Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

undefiled

  • 1 rein

    - {blank} để trống, để trắng, trống rỗng, ngây ra, không có thần, không nạp chì, giả, bối rối, lúng túng, hoàn toàn tuyệt đối, không vần - {blankly} thẳng, thẳng thừng, dứt khoát - {chaste} trong sạch, trong trắng, minh bạch, giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ, tao nhã, lịch sự - {clean} sạch, sạch sẽ, trong sạch không tội lỗi, không lỗi, dễ đọc, không có mấu, không nham nhở, cân đối, đẹp, nhanh, khéo gọn, không bị ô uế, không bệnh tật, có thể ăn thịt được, hoàn toàn - hẳn - {fair} phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, khá tốt, đầy hứa hẹn, thuận lợi, thông đồng bén giọt, nhiều, thừa thãi, khá lớn, có vẻ đúng, có vẻ xuôi tai - khéo, vàng hoe, trắng, trúng, tốt, lễ phép, vào bản sạch - {fine} nguyên chất, nhỏ, mịn, thanh mảnh, sắc, khả quan, hay, giải, lớn, đường bệ, xinh, bảnh, trong sáng, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt, cầu kỳ, có ý kiến khen ngợi, có ý ca ngợi, tế nhị, tinh vi, chính xác - cao thượng, cao quý, hoàn toàn sung sức - {honest} lương thiện, trung thực, chân thật, kiếm được một cách lương thiện, chính đáng, thật, không giả mạo, xứng đáng, trinh tiết - {immaculate} tinh khiết, không vết, không chê vào đâu được, không có khuyết điểm nào, không có sai lầm gì, không có đốm, không có vết - {innocent} vô tội, không có tội, còn trong trắng, còn trinh, ngây thơ, không có hại, không hại - {limpid} trong, trong trẻo, trong suốt, sáng sủa, rõ ràng - {mere} chỉ là - {neat} sạch gọn, ngăn nắp, rành mạch, ngắn gọn, tinh xảo, giản dị và trang nhã, không pha - {net} thực - {pure} không lai, thuần chủng, thanh khiết, thuần khiết, trinh bạch, thuần tuý, có một nguyên âm đứng trước, tận cùng bằng một nguyên âm, không có phụ âm khác kèm theo sau - {purely} - {sheer} đúng là, tuyệt đối, dốc đứng, thẳng đứng, mỏng dính, trông thấy da - {speckless} không có lốm đốm, sạch bong - {unalloyed} không pha trộn - {unblemished} không có vết nhơ - {unblended} - {undefiled} - {undiluted} không bị loãng ra, không bị pha loãng - {untainted} chưa hỏng, chưa ôi, còn tưi, không bị nh bẩn - {utter} - {very} thực sự, chính, ngay, chỉ, rất, lắm, hơn hết

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > rein

  • 2 makellos

    - {flawless} không có vết, không rạn nứt, không có chỗ hỏng, hoàn thiện, hoàn mỹ - {immaculate} tinh khiết, trong trắng, không vết, không chê vào đâu được, không có khuyết điểm nào, không có sai lầm gì, không có đốm - {pure} trong, trong sạch, nguyên chất, không lai, thuần chủng, trong sáng, thanh khiết, thuần khiết, trinh bạch, thuần tuý, hoàn toàn, chỉ là, có một nguyên âm đứng trước, tận cùng bằng một nguyên âm - không có phụ âm khác kèm theo sau - {spotless} sạch sẽ, tinh tươm, không có vết nhơ, không bị mang tai mang tiếng - {stainless} không vết dơ, không gỉ - {undefiled} không bị ô uế

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > makellos

См. также в других словарях:

  • undefiled — index blameless, inviolate, pure, unadulterated, unblemished Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • undefiled — c.1300, undefylde, from UN (Cf. un ) (1) not + pp. of DEFILE (Cf. defile) (v.). Originally of morals; sexual sense is attested from mid 15c. Physical sense of not made dirty is from 1580s …   Etymology dictionary

  • undefiled — [spelling only] …   English World dictionary

  • undefiled — adj. * * * …   Universalium

  • undefiled — adjective Free from stain, blemish, evil or corruption; immaculate; uncorrupted. Syn: immaculate, spotless, unsullied …   Wiktionary

  • undefiled — Synonyms and related words: Christian, angelic, blameless, bleached, blotless, bright, chaste, childlike, clean, cleanly, clear, creditable, dainty, decent, dirt free, dovelike, erect, estimable, ethical, fair, fastidious, faultless, fresh, full… …   Moby Thesaurus

  • undefiled — I (Roget s IV) modif. 1. [Spotless] Syn. unsullied, unsoiled, flawless; see clean 1 , pure 2 . 2. [Innocent] Syn. virginal, sinless, holy; see chaste 2 , 3 . II (Roget s Thesaurus II) adjective Free from evil and corruption: angelic, angelical,… …   English dictionary for students

  • undefiled — adj. not defiled, not made impure, not debased …   English contemporary dictionary

  • undefiled — adjective not defiled; pure …   English new terms dictionary

  • undefiled — a. 1. Pure, spotless, stainless, unblemished, unspotted, unsullied, immaculate, untarnished, without a stain, clean. 2. Innocent, pure, stainless, unstained, clean, unblemished, uncorrupted, unspotted, honest, honorable, unsullied …   New dictionary of synonyms

  • undefiled — adj 1. pure, clean, clear, fair, white, immaculate, snowy; stainless, spotless, unspotted, unsmirched, unbesmirched; unsullied, unsoiled, unpolluted, unblemished, unblotted, unstained; untainted, uncorrupted, undistorted, unmarred; uninfected,… …   A Note on the Style of the synonym finder

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»