Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

tranquillization

  • 1 die Beruhigung

    - {appeasement} sự khuyên giải, sự an ủi, sự làm cho khuây, sự làm cho nguôi, sự dỗ dành, sự làm cho dịu đi, sự làm đỡ, sự nhân nhượng vô nguyên tắc, sự thoả hiệp vô nguyên tắc - {ease} sự thanh thản, sự thoải mái, sự không bị ràng buộc, sự thanh nhàn, sự nhàn hạ, sự dễ dàng, dự thanh thoát, sự dễ chịu, sự không bị đau đớn, sự khỏi đau - {pacification} sự bình định, sự làm yên, sự làm nguôi, hoà ước - {relief} sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây, sự cứu tế, sự trợ cấp, sự cứu viện, sự giải vây, sự thay phiên, sự đổi gác, sự đền bù, sự bồi thường, sự sửa lại, sự uốn nắn, cái làm cho vui lên - cái làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt, cái làm cho đỡ căng thẳng, relievo, sự nổi bật lên, địa hình - {sedation} sự làm dịu, sự làm giảm đau - {tranquillization} sự làm cho yên lặng, sự làm cho yên tĩnh, sự làm cho yên tâm, sự làm cho vững dạ = zu meiner Beruhigung {to my relief}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Beruhigung

См. также в других словарях:

  • Tranquillization — Tranquilization Tran quil*i*za tion, Tranquillization Tran quil*li*za tion, n. The act of tranquilizing, or the state of being tranquilized. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • tranquillization — noun The act of tranquillizing; calming …   Wiktionary

  • tranquillization — n. Pacification, reconciliation, reconcilement, accommodation …   New dictionary of synonyms

  • tranquillization — tran·quil·li·za·tion …   English syllables

  • tranquillization — noun see tranquilization …   Useful english dictionary

  • Inexcitability — (Roget s Thesaurus) >Absence of excitability, or of excitement. < N PARAG:Inexcitability >N GRP: N 1 Sgm: N 1 inexcitability inexcitability imperturbability inirritability Sgm: N 1 even temper even temper tranquil mind dispassion Sgm: N… …   English dictionary for students

  • Tranquilization — Tran quil*i*za tion, Tranquillization Tran quil*li*za tion, n. The act of tranquilizing, or the state of being tranquilized. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Benzodiazepine — Benzodiazepines …   Wikipedia

  • pacification — n. Tranquillization, reconciliation, reconcilement, accommodation, appeasement …   New dictionary of synonyms

  • tranquilize — or tranquillize [traŋ′kwə līz΄, tran′kwə līz΄] vt., vi. tranquilized or tranquillized, tranquilizing or tranquillizing to make or become tranquil; specif., to calm by the use of a tranquilizer tranquilization n. tranquillization …   English World dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»