Перевод: с немецкого на вьетнамский

tony

  • 1 schick

    - {chic} bảnh, diện sang trọng, lịch sự - {fashionable} đúng mốt, hợp thời trang, sang trọng - {flossy} như sồi, mịn, mượt, loè loẹt - {knowing} hiểu biết, thạo, tính khôn, ranh mãnh, láu, diện, sang - {peachy} mơn mởn đào tơ - {posh} chiến, cừ - {saucy} hỗn xược, láo xược, hoạt bát, lanh lợi, bốp - {smart} mạnh, ác liệt, mau lẹ, nhanh, khéo léo, khôn khéo, nhanh trí, tinh ranh, đẹp sang, thanh nhã, bảnh bao, duyên dáng - {spicy} có bỏ gia vị, hóm hỉnh, dí dỏm, tục, hào nhoáng - {spruce} chải chuốt, diêm dúa - {swish} mốt - {tony} đẹp, nhã

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schick

  • 2 elegant

    - {dainty} ngon, chọn lọc, thanh nhã, xinh xắn, dễ thương, khó tính, khảnh ăn, kén ăn, chải chuốt cầu kỳ, thích sang trọng, thích hoa mỹ - {doggy} chó, chó má, thích chó - {elegant} thanh lịch, tao nhã, nhã, cùi lách hạng nhất, chiến, cừ - {fashionable} đúng mốt, hợp thời trang, lịch sự, sang trọng - {fine} tốt, nguyên chất, nhỏ, mịn, thanh mảnh, sắc, khả quan, hay, giải, lớn, đường bệ, đẹp, xinh, bảnh, trong sáng, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt, cầu kỳ, có ý kiến khen ngợi, có ý ca ngợi, tế nhị, tinh vi, chính xác - cao thượng, cao quý, hoàn toàn sung sức, khéo - {genteel} lễ độ, nhã nhặn - {jaunty} vui nhộn, vui vẻ, hoạt bát, thong dong, khoái chí, có vẻ tự mãn - {nifty} diện sộp - {polished} bóng, láng - {posh} - {smart} mạnh, ác liệt, mau lẹ, nhanh, khéo léo, khôn khéo, nhanh trí, tinh ranh, láu, đẹp sang, diện, bảnh bao, duyên dáng - {stylish} kiểu cách - {tony} sang = sehr elegant {nob}+ = nicht elegant {inelegant; unfashionable}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > elegant

См. также в других словарях:

  • Tony — bezeichnet: Tony Award, eine Auszeichnung Tony (Wisconsin), einen Ort in Wisconsin, USA eine Kurzform für die Vornamen Anton (Name) oder Antonia/Antonie Tony ist der Vor oder Künstlername folgender Personen: Tony (Sänger), deutscher… …   Deutsch Wikipedia

  • Tony — is a shortened form of Antonio or Anthony.Tony may refer to:* Tony Blair (born 1953), U.K. Prime Minister 1997 2007 * Tony Lutterman, 2007 Young Composer Award winner * Tony Snow (1955 2008), American politician * Kawasaki Ki 61, a Japanese WWII… …   Wikipedia

  • Tony D — nach einem Konzert in Basel 2009 Chartplatzierungen (vorläufig) Vorlage:Infobox Chartplatzierungen/Wartung/vorläufige Chartplatzierung Erklärung der Daten …   Deutsch Wikipedia

  • Tony — hace referencia a: Tony Hawk, Famoso pro skater norteamericano Tony Deived, Famoso Sicario Mexicano, Conocido por sus cinco armas largas de oro con cristales incrustados AK 47. Tony Leblanc, actor español. Tony Scott, director de cine británico.… …   Wikipedia Español

  • Tony G — Tony Guoga Spitzname(n) The Mouth from Down Under Wohnort Melbourne, Australien World Series of Poker Bracelets (Turniersiege) keine …   Deutsch Wikipedia

  • Tony G. — Tony Guoga Spitzname(n) The Mouth from Down Under Wohnort Melbourne, Australien World Series of Poker Bracelets (Turniersiege) keine …   Deutsch Wikipedia

  • Tony Ma — bei der WSOP 2006 Spitzname(n) The Animal Wohnort South El Monte, Kalifornien World Series of Poker Bracelets (Turniersiege) …   Deutsch Wikipedia

  • Tony D — Tony D, a.k.a. Harvee Wallbanger, a.k.a. Grand Pubha Tony D, a.k.a. Antony Depula, is a US American Hip Hop DJ and musician from Trenton, New Jersey, USA. He was the first artist to have a record released on Mark Rae s burgeoning British Grand… …   Wikipedia

  • Tony — Tony, WI U.S. village in Wisconsin Population (2000): 105 Housing Units (2000): 45 Land area (2000): 2.031363 sq. miles (5.261205 sq. km) Water area (2000): 0.000000 sq. miles (0.000000 sq. km) Total area (2000): 2.031363 sq. miles (5.261205 sq.… …   StarDict's U.S. Gazetteer Places

  • Tony, WI — U.S. village in Wisconsin Population (2000): 105 Housing Units (2000): 45 Land area (2000): 2.031363 sq. miles (5.261205 sq. km) Water area (2000): 0.000000 sq. miles (0.000000 sq. km) Total area (2000): 2.031363 sq. miles (5.261205 sq. km) FIPS… …   StarDict's U.S. Gazetteer Places

  • tony — {{/stl 13}}{{stl 8}}rz. nmos, blp, D. tonynów, pot. {{/stl 8}}{{stl 7}} dźwięki towarzyszące pracy jakichś urządzeń, wydobywane podczas gry na instrumencie; melodia : {{/stl 7}}{{stl 10}}Tony skrzypiec. Żywe tony marsza. {{/stl 10}} …   Langenscheidt Polski wyjaśnień

Книги

Другие книги по запросу «tony» >>


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»