Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

to+leap+at+an+opportunity

  • 1 leap

    /li:p/ * danh từ - sự nhảy - quãng cách nhảy qua - (nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình !leap in the dark - một hành động liều lĩnh mạo hiểm !by leapds anf bounds - tiến bộ nhanh, nhảy vọt * ngoại động từ leaped, leapt - nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua =to leap a wall+ nhảy qua một bức tường =to leap a hóe ovẻ a hedge+ bắt ngựa nhảy qua hàng rào * nội động từ - nhảy lên; lao vào =to leap for joy+ nhảy lên vì vui sướng =to leap an the enemy+ lao vào kẻ thù - (nghĩa bóng) nắm ngay lấy =to leap at an opportunity+ nắm ngay lấy cơ hội !look before you leap - phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động; ăn có nhai, nói có nghĩ !one's heart leaps into one's mouth - sợ hết hồn, sợ chết khiếp

    English-Vietnamese dictionary > leap

  • 2 leapt

    /li:p/ * danh từ - sự nhảy - quãng cách nhảy qua - (nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình !leap in the dark - một hành động liều lĩnh mạo hiểm !by leapds anf bounds - tiến bộ nhanh, nhảy vọt * ngoại động từ leaped, leapt - nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua =to leap a wall+ nhảy qua một bức tường =to leap a hóe ovẻ a hedge+ bắt ngựa nhảy qua hàng rào * nội động từ - nhảy lên; lao vào =to leap for joy+ nhảy lên vì vui sướng =to leap an the enemy+ lao vào kẻ thù - (nghĩa bóng) nắm ngay lấy =to leap at an opportunity+ nắm ngay lấy cơ hội !look before you leap - phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động; ăn có nhai, nói có nghĩ !one's heart leaps into one's mouth - sợ hết hồn, sợ chết khiếp

    English-Vietnamese dictionary > leapt

См. также в других словарях:

  • leap at the opportunity — leap at the chance/opportunity/offer/ phrase to accept something quickly and in an enthusiastic way Klein leapt at the chance to appear in the show. Thesaurus: to have, or to take advantage of, an opportunitysynonym Main entry …   Useful english dictionary

  • leap at the opportunity — take advantage of an opportunity, seize the chance …   English contemporary dictionary

  • leap at something — leap at (something) to quickly and eagerly accept an opportunity. I would leap at an opportunity to work for that organization. Usage notes: often used in the form leap at the chance: I leaped at the chance to visit India …   New idioms dictionary

  • leap at — (something) to quickly and eagerly accept an opportunity. I would leap at an opportunity to work for that organization. Usage notes: often used in the form leap at the chance: I leaped at the chance to visit India …   New idioms dictionary

  • leap — I n. 1) a quantum leap 2) a leap forward II v. 1) (d; intr.) to leap at ( to be eager for ) (to leap at an opportunity) 2) (d; intr.) to leap out of (the dolphin leaped out of the water) 3) (d; intr.) to leap over (to leap over a fence) 4)… …   Combinatory dictionary

  • leap — [[t]lip[/t]] v. leaped or leapt [[t]lɛpt, lipt[/t]] leap•ing, 1) to spring through the air from one point or position to another; jump: to leap over a ditch[/ex] 2) to move or act quickly or suddenly: to leap aside; to leap at an opportunity[/ex] …   From formal English to slang

  • leap at — [phrasal verb] leap at (something) : to eagerly take (a chance, opportunity, etc.) She leaped at [=jumped at] the chance/opportunity to show her boss what she could do. He leapt at the offer of a better job. • • • Main Entry: ↑leap …   Useful english dictionary

  • leap in — ˌleap ˈin [intransitive] [present tense I/you/we/they leap in he/she/it leaps in present participle leaping in past tense …   Useful english dictionary

  • leap at the chance — leap at the chance/opportunity/offer/ phrase to accept something quickly and in an enthusiastic way Klein leapt at the chance to appear in the show. Thesaurus: to have, or to take advantage of, an opportunitysynonym Main entry …   Useful english dictionary

  • leap at the offer — leap at the chance/opportunity/offer/ phrase to accept something quickly and in an enthusiastic way Klein leapt at the chance to appear in the show. Thesaurus: to have, or to take advantage of, an opportunitysynonym Main entry …   Useful english dictionary

  • leap at something — ˈleap at sth derived to accept a chance or an opportunity quickly and with enthusiasm Syn: jump at • I leapt at the chance to go to France. Main entry: ↑leapderived …   Useful english dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»