Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

to+enable

  • 1 freigeben

    - {to decontrol} bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ - {to derequisition} thôi trưng dụng, thôi trưng thu - {to emancipate} giải phóng - {to enable} làm cho có thể, làm cho có khả năng, cho quyền, cho phép - {to release} làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi, tha, thả, phóng thích, miễn, giải thoát, phát hành, đăng, đưa ra bán, nhường, nhượng, cắt dòng, nhả khớp, tháo ra, tách ra, cắt mạch, ném, cắt, mở, cho giải ngũ - cho phục viên, làm bay ra, làm thoát ra - {to uncover} để hở, cởi, bỏ, mở ra để tấn công, nói ra, tiết lộ, khám phá ra, bỏ mũ = freigeben [für] (Straße) {to open [to]}+ = freigeben (gab frei,freigegeben) (zum Druck) {to release}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > freigeben

  • 2 zulassen

    - {to admit} nhận vào, cho vào, kết nạp, cho hưởng, chứa được, nhận được, có đủ chỗ cho, nhận, thừa nhận, thú nhận, nạp, có chỗ cho, có - {to allow} cho phép để cho, công nhận, chấp nhận, cho, cấp cho, trợ cấp, cấp phát, trừ bớt, thêm, kể đến, tính đến, chiếu cố đến, chú ý đến, cho phép, chịu được, dung thứ được - {to enable} làm cho có thể, làm cho có khả năng, cho quyền - {to permit} = zulassen [zu] {to admit [to]}+ = zulassen (ließ zu,zugelassen) {to let (let,let); to suffer; to tolerate}+ = zulassen zu {to admit into}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zulassen

  • 3 ermöglichen

    - {to allow} cho phép để cho, thừa nhận, công nhận, chấp nhận, cho, cấp cho, trợ cấp, cấp phát, trừ bớt, thêm, kể đến, tính đến, chiếu cố đến, chú ý đến, cho phép, chịu được, dung thứ được - {to contrive} nghĩ ra, sáng chế ra, trù tính, trù liệu, tính toán, bày đặt, xếp đặt, xoay xở, lo liệu, bày mưu tính kế - {to enable} làm cho có thể, làm cho có khả năng, cho quyền - {to manage} quản lý, trông nom, chế ngự, kiềm chế, điều khiển, sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo, thoát khỏi, gỡ khỏi, xoay xở được, giải quyết được, dùng, sử dụng, đạt kết quả, đạt mục đích, xoay sở được - tìm được cách = wenn es sich ermöglichen läßt {if it is possible}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ermöglichen

  • 4 aktivieren

    - {to activate} hoạt hoá, làm hoạt động, làm phóng xạ, xây dựng và trang bị - {to enable} làm cho có thể, làm cho có khả năng, cho quyền, cho phép = neu aktivieren {to reactivate}+ = jemanden aktivieren {to get someone moving; to make someone active}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > aktivieren

  • 5 die Schreibfreigabe

    - {write-enable}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schreibfreigabe

  • 6 befähigen

    - {to enable} làm cho có thể, làm cho có khả năng, cho quyền, cho phép - {to fit} hợp, vừa, làm cho hợp, làm cho vừa, lắp, vừa hợp, thích hợp, phù hợp, ăn khớp = befähigen [zu] {to empower [for]; to qualify [for,to do]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > befähigen

  • 7 das Register zur Aktivierung eines Interrupts

    - {interrupt enable register}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Register zur Aktivierung eines Interrupts

  • 8 der Stand

    - {booth} quán, rạp, lều, phòng điện thoại công cộng - {box} hộp, thùng, tráp, bao, chỗ ngồi, lô, phòng nhỏ, ô, chòi, điếm, ghế, tủ sắt, két sắt, ông, quà, lều nhỏ, chỗ trú chân, hộp ống lót, cái tát, cái bạt, cây hoàng dương - {class} giai cấp, hạng, loại, lớp, lớp học, giờ học, buổi học, khoá lính, khoá học sinh, tính ưu tú, tính tuyệt vời, sự thanh nhã, sự thanh cao - {condition} điều kiện, hoàn cảnh, tình cảnh, tình thế, địa vị, thân phận, trạng thái, tình trạng, mệnh đề điều kiện, kỳ thi vớt - {crib} giường cũi, nhà nhỏ, nhà ở, máng ăn, bài dịch để quay cóp, sự ăn cắp văn, cái đó, giàn gỗ crib work) - {degree} mức độ, trình độ, cấp bậc, độ, bậc, cấp - {estate} tài sản, di sản, bất động sản ruộng đất, đẳng cấp - {nacelle} giỏ khí cầu, vỏ động cơ máy bay - {profession} nghề, nghề nghiệp, những người cùng nghề, những người trong nghề,,) đào kép, sự tuyên bố, sự công bố, sự bày tỏ, lời tuyên bố, lời công bố, lời bày tỏ, sự tuyên bố tin theo - sự tin theo, lời thề tin theo - {rank} hàng, dãy, hàng ngũ, đội ngũ, địa vị xã hội, địa vị cao sang, tầng lớp - {score} sổ điểm, sổ bán thắng, vết rạch, đường vạch, dấu ghi nợ, bản dàn bè, hai mươi, hàng hai chục, nhiều, lý do, căn cứ, điều may, hành động chơi trội, lời nói áp đảo, những sự thực, những thực tế của hoàn cảnh - những thực tế của cuộc sống - {stand} sự dừng lại, sự đứng lại, sự chống cự, sự đấu tranh chống lại, chỗ đứng, vị trí, lập trường, quan điểm, giá, mắc, gian hàng, chỗ để xe, khán đài, chỗ dành riêng cho người làm chứng - cây trồng đang mọc, mùa màng chưa gặt, sự dừng lại để biểu diễn, rừng, gỗ rừng - {standing} sự đứng, thế đứng, sự đỗ, sự lâu dài - {state} - {station} trạm, điểm, đồn, đài, ty, nhà ga, đồn binh, điểm gốc, khoảng cách tiêu chuẩn, chỗ nuôi cừu, chức, sự ăn kiêng, môi trường, tình trạng đứng lại = der Stand (Thermometer) {reading}+ = der feste Stand {foothold}+ = der jetzige Stand {the actual state}+ = der aktuelle Stand {status quo}+ = der geistliche Stand {orders}+ = in den Stand setzen {to enable}+ = auf dem neuesten Stand {up to date}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Stand

  • 9 ermächtigen

    - {to accredit} làm cho người ta tin, làm cho được tín nhiệm, gây uy tín cho, uỷ nhiệm làm, gán cho, quy cho, đổ cho - {to authorize} cho quyền, uỷ quyền, cho phép, là căn cứ, là cái cớ chính đáng - {to empower} trao quyền, làm cho có thể, làm cho có khả năng - {to enable} - {to legitimate} hợp pháp hoá, chính thống hoá, biện minh, bào chữa - {to legitimize} - {to license} cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký - {to warrant} biện hộ cho, đảm bảo, chứng thực

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ermächtigen

См. также в других словарях:

  • Enable Viacam — Тип система отслеживания движений головы Автор …   Википедия

  • enable — UK US /ɪˈneɪbl/ verb [T] ► to make someone or something able to do something, or to make something possible: enable sb/sth to do sth »This software will enable us to track orders more efficiently. »Recent technology has enabled the development of …   Financial and business terms

  • enable — enable, empower are comparable when meaning to make one able to do something. In ordinary usage enable implies provision of the means or opportunity, empower, the granting of the power or the delegation of the authority, to do something {an… …   New Dictionary of Synonyms

  • enable — I verb abet, aid, allow, approve, arm, assist, authorize, capacitate, confer, consent, emancipate, empower, endow, facilitate, facultatem facere, give ability, give authority, give means, give permission, give power, grant, help, homini rei,… …   Law dictionary

  • Enable — En*a ble, v. t. [imp. & p. p. {Enabled}; p. pr. & vb. n. {Enabling}.] 1. To give strength or ability to; to make firm and strong. [Obs.] Who hath enabled me. 1 Tim. i. 12. [1913 Webster] Receive the Holy Ghost, said Christ to his apostles, when… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • enable to comprehend — index enlighten Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • enable to see — index enlighten Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • enable — early 15c., to make fit; mid 15c., to make able to, from EN (Cf. en ) (1) make, put in + ABLE (Cf. able). Related: Enabled; enabling …   Etymology dictionary

  • enable — [v] allow, authorize accredit, approve, capacitate, commission, condition, empower, endow, facilitate, fit, give power, implement, invest, let, license, make possible, permit, prepare, provide the means*, qualify, ready, sanction, set up,… …   New thesaurus

  • enable — ► VERB 1) provide with the ability or means to do something. 2) make possible. DERIVATIVES enablement noun enabler noun …   English terms dictionary

  • enable — [en ā′bəl, inā′bəl] vt. enabled, enabling 1. a) to make able; provide with means, opportunity, power, or authority [financial aid enabled Lou to attend college] b) to authorize, allow, or permit [legislation enabling free trade, software enabling …   English World dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»