-
1 der Zeigestock
- {pointer} kín, que, lời gợi ý, lời mách nước, chó săn chỉ điểm, sao chỉ -
2 die Andeutung
- {allusion} sự nói bóng gió, sự ám chỉ, lời ám chỉ - {hint} lời gợi ý, lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, chút xíu, tí ti, dấu vết - {indication} sự chỉ, số chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ, dấu hiệu, sự chỉ dẫn - {inkling} lời gợi ý xa xôi, sự hiểu biết qua loa, ý niệm mơ hồ, sự nghi nghi hoặc hoặc - {innuendo} lời ám chi, lời nói bóng nói gió, lời nói cạnh - {insinuation} sự nói ám chỉ, sự nói ngầm, lời nói ngầm, sự lách vào, sự luồn vào, sự khéo luồn lọt - {intimation} sự báo cho biết, sự cho biết, điều báo cho biết, sự gợi cho biết, sự gợi ý, điều gợi cho biết - {nudge} cú đánh bằng khuỷ tay, cú thúc bằng khuỷ tay - {outline} nét ngoài, đường nét, hình dáng, hình bóng, nét phác, nét đại cương, đề cương, sự vạch ra những nét chính, đặc điểm chính, nguyên tắc chung - {pointer} kín, que, lời mách nước, chó săn chỉ điểm, sao chỉ - {suggestion} ý kiến đề nghị, sự khêu gợi, sự gợi những ý nghĩa tà dâm, sự ám thị, ý ám thị = eine Andeutung fallen lassen {to drop a hint}+ -
3 der Tip
- {hint} lời gợi ý, lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, chút xíu, tí ti, dấu vết - {pointer} kín, que, lời mách nước, chó săn chỉ điểm, sao chỉ - {tip} đầu, mút, đỉnh, chóp, đầu bịt, bút để thếp vàng, tiền quà, tiền diêm thuốc, lời khuyên, mẹo, mánh lới, mánh khoé, cái đánh nhẹ, cái gảy nhẹ, cái đẩy nhẹ, cái chạm nhẹ, cái vỗ nhẹ, nơi đổ rác - thùng rác - {wrinkle} ngón, hàng mới, mốt mới, vết nhăn, gợn sóng, nếp, nếp gấp = der richtige Tip {the straight tip}+ = jemandem einen Tip geben {to tip someone}+ -
4 der Lichtzeiger
- {laser pointer} -
5 der Zeiger
- {exponent} người trình bày, người dẫn giải, người giải thích, điều trình bày, điều dẫn giải, điều giải thích, người biểu diễn, người tiêu biểu, vật tiêu biểu, số mũ - {finger} ngón tay, ngón tay bao găng, vật hình ngón tay - {hand} tay, bàn tay, bàn chân trước, quyền hành, sự có sãn, sự nắm giữ, sự kiểm soát, sự tham gia, sự nhúng tay vào, phần tham gia, sự hứa hôn, số nhiều) công nhân, nhân công, thuỷ thủ, người làm - một tay, nguồn, sự khéo léo, sự khéo tay, chữ viết tay, chữ ký, kim, nải, buộc, nắm, gang tay, phía, bên, hướng, sắp bài, ván bài, chân đánh bài, tiếng vỗ tay hoan hô - {needle} cái kim, chỏm núi nhọn, lá kim, tinh thể hình kim, cột hình tháp nhọn, sự bồn chồn - {pointer} kín, que, lời gợi ý, lời mách nước, chó săn chỉ điểm, sao chỉ -
6 der Uhrzeiger
- {hand} tay, bàn tay, bàn chân trước, quyền hành, sự có sãn, sự nắm giữ, sự kiểm soát, sự tham gia, sự nhúng tay vào, phần tham gia, sự hứa hôn, số nhiều) công nhân, nhân công, thuỷ thủ, người làm - một tay, nguồn, sự khéo léo, sự khéo tay, chữ viết tay, chữ ký, kim, nải, buộc, nắm, gang tay, phía, bên, hướng, sắp bài, ván bài, chân đánh bài, tiếng vỗ tay hoan hô - {index} ngón tay trỏ index finger), chỉ số, sự biểu thị, bảng mục lục, bản liệt kê, bản liệt kê các loại sách bị giáo hội cấm, số mũ, dấu chỉ, nguyên tắc chỉ đạo - {pointer} kín, que, lời gợi ý, lời mách nước, chó săn chỉ điểm, sao chỉ -
7 der Pfeil
- {arrow} tên, mũi tên, vật hình tên - {bolt} cái sàng, máy sàng, cái rây, cái then, cái chốt cửa, bó, súc, chớp, tiếng sét, bu-lông, sự chạy trốn, sự chạy lao đi - {cursor} đai gạt - {dart} mũi tên phóng, phi tiêu, cái lao, ngọn mác, trò chơi ném phi tiêu, ngòi nọc, sự lao tới, sự phóng tới - {pointer} kín, que, lời gợi ý, lời mách nước, chó săn chỉ điểm, sao chỉ - {shaft} cán, tay cầm, càng xe, tia sáng, đường chớp, thân cọng, cuống, trục, hầm, lò, ống thông, đường thông -
8 der Vorstehhund
- {griffon} quái vật sư tử đầu chim griffin), giống chó grifông = der Vorstehhund (Zoologie) {pointer; setter}+
См. также в других словарях:
Pointer — Saltar a navegación, búsqueda Pointer Pointer Nombres alternativos Pointer Inglés Paí … Wikipedia Español
pointer — 1. (poin té) v. a. 1° Porter un coup avec la pointe d une épée, d un sabre. Pendant qu il haussait le bras, son ennemi le pointa. 2° Terme de boucherie. Égorger un boeuf. 3° Faire des points avec le pinceau, le burin, la plume. Pointer les… … Dictionnaire de la Langue Française d'Émile Littré
Pointer-cliquer — Pointer et cliquer Pointer et cliquer (de l anglais « point and click ») représente une action simple qu un utilisateur réalise sur un environnement informatique graphique. L utilisateur déplace le pointeur d un dispositif de pointage… … Wikipédia en Français
Pointer et cliquer — (de l anglais « point and click ») représente une action simple qu un utilisateur réalise sur un environnement informatique graphique. L utilisateur déplace le pointeur d un dispositif de pointage (généralement, souris ou manette de… … Wikipédia en Français
Pointer — steht für: English Pointer, englische Jagdhundrasse Zeiger (Informatik), in der Informatik eine Variable, die auf eine Speicheradresse zeigt VW Pointer, eine für Lateinamerika produzierte Baureihe von Volkswagen Laserpointer, optisches Zeige und… … Deutsch Wikipedia
Pointer-et-cliquer — (de l anglais « point and click ») est une des actions qu un utilisateur peut effectuer sur une interface utilisateur graphique. L utilisateur déplace le pointeur d un dispositif de pointage (généralement, souris ou manette de jeu) sur… … Wikipédia en Français
Pointer (disambiguation) — Pointer may refer to: * Pointing breed, a group of breeds of hunting dog breed trained to point at prey * Pointer (dog breed), the English pointer * Pointer (computing), a datatype used in programming * Cursor (computers), the pointing icon on a… … Wikipedia
Pointer anglais — Pointer anglais … Wikipédia en Français
Pointer trails — are a feature of graphical user interface operating systems to enhance the visibility of the mouse. Pointer trails have been an option in every version of Microsoft Windows since Windows 3.1, though it is disabled by default and unknown to most… … Wikipedia
Pointer boat — Pointer boats were designed by John Cockburn and built by John, his son and grandson, from the 1850’s to 1969. [Sexsmith, Eileen (1992). Ottawa Valley Historical Society. http://www.pembrokeontario.com/content/visiting here/attractions/the… … Wikipedia
pointer — point‧er [ˈpɔɪntə ǁ ər] noun [countable] 1. a useful piece of advice or information that helps you do or understand something: • He occasionally gets pointers on public speaking from media consultants. 2. something that shows how a situation is… … Financial and business terms