-
1 unschlüssig
- {doubtful} nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi, đáng nghi, đáng ngờ, không rõ rệt, không chắc chắn, do dự, lưỡng lự, nghi ngại, không biết chắc - {dubious} lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng, không đáng tin cậy, còn hồ nghi - {irresolute} phân vân, thiếu quyết tâm, thiếu quả quyết - {vacillating} lắc lư, chập chờn, dao động - {wavering} rung rinh, rung rung, nao núng, núng thế, lung lay = unschlüssig sein {to balance; to linger; to waver}+ = ich bin mir noch unschlüssig {I can't make up my mind}+ -
2 schwankend
- {doddery} run run, run lẫy bẫy, lẫy bẫy, lập cập, đi không vững, đứng không vững - {fickle} hay thay đổi, không kiên định - {floating} nổi, để bơi, thay đổi, động, luân chuyển, di động - {fluxionary} vi phân - {groggy} say lảo đảo, nghiêng ngả, không vững, chệnh choạng, yếu đầu gối - {precarious} tạm, tạm thời, nhất thời, không ổn định, không chắc chắn, bấp bênh, mong manh, hiểm nghèo, gieo neo, không dựa trên cơ sở chắc chắn, coi bừa là đúng, liều - {staggering} làm lảo đảo, làm loạng choạng, làm choáng người - {unbalanced} không cân bằng, mất thăng bằng, không cân xứng, không quyết toán, thất thường, rối loạn - {uncertain} không chắc, còn ngờ, không đáng tin cậy - {unfixed} tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra - {unstable} không bền, không kiên quyết - {unsteady} lung lay, lo đo, loạng choạng, lên xuống thất thường, chập chờn, leo lét, nhẹ dạ, hay đổi lòng, hay do dự, lưỡng lự, không qu quyết, phóng đ ng, không có nề nếp - {vacillating} lắc lư, do dự, dao động - {wavering} rung rinh, rung rung, nao núng, núng thế -
3 wankelmütig
- {fickle} hay thay đổi, không kiên định - {inconsistent} mâu thuẫn nhau, trái nhau, không trước sau như một - {inconstant} không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì, không chung thu - {invertebrate} không xương sống, nhu nhược - {mutable} có thể đổi, có thể biến đổi, không bền - {vacillating} lắc lư, chập chờn, do dự, dao động - {variable} có thể thay đổi, thay đổi, biến thiên, variable zone ôn đới - {volatile} dễ bay hơi, nhẹ dạ, vui vẻ, hoạt bát
См. также в других словарях:
Vacillating — Vac il*la ting, a. Inclined to fluctuate; wavering. Tennyson. {Vac il*la ting*ly}, adv. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
vacillating — index capricious, dubious, faithless, hesitant, inconsistent, irresolute, irresponsible, moving (in … Law dictionary
vacillating — [vas′əlāt΄iŋ] adj. wavering or tending to waver in motion, opinion, etc. vacillatingly adv … English World dictionary
vacillating — vacillatingly, adv. /vas euh lay ting/, adj. 1. not resolute; wavering; indecisive; hesitating: an ineffectual, vacillating person. 2. oscillating; swaying; fluctuating: a vacillating indicator. Also, vacillant. [1805 15; VACILLATE + ING2] Syn. 1 … Universalium
Vacillating — Vacillate Vac il*late, v. t. [imp. & p. p. {Vacillated}; p. pr. & vb. n. {Vacillating}.] [L. vacillare, vacillatum; cf. Skr. va[ n]c.] [1913 Webster] 1. To move one way and the other; to reel or stagger; to waver. [1913 Webster] [A spheroid] is… … The Collaborative International Dictionary of English
vacillating — adjective Liable to vacillate; wavering, irresolute … Wiktionary
vacillating — Synonyms and related words: adrift, afloat, alternating, amorphous, capricious, changeable, changeful, coquettish, desultory, deviable, dizzy, eccentric, erratic, faddish, fast and loose, fickle, fitful, flickering, flighty, flirtatious, flitting … Moby Thesaurus
vacilLating — (Roget s IV) modif. Syn. changeable, uncertain, unreliable, fickle, inconstant, unstable, mutable, fitful, irresolute, unsettled, unsteady, capricious, shifting, volatile. Ant. constant*, steady, unchanging … English dictionary for students
vacillating — vac·il·late || væsɪleɪt v. sway to and from, fluctuate; hesitate, waver … English contemporary dictionary
vacillating — a. Wavering, fluctuating, unsteady, inconstant … New dictionary of synonyms
vacillating — adj 1. vacillant, vacillatory, indecisive, irresolute, unresolved, unsettled, uncertain, undecided, ambivalent, of two minds; of mixed feelings; wavering, dithering, faltering, hesitating, hesitant, wishy washy; oscillating, fluctuating, going… … A Note on the Style of the synonym finder