất lượng trung bình, lớp học, hạng, thứ, bản vị, chân, cột, cây mọc đứng, Xtanđa = Norm- {standard}+ = die zulässige Abweichung von der Norm (Technik) {tolerance}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Norm

  • 2 der Norm-Wärmebedarf

    - {standard heat requirement}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Norm-Wärmebedarf

  • 3 der Sollwert

    - {norm} quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu = der Sollwert (Kommerz) {debit}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Sollwert

  • 4 die Arbeitsnorm

    - {norm} quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Arbeitsnorm

  • 5 der Betrag

    - {amount} số lượng, số nhiều, tổng số, thực chất, giá trị thực, tầm quan trọng, ý nghĩa - {quantum} phần, mức, ngạch, lượng, định lượng, lượng tử - {sum} tổng, số tiền, nội dung tổng quát, bài toán số học - {tune} điệu, giai điệu, sự đúng điệu, sự hoà âm, sự hoà hợp sự hoà thuận, sự cao hứng, sự hứng thú = der Betrag (Mathematik) {norm}+ = Betrag erhalten {payment received}+ = wie hoch ist der Betrag? {what's the whole amount?}+ = ein nicht unbeträchtlicher Betrag {a considerable amount}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Betrag

  • 6 das Muster

    - {copy} bản sao, bản chép lại, sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng, bản, cuộn, số, bản thảo, bản in, đề tài để viết, kiểu, mẫu - {design} đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án, ý muốn, ý định, dự định, dự kiến, mục đích, ý đồ, mưu đồ, kế hoạch, cách sắp xếp, cách trình bày, cách trang trí, loại, dạng, khả năng sáng tạo - tài nghĩ ra, sự sáng tạo - {example} thí dụ, ví dụ, gương mẫu, gương, cái để làm gương, tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương - {exemplar} mẫu mực, cái tương tự, cái sánh được - {figure} hình dáng, hình, hình ảnh, hình vẽ minh hoạ fig), vật tượng trưng, vật điển hình, vật giống, nhân vật, sơ đồ, lá số tử vi, con số, số học, sự tính toán bằng con số, số tiền, hình thái tu từ - giả thiết, hình nhịp điệu, hình múa - {model} mô hình, người làm gương, người gương mẫu, người giống hệt, vật giống hệt, người làm kiểu, vật làm kiểu, người đàn bà mặc quần áo mẫu, quần áo mặc làm mẫu, vật mẫu - {motif} chủ đề quán xuyến, nhạc tố, ren rời - {mould} đất tơi xốp, đất, mốc, meo, khuôn, đường gờ, đường chỉ, tính tình - {norm} quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu - {paragon} tuyệt phẩm, viên kim cương tuyệt đẹp - {pattern} kiểu mẫu, mẫu hàng, mẫu vẽ, đường hướng dẫn hạ cánh, sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá - {pink} cây cẩm chướng, hoa cẩm chướng, màu hồng, tình trạng tốt nhất, tình trạng hoàn hảo, loại tốt nhất, loại hoàn hảo, áo choàng đỏ của người săn cáo, vải để may áo choàng đỏ của người săn cáo - người săn cáo, thuốc màu vàng nhạt, ghe buồm, cà hồi lưng gù, cá đục dài - {prototype} người đầu tiên, vật đầu tiên, mẫu đầu tiên, nguyên mẫu - {sample} - {specimen} mẫu để xét nghiệm, cuồm thứ người - {standard} cờ hiệu, cờ, cánh cờ, tiêu chuẩn, chuẩn, trình độ, mức, chất lượng trung bình, lớp học, hạng, thứ, bản vị, chân, cột, cây mọc đứng, Xtanđa - {type} chữ in, đại diện điển hình = das Muster (auf Stoffen) {design}+ = Muster- {model; standard}+ = nach Muster {according to pattern}+ = das karierte Muster {checker}+ = als Muster dienen {to fugle}+ = als Muster nehmen {to pattern}+ = mit Muster schmücken {to pattern}+ = als Muster dienen für {to sample}+ = sich ein Muster nehmen an {to model oneself on}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Muster

  • 7 die Regel

    - {canon} tiêu chuẩn, luật lệ, quy tắc, phép tắc, nghị định của giáo hội, kinh sách được công nhận, giáo sĩ, danh sách các tác phẩm được công nhận là đúng của một tác giả, canông - cái móc chuông, chữ cỡ 48, canyon - {law} phép, luật, quy luật, định luật, điều lệ, pháp luật, luật học, nghề luật sư - {norm} quy tắc tiêu chuẩn, chỉ tiêu - {precept} châm ngôn, lời dạy, lời giáo huấn, mệnh lệnh, lệnh, trát, lệnh tổ chức bầu cử, lệnh thu tiền, lệnh trả tiền, giới luật - {regulation} sự điều chỉnh, sự sửa lại cho đúng, sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý, sự chỉnh đốn, điều quy định, theo quy tắc, theo quy định, đúng phép, hợp lệ, thông thường, thường lệ - {rule} nguyên tắc, thói quen, lệ thường, quyền lực, sự thống trị, thước chia độ, quyết định của toà án, lệnh của toà án, thước ngăn dòng, filê, cái gạch đầu dòng - {standard} cờ hiệu, cờ, cánh cờ, chuẩn, mẫu, trình độ, mức, chất lượng trung bình, lớp học, hạng, thứ, bản vị, chân, cột, cây mọc đứng, Xtanđa = die Regel (Menstruation) {period}+ = in der Regel {as a rule; usually}+ = die stehende Regel {standing rule}+ = ein Regel bilden {to frame a rule}+ = eine Regel verletzen {to break a rule}+ = die Abweichung von der Regel {divergence from the rule}+ = die Ausnahme bestätigt die Regel {the exception proves the rule}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Regel

  • 8 übertreffen

    - {to beggar} làm nghèo đi, làm khánh kiệt, vượt xa, làm cho thành bất lực - {to best} hơn, thắng, ranh ma hơn, láu cá hơn - {to cap} đội mũ cho, đậy nắp, bịt nắp, vượt, làm tốt hơn, làm hay hơn, ngã mũ chào, chính thức nhận vào đội, phát bằng cho, làm sưng, ngả mũ chào, chào - {to distance} để ở xa, đặt ở xa, làm xa ra, làm dường như ở xa, bỏ xa - {to outbalance} nặng hơn, có tác dụng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn - {to outbid (outbade,outbidden) trả giá cao hơn, hứa hẹn nhiều hơn, cường điệu hơn, phóng đại hơn, vượt hơn, trội hơn - {to outbrave} can đảm hơn, đương đầu với, đối chọi lại - {to outdo (outdid,outdone) hơn hẳn, làm giỏi hơn - {to outgo (outwent,outgone) đi trước, vượt lên trước, đi ra - {to outmatch} giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn - {to outrange} có tầm bắn xa hơn, bắn xa hơn, đi ngoài tầm - {to outreach} với xa hơn - {to outrun (ouran,outrun) chạy nhanh hơn, chạy vượt, chạy thoát, vượt quá, vượt giới hạn của - {to overtop} cao hơn, trở nên cao hơn, vượt trội hơn, có quyền hạn cao, có ưu tiên hơn - {to skin} lột da, bóc vỏ, gọt vỏ, lột quần áo, lừa đảo, + over) bọc lại, đóng sẹo, lên da non, cởi quần áo - {to surpass} - {to transcend} - {to trump} cắt bằng quân bài chủ, chơi bài chủ = übertreffen [an] {to be superior [in]; to exceed [in]; to excel [in]; to outrival [in]}+ = übertreffen (Norm) {to overexceed}+ = übertreffen (übertraf,übertroffen) {to bang; to head; to outclass}+ = alles übertreffen {to beat the band; to beat the hell; to take the cake}+ = sich selbst übertreffen {to excel oneself}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > übertreffen

См. также в других словарях:

  • Norm Thompson Outfitters — Type Private Industry Mail order, retail Founded 1949 Headquarters …   Wikipedia

  • Norm — or NORM may refer to: Contents 1 In academia 1.1 In mathematics 2 People 3 Miscellaneous 4 …   Wikipedia

  • Norm Smith — Personal information Full name Norman Walter Smith …   Wikipedia

  • NORM-UK — Type Health charity Registration No. Registered Charity No. 1072831 Founded 1994 Location Stone, Staffordshire Key people Dr John Warren (chairman) Area served …   Wikipedia

  • Norm Provan — Personal information Full name Norman Douglas Sommerville Provan Nickname Sticks Born 1932 (age 78–79) Playing information Position …   Wikipedia

  • Norm Abram — Born Norman L. Abram September 25, 1950 (1950 09 25) (age 61) Woonsocket, Rhode Island Spouse Elise Hauenstein[1] …   Wikipedia

  • Norm Daniels (American football) — Norm Daniels Sport(s) Football, baseball, basketball, wrestling, squash Biographical details Born March 25, 1907 …   Wikipedia

  • Norm Breyfogle — by Michael Netzer Born Norman Keith Breyfogle February 27, 1960 (1960 02 27) (age&# …   Wikipedia

  • Norm Van Brocklin — No. 11, 25      Quarterback Personal information Date of birth: March 15 …   Wikipedia

  • Norm Chow — Chow at a 2008 game Sport(s) Football Current position Title Offensive coordinator …   Wikipedia

  • Norm Nixon — Nixon at a performance of The Hot Chocolate Nutcracker, December 11, 2010 No. 10 Point guard Personal information Date of birth …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»