Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

touch+catch

  • 1 erreichen

    - {to achieve} đạt được, giành được, hoàn thành, thực hiện - {to attain} đến tới, đạt tới - {to catch (caught,caught) bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy, đánh được, câu được, bắt kịp, theo kịp, đuổi kịp, mắc, bị nhiễm, hiểu được, nắm được, nhận ra, bắt gặp, bắt được quả tang, chợt gặp - chợt thấy, mắc vào, vướng, móc, kẹp, chặn đứng, nén, giữ, thu hút, lôi cuốn, đánh, giáng, bắt lửa, đóng băng, ăn khớp, vừa, bấu, víu lấy, níu lấy - {to compass} đi vòng quanh, bao vây, vây quanh, hiểu rõ, kĩnh hội, âm mưu, mưu đồ - {to find (found,found) thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được, nhận, nhận được, được, nhận thấy, xét thấy, thấy có, tới, trúng, cung cấp, xác minh và tuyên bố - {to gain} thu được, lấy được, kiếm được, tăng tốc, lên, nhanh - {to get (got,got) có được, xin được, hỏi được, tính ra, mua, học, mắc phải, ăn, đem về, thu về, đưa, mang, chuyền, đem, đi lấy, bị, chịu, dồn vào thế bí, dồn vào chân tường, làm bối rối lúng túng không biết ăn nói ra sao - làm cho, khiến cho, sai ai, bảo ai, nhờ ai, to have got có, phải, sinh, đẻ, tìm hộ, mua hộ, xoay hộ, đến, đạt đến, trở nên, trở thành, thành ra, đi đến chỗ, bắt đầu, cút đi, chuồn - {to obtain} đang tồn tại, hiện hành, thông dụng - {to reach} chìa ra, đưa ra, với tay, với lấy, đi đến, có thể thấu tới, có thể ảnh hưởng đến, trải ra tới, chạy dài tới - {to touch} sờ, mó, đụng, chạm, gần, kề, sát bên, liền, đả động đến, nói đến, đề cập đến, nói chạm đến, gõ nhẹ, đánh nhẹ, gảy, bấm, đụng vào, dính vào, mó vào, vầy vào, vọc vào, có liên quan, có quan hệ với - dính dáng, dính líu, đụng đến, uống, dùng đến, làm cảm động, làm mủi lòng, gợi mối thương tâm, làm xúc động, làm mếch lòng, làm phật lòng, chạm lòng tự ái, xúc phạm, có ảnh hưởng, có tác dụng - làm hư nhẹ, gây thiệt hại nhẹ, làm hỏng nhẹ, sánh kịp, bằng, tày, cặp, ghé, gõ, vay, chạm nhau, đụng nhau, gần sát, kề nhau = erreichen (Zweck) {to accomplish}+ = erreichen (Geschwindigkeit) {to make (made,made)+ = maximal erreichen {to top}+ = zu erreichen streben {to bear down on}+ = ich kann es nicht erreichen {I can't get at it}+ = was willst du eigentlich erreichen? {what are you aiming at?}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erreichen

См. также в других словарях:

  • catch somebody on the raw — catch/touch sb on the ˈraw f8 idiom (BrE) to upset sb by reminding them of sth they are particularly sensitive about Main entry: ↑rawidiom …   Useful english dictionary

  • touch somebody on the raw — catch/touch sb on the ˈraw f8 idiom (BrE) to upset sb by reminding them of sth they are particularly sensitive about Main entry: ↑rawidiom …   Useful english dictionary

  • catch — [[t]kæ̱tʃ[/t]] ♦♦ catches, catching, caught 1) VERB If you catch a person or animal, you capture them after chasing them, or by using a trap, net, or other device. [V n] Police say they are confident of catching the gunman... [V n] Where did you… …   English dictionary

  • touch — v. & n. v. 1 tr. come into or be in physical contact with (another thing) at one or more points. 2 tr. (often foll. by with) bring the hand etc. into contact with (touched her arm). 3 a intr. (of two things etc.) be in or come into contact with… …   Useful english dictionary

  • catch-as-catch-can wrestling — Wrestling Wres tling, n. Act of one who wrestles; specif., the sport consisting of the hand to hand combat between two unarmed contestants who seek to throw each other. Note: The various styles of wrestling differ in their definition of a fall… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • catch-as-catch-can wrestling — ▪ sport       basic wrestling style in which nearly all holds and tactics are permitted in both upright and ground wrestling. Rules usually forbid only actions that may injure an opponent, such as strangling, kicking, gouging, and hitting with a… …   Universalium

  • catch — v 1. grasp, snatch, grab, claw, pluck; grip, clutch, clench, hold, Basketball. palm; receive, acquire, come into possession of. 2. seize, capture, take captive, apprehend, stop, arrest, take into custody, Inf. nab, Sl. cop; entrap, trap, ensnare …   A Note on the Style of the synonym finder

  • Summer Catch — Título Summer Catch Ficha técnica Dirección Michael Tollin Producción Brian Robbins Diseño de pr …   Wikipedia Español

  • A Touch of Glass — Infobox Only Fools and Horses episode name = A Touch of Glass Series = 2 writer = John Sullivan director = Ray Butt producer = Ray Butt Duration = 30 minutes Airdate = 2 December 1982 Audience = 10.2 million Cast = A Touch of Glass is an episode… …   Wikipedia

  • Yoshi Touch & Go — Infobox VG title = Yoshi Touch Go developer = Nintendo EAD publisher = Nintendo designer = engine = series = Yoshi released = vgrelease|Japan|JP|January 27, 2005 vgrelease|North America|NA|March 14, 2005 vgrelease|Europe|EU|May 6, 2005… …   Wikipedia

  • Don't touch my junk — A nun is frisked by a TSA officer at Detroit Metro Airport. Don t touch my junk is a phrase that became popular in the United States in late 2010 as a criticism of Transportation Security Administration (TSA) patdowns.[1] The word junk is Am …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»