Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

undertaking

  • 1 die Zusicherung

    - {assurance} sự chắc chắn, sự tin chắc, điều chắc chắn, điều tin chắc, sự quả quyết, sự cam đoan, sự đảm bảo, sự tự tin, sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, bảo hiểm - {undertaking} sự quyết làm, sự định làm, sự đảm đương gánh vác, công việc kinh doanh, sự kinh doanh, nghề lo liệu đám ma - {word} từ, lời nói, lời, lời báo tin, tin tức, lời nhắn, lời hứa, lệnh, khẩu hiệu, sự cãi nhau, lời qua tiếng lại = mit der Zusicherung [daß] {on the undertaking [that]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zusicherung

  • 2 das Unterfangen

    - {underpinning} đá trụ, tường chống = das gewagte Unterfangen {risky undertaking}+ = ein gewagtes Unterfangen {a risky undertaking}+ = das aussichtslose Unterfangen {wildgoose chase}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Unterfangen

  • 3 das Unternehmen

    - {company} sự cùng đi, sự cùng ở, sự có bầu có bạn, khách, khách khứa, bạn, bè bạn, hội, công ty, đoàn, toán, bọn, toàn thể thuỷ thủ, đại đội - {corporation} đoàn thể, liên đoàn, phường hội, hội đồng thành phố minicipal corporation), bụng phệ - {effort} sự cố gắng, sự ráng sức, sự cố thử làm, sự ra tay, kết quả đạt được - {enterprise} việc làm khó khăn, việc làm táo bạo, tính dám làm, tổ chức kinh doanh, hãng - {establishment} sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập, sự đặt, sự chứng minh, sự xác minh, sự đem vào, sự đưa vào, sự chính thức hoá, tổ chức, cơ sở, số người hầu, quân số, lực lượng - {lay} bài thơ ngắn, bài vè ngắn, bài hát, bài ca, bài thơ, tiếng chim, hót, vị trí, phương hướng, đường nét, công việc - {proposition} lời đề nghị, kế hoạch, đề xuất, dự kiến đề ra, lời tuyên bố, lời xác nhận, việc làm, vấn đề, mục tiêu, triển vọng, nghề nghiệp, đối thủ, mệnh đề, sự gạ ăn nằm - {show} sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm, sự phô trương, sự khoe khoang, cuộc biểu diễn, bề ngoài, hình thức, sự giả đò, sự giả bộ, cơ hội, dịp, nước đầu ối, việc, công việc kinh doanh - việc làm ăn, trận đánh, chiến dịch - {undertaking} sự quyết làm, sự định làm, sự cam đoan, sự đảm đương gánh vác, sự kinh doanh, nghề lo liệu đám ma = das törichte Unternehmen {folly}+ = das Unternehmen gefährden {to rock the boat}+ = das mißlungene Unternehmen {fizzle}+ = das staatliche Unternehmen {national enterprise}+ = das kriegerische Unternehmen {expedition}+ = das aussichtslose Unternehmen {forlorn hope}+ = das mittelständische Unternehmen {middle class enterprise}+ = das richtungsweisende Produkt oder Unternehmen {trend-setter}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Unternehmen

  • 4 die Übernahme

    - {acceptance} sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận, sự thừa nhận, sự công nhận, sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành, sự tin, sự nhận thanh toán, hoá đơn được nhận thanh toán - {adoption} sự nhận làm con nuôi, sự nhận làm bố mẹ nuôi, sự theo, sự làm theo, sự chọn, sự chấp nhận và thực hiện - {assumption} sự mang, sự khoác, sự lấy, sự làm ra vẻ, sự giả bộ, sự mệnh danh, sự cho rằng, sự nắm lấy, sự chiếm lấy, sự đảm đương, sự gánh vác, sự nhận vào mình, tính kiêu căng, tính kiêu ngạo - tính ngạo mạn, lễ thăng thiên của Đức mẹ đồng trinh - {entrance} sự đi vào, sự ra, sự nhậm, quyền vào, quyền gia nhập, tiền vào, tiền gia nhập entrance_fee), cổng vào, lối vào - {undertaking} sự quyết làm, sự định làm, sự cam đoan, sự đảm đương gánh vác, công việc kinh doanh, sự kinh doanh, nghề lo liệu đám ma = die Übernahme (Firma) {take-over}+ = die feindliche Übernahme {hostile takeover}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Übernahme

  • 5 das Versprechen

    - {assurance} sự chắc chắn, sự tin chắc, điều chắc chắn, điều tin chắc, sự quả quyết, sự cam đoan, sự đảm bảo, sự tự tin, sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, bảo hiểm - {faith} sự tin tưởng, sự tin cậy, niềm tin, vật làm tin, vật bảo đảm, lời hứa, lời cam kết, sự trung thành, lòng trung thành, lòng trung thực - {pledge} của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố, sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố, việc bảo đảm, bằng chứng, đứa con, sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ, lời cam kết của rượu mạnh - {promise} điều hứa, điều hẹn ước, sự hứa hẹn, triển vọng, hứa hẹn - {vow} lời thề, lời nguyền = das feste Versprechen {undertaking}+ = sein Versprechen halten {to keep one's promise}+ = sein Versprechen brechen {break one's faith}+ = sein Versprechen zurücknehmen {to go back on one's promise}+ = jemanden auf ein Versprechen festlegen {to nail someone down to a promise}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Versprechen

  • 6 die Unternehmung

    - {attempt} sự cố gắng, sự thử, sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến - {enterprise} việc làm khó khăn, việc làm táo bạo, tính dám làm, tổ chức kinh doanh, hãng - {undertaking} sự quyết làm, sự định làm, sự cam đoan, sự đảm đương gánh vác, công việc kinh doanh, sự kinh doanh, nghề lo liệu đám ma

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Unternehmung

  • 7 die Gewähr

    - {guaranty} sự bảo đảm, sự bảo lãnh, vật bảo đảm, giấy bảo đảm - {security} sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh, tổ chức bảo vệ, cơ quan bảo vệ, chứng khoán - {undertaking} sự quyết làm, sự định làm, sự cam đoan, sự đảm đương gánh vác, công việc kinh doanh, sự kinh doanh, nghề lo liệu đám ma = ohne Gewähr {no responsibility taken; subject to correction}+ = Gewähr leisten {to engage; to ensure}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gewähr

См. также в других словарях:

  • undertaking — un·der·tak·ing n 1: a promise or pledge esp. required by law 2: something (as cash or a written promise) deposited or given as security esp. in a court ◇ Undertakings are often required of one party during property actions (as for attachment) in… …   Law dictionary

  • undertaking — un‧der‧tak‧ing [ˌʌndəˈteɪkɪŋ ǁ ˈʌndərteɪ ] noun 1. [countable usually singular] an important job, piece of work, or activity that you are responsible for: • Starting a new business can be a risky undertaking. 2. [countable] COMMERCE a business: • …   Financial and business terms

  • Undertaking — Un der*tak ing, n. 1. The act of one who undertakes, or engages in, any project or business. Hakluyt. [1913 Webster] 2. That which is undertaken; any business, work, or project which a person engages in, or attempts to perform; an enterprise.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Undertaking — may refer to: * The task performed by an undertaker. * The obligation resulting from a commitment that has been made. * In business, in particular in EU English , the term is used interchangeably with Enterprise, i.e. a business entity. * In… …   Wikipedia

  • undertaking — enterprise, early 15c., from prp. of UNDERTAKE (Cf. undertake) (v.) …   Etymology dictionary

  • undertaking — [n] endeavor, attempt adventure, affair, business, deal, effort, engagement, enterprise, essay, experiment, game, happening, hassle, hazard, job, move, operation, outfit, play, project, proposition, pursuit, shop, striving, struggle, task, thing* …   New thesaurus

  • undertaking — ► NOUN 1) a formal pledge or promise to do something. 2) a task that is taken on; an enterprise. 3) the management of funerals as a profession …   English terms dictionary

  • undertaking — [un΄dər tā′kiŋ; ] also, & for 3 always, [un′dər tā΄kiŋ] n. 1. something undertaken; task; charge; enterprise 2. a promise; guarantee 3. the business of an UNDERTAKER (sense 2) 4. the act of one who undertakes some task, responsibility, etc …   English World dictionary

  • undertaking — n. promise (esp. BE) 1) to give smb. an undertaking 2) an undertaking to + inf. (an undertaking to complete a project in six months) task, enterprise 3) a joint; large scale undertaking * * * [ˌʌndə teɪkɪŋ] large scale undertaking [ promise ]… …   Combinatory dictionary

  • Undertaking — (Roget s Thesaurus) < N PARAG:Undertaking >N GRP: N 1 Sgm: N 1 undertaking undertaking Sgm: N 1 compact compact &c. 769 Sgm: N 1 adventure adventure venture Sgm: N 1 engagement engagement &c.(promise) 768 Sgm: N 1 enterp …   English dictionary for students

  • undertaking — noun 1 piece of work/business ADJECTIVE ▪ big, considerable (esp. BrE), large, major ▪ enormous, great, huge, massive, monumental …   Collocations dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»