Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

vapidity

  • 1 die Leere

    - {barrenness} sự cằn cỗi, sự không sinh đẻ, sự khô khan) - {emptiness} tình trạng rỗng không, tính chất trống rỗng) - {futility} sự vô ích, sự không có hiệu quả, sự không đáng kể, tính phù phiếm - {inanition} sự đói lả, sự trống không, sự trống rỗng - {inanity} sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn, sự vô nghĩa, hành động ngớ ngẩn, lời nói ngớ ngẩn vô nghĩa - {vacancy} tình trạng trống rỗng, khoảng không, khoảng trống, tình trạng bỏ không, chỗ khuyết, chỗ trống, sự nhàn rỗi, sự rãnh rỗi, sự trống rỗng tâm hồn, tình trạng lơ đãng, tình trạng ngây dại - {vacuity} sự ngây dại - {vacuum} chân không, vacuum_cleaner - {vapidity} tính chất nhạt nhẽo, những lời nhận xét nhạt nhẽo - {vapidness} tính chất nhạt nhẽo vapidity) - {void} nỗi thiếu thốn, nỗi thương tiếc, nhà bỏ không - {voidness} tính chất trống rỗng, tính vô hiệu, tính vô giá trị - {windiness} ni lắm gió, ni lộng gió, trời giông b o, sự đầy hi, sự dài dòng = ins Leere starren {to stare into space}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Leere

  • 2 die Flachheit

    - {flatness} sự bằng, sự phẳng, sự bẹt, tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát - {vapidity} tính chất nhạt nhẽo, những lời nhận xét nhạt nhẽo - {vapidness} tính chất nhạt nhẽo vapidity)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Flachheit

  • 3 die Schalheit

    - {flatness} sự bằng, sự phẳng, sự bẹt, tính chất thẳng thừng, tính chất dứt khoát - {vapidity} tính chất nhạt nhẽo, những lời nhận xét nhạt nhẽo - {vapidness} tính chất nhạt nhẽo vapidity)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schalheit

См. также в других словарях:

  • Vapidity — Va*pid i*ty, n. The quality or state of being vapid; vapidness. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • vapidity — [va pid′ə tē] n. 1. the state or quality of being vapid; flatness; dullness; insipidity 2. pl. vapidities a dull or uninteresting remark, idea, etc. * * * See vapid. * * * …   Universalium

  • vapidity — index opacity Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • vapidity — [va pid′ə tē] n. 1. the state or quality of being vapid; flatness; dullness; insipidity 2. pl. vapidities a dull or uninteresting remark, idea, etc …   English World dictionary

  • vapidity — vapid ► ADJECTIVE ▪ offering nothing that is stimulating or challenging. DERIVATIVES vapidity noun vapidly adverb. ORIGIN Latin vapidus …   English terms dictionary

  • vapidity — noun (plural ties) Date: circa 1721 1. the quality or state of being vapid 2. something vapid …   New Collegiate Dictionary

  • vapidity — noun The state or quality of being vapid; vapidness. Syn: vapidness …   Wiktionary

  • vapidity — (Roget s Thesaurus II) noun 1. A lack of excitement, liveliness, or interest: asepticism, blandness, colorlessness, drabness, dreariness, dryness, dullness, flatness, flavorlessness, insipidity, insipidness, jejuneness, life lessness, sterileness …   English dictionary for students

  • vapidity — va·pid·i·ty· || væ pɪdÉ™tɪ n. insipidity; dullness …   English contemporary dictionary

  • vapidity — va·pid·i·ty …   English syllables

  • vapidity — See: vapid …   English dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»