Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

vanward

  • 1 an vorderster Front

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > an vorderster Front

  • 2 in vorderer Position

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > in vorderer Position

  • 3 führend

    1. bell-wether adj
    2. foremost
    3. leading
    4. master
    5. shepherding
    6. top-rated
    7. upfront Am.
    8. vanward adj
    9. waging
    guiding

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > führend

  • 4 die Position

    - {item} khoản, món, tiết mục, tin tức, món tin - {job} việc, việc làm, công việc, việc làm thuê, việc làm khoán, công ăn việc làm, việc làm ăn gian lận để kiếm chác, sự việc, sự thể, tình hình công việc, cú thúc nhẹ, cú đâm nhẹ, cú ghì giật hàm thiếc - Giốp, người chịu đựng đau khổ nhiều, người kiên nhẫn chịu đựng - {lead} chì, dây dọi dò sâu, máy dò sâu, thanh cỡ, than chì, tấm chì lợp nhà, mái lợp tấm chì, đạn chì, sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn, sự dẫn đầu, vị trí đứng đầu, vai chính, người đóng vai chính - dây dắt, quyền đánh đầu tiên, máng dẫn nước, dây dẫn chính, sự sớm, bước - {place} nơi, chỗ, địa điểm, địa phương, nhà, nơi ở, vị trí, địa vị, chỗ ngồi, chỗ đứng, chỗ thích đáng, chỗ thích hợp, chỗ làm, nhiệm vụ, cương vị, cấp bậc, thứ bậc, hạng, đoạn sách, đoạn bài nói, quảng trường - chỗ rộng có tên riêng ở trước), đoạn phố, thứ tự - {pose} tư thế, kiểu, bộ tịch, điệu bộ màu mè, thái độ màu mè, sự đặt, quyền đặt - {position} thế, chức vụ, lập trường, quan điểm, thái độ, luận điểm, sự đề ra luận điểm - {post} cột trụ, vỉa cát kết dày, cột than chống, bưu điện, sở bưu điện, phòng bưu điện, hòm thư, chuyển thư, trạm thư, người đưa thư, xe thư, khổ giấy 50 x 40 cm, giấy viết thư khổ 50 x 40 cm - vị trí đứng gác, vị trí đóng quân, đồn bốt, quân đóng ở đồn, đồn, bốt, vị trí công tác, trạm thông thương buôn bán trading post), chức vị chỉ huy một thuyền chiến = in vorderer Position {vanward}+ = eine führende Position innehaben {to occupy a leading position}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Position

См. также в других словарях:

  • Vanward — Van ward, a. Being on, or towards, the van, or front. The vanward frontier. De Quincey. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • vanward — adverb forward, frontward, head ward, in advance, in front, in the lead, onward Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • vanward — [van′wərd] adj. in the vanguard, or front, as of an army adv. toward the vanguard …   English World dictionary

  • vanward — adjective Date: 1811 located in the vanguard ; advanced • vanward adverb …   New Collegiate Dictionary

  • vanward — I. ˈvanwə(r)d, ˈvaan adjective Etymology: van (II) + ward, adjective suffix : located in the van : taking the lead : advanced a vanward woman George Meredith II. adverb …   Useful english dictionary

  • vanward — /van weuhrd/, adj., adv. toward or in the van or front. [1810 20; VAN1 + WARD] * * * …   Universalium

  • vanward — 1. adjective On or towards the front. 2. adverb Towards the front. Syn: forward …   Wiktionary

  • vanward — adj. at front adv. toward the front …   English contemporary dictionary

  • vanward — van·ward …   English syllables

  • vanward — van•ward [[t]ˈvæn wərd[/t]] adj. adv. in the vanguard • Etymology: 1810–20 …   From formal English to slang

  • vanward — /ˈvænwəd/ (say vanwuhd) adjective towards or in the van or front (opposed to rearward). {van1 + ward} …  

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»