Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

to+sit+for+one's+picture

  • 1 picture

    /'piktʃə/ * danh từ - bức tranh, bức ảnh, bức vẽ - chân dung =to sit for one's picture+ ngồi để cho vẽ chân dung - người giống hệt (một người khác) =she is the picture of her mother+ cô ta trông giống hệt bà mẹ - hình ảnh hạnh phúc tương lai - hiện thân, điển hình =to be the [very] picture of health+ là hiện thân của sự khoẻ mạnh - vật đẹp, cảnh đẹp, người đẹp =her dress is a picture+ bộ áo của cô ta nom đẹp - ((thường) số nhiều) phim xi nê - (nghĩa bóng) cảnh ngộ; sự việc =out of (not in) the picture+ không hợp cảnh, không hợp thời, không phải lối =to put (keep) somebody in the picture+ cho ai biết sự việc, cho ai biết diễn biến của sự việc =to come into the picture+ biết sự việc, nắm được sự việc * ngoại động từ - về (người, vật) - mô tả một cách sinh động - hình dung tưởng tượng =to picture something to oneself+ hình dung một việc gì, tưởng tượng một việc gì

    English-Vietnamese dictionary > picture

См. также в других словарях:

  • To sit for a fellowship — Sit Sit, v. i. [imp. {Sat}({Sate}, archaic); p. p. {Sat} ({Sitten}, obs.); p. pr. & vb. n. {Sitting}.] [OE. sitten, AS. sittan; akin to OS. sittian, OFries. sitta, D. zitten, G. sitzen, OHG. sizzen, Icel. sitja, SW. sitta, Dan. sidde, Goth. sitan …   The Collaborative International Dictionary of English

  • sit — W1S1 [sıt] v past tense and past participle sat [sæt] present participle sitting ▬▬▬▬▬▬▬ 1¦(in a chair etc)¦ 2¦(objects/buildings etc)¦ 3¦(do nothing)¦ 4¦(committee/parliament etc)¦ 5¦(meeting)¦ 6¦(animal/bird)¦ 7¦(look after)¦ …   Dictionary of contemporary English

  • Sit — Sit, v. i. [imp. {Sat}({Sate}, archaic); p. p. {Sat} ({Sitten}, obs.); p. pr. & vb. n. {Sitting}.] [OE. sitten, AS. sittan; akin to OS. sittian, OFries. sitta, D. zitten, G. sitzen, OHG. sizzen, Icel. sitja, SW. sitta, Dan. sidde, Goth. sitan,… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Sit Down, Shut Up (U.S. TV series) — For Australian version, see Sit Down, Shut Up (Australian TV series). Sit Down, Shut Up Genre Comedy Blue humor Format 2D com …   Wikipedia

  • One Hell of a Ride — Box set by Willie Nelson Released April 1, 2008 …   Wikipedia

  • sit — /sIt/ verb past tense and past participle sat present participle sitting 1 IN A CHAIR ETC a) (I) to be on a chair or seat, or on the ground, with the top half of your body upright and your weight resting on your buttocks (+on/in/by etc): sitting… …   Longman dictionary of contemporary English

  • One Flew Over the Cuckoo Clock — The Green Green Grass episode Snowed In …   Wikipedia

  • One Week at a Time (AFL) — One Week at a Time Genre AFL analysis show Presented by Stephen Quartermain Robert Walls Luke Darcy Matthew Lloyd Matthew Richardson (2009) Tom Harley (2009) Country of origin Aust …   Wikipedia

  • To sit at — Sit Sit, v. i. [imp. {Sat}({Sate}, archaic); p. p. {Sat} ({Sitten}, obs.); p. pr. & vb. n. {Sitting}.] [OE. sitten, AS. sittan; akin to OS. sittian, OFries. sitta, D. zitten, G. sitzen, OHG. sizzen, Icel. sitja, SW. sitta, Dan. sidde, Goth. sitan …   The Collaborative International Dictionary of English

  • To sit at meat — Sit Sit, v. i. [imp. {Sat}({Sate}, archaic); p. p. {Sat} ({Sitten}, obs.); p. pr. & vb. n. {Sitting}.] [OE. sitten, AS. sittan; akin to OS. sittian, OFries. sitta, D. zitten, G. sitzen, OHG. sizzen, Icel. sitja, SW. sitta, Dan. sidde, Goth. sitan …   The Collaborative International Dictionary of English

  • To sit at table — Sit Sit, v. i. [imp. {Sat}({Sate}, archaic); p. p. {Sat} ({Sitten}, obs.); p. pr. & vb. n. {Sitting}.] [OE. sitten, AS. sittan; akin to OS. sittian, OFries. sitta, D. zitten, G. sitzen, OHG. sizzen, Icel. sitja, SW. sitta, Dan. sidde, Goth. sitan …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»