Перевод: с немецкого на все языки

to consume

  • 1 konsumieren

    konsumieren v V&M, WIWI consume
    * * *
    v <V&M, Vw> consume
    * * *
    konsumieren
    to consume.

    Business german-english dictionary > konsumieren

  • 2 Konsumneigung

    Konsumneigung f WIWI propensity to consume (ZB)
    * * *
    f <Vw> ZB propensity to consume
    * * *
    Konsumneigung
    propensity to consume

    Business german-english dictionary > Konsumneigung

  • 3 verkonsumieren

    v/t umg. put away
    * * *
    ver|kon|su|mie|ren ptp verkonsumiert
    vt (inf)
    to get through; Essen, Getränke auch to consume
    * * *
    ver·kon·su·mie·ren *
    etw \verkonsumieren to get through [or sep fam polish off] [ or esp AM kill] sth
    * * *
    transitives Verb (ugs.) get through; consume
    * * *
    verkonsumieren v/t umg put away
    * * *
    transitives Verb (ugs.) get through; consume

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > verkonsumieren

  • 4 Konsumneigung

    Kon·sum·nei·gung
    f ÖKON tendency to consume

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Konsumneigung

  • 5 Konsumfreudigkeit

    Konsumfreudigkeit
    propensity to consume

    Business german-english dictionary > Konsumfreudigkeit

  • 6 Konsumkraft

    Konsumkraft
    consumptive power, consumption capacity, power to consume

    Business german-english dictionary > Konsumkraft

  • 7 an der Grenze liegende Konsumbereitschaft

    an der Grenze liegende Konsumbereitschaft
    marginal propensity to consume

    Business german-english dictionary > an der Grenze liegende Konsumbereitschaft

  • 8 marginale Konsumfreudigkeit

    marginale Konsumfreudigkeit
    marginal propensity to consume

    Business german-english dictionary > marginale Konsumfreudigkeit

  • 9 zu sich nehmen

    to consume

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > zu sich nehmen

  • 10 Konsumterror

    Kon·sum·ter·ror m
    soziol; ( pej)
    pressure to consume no pl

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > Konsumterror

  • 11 Konsumzwang

    Kon·sum·zwang m
    pressure to consume no pl

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > Konsumzwang

  • 12 verzehren

    Deutsch-Englisch-Wörterbuch mini > verzehren

  • 13 vernichten

    - {to annihilate} tiêu diệt, tiêu huỷ, huỷ diệt, thủ tiêu - {to blast} làm tàn, làm khô héo, làm thui chột, làm nổ tung, phá, phá hoại, làm tan vỡ, làm mất danh dự, gây hoạ, nguyền rủa - {to canker} làm loét, làm thối mục, hư, đổ đốn, thối nát - {to confound} làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan, làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên, làm ngượng, làm xấu hổ, làm bẽ mặt, làm lộn xộn, làm lẫn lộn, xáo trộn lung tung, lầm, lầm lẫn - {to crush} ép, vắt, nghiến, đè nát, đè bẹp, nhồi nhét, ấn, xô đẩy, diệt, dẹp tan, vò nhàu, làm nhàu nát, uống cạn, chen, chen chúc, nhàu nát - {to decimate} làm mất đi một phần mười, cứ mười người giết một, tàn sát, sát hại nhiều, giết hại nhiều, tiêu hao nhiều - {to defeat} đánh thắng, đánh bại, sự thua trận, sự bại trận, sự đánh bại, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu, huỷ bỏ - {to demolish} phá huỷ, đánh đổ - {to destroy} tàn phá, làm mất hiệu lực, triệt phá - {to devastate} phá phách - {to erase} xoá, xoá bỏ - {to exterminate} triệt - {to extinguish} dập tắt, làm tắt, làm lu mờ, át, làm cứng họng, thanh toán - {to foil} làm nền, làm nổi bật bằng nền, làm tôn lên, trang trí bằng hình lá, tráng, làm lạc hướng, đẩy lui, chặn đứng - {to kill} giết, giết chết, làm chết, diệt &), ngả, giết làm thịt, tắt, làm át, làm lấp, làm hết, làm khỏi, trừ diệt, bác bỏ, làm phục lăn, làm choáng người, làm thích mê, làm cười vỡ bụng, gây tai hại - làm chết dở, bạt một cú quyết định, chận đứng, ăn mòn, giết thịt được - {to obliterate} tẩy, gạch đi, xoá sạch, phá sạch, làm tiêu ma - {to overthrow (overthrew,overthrown) lật đổ, phá đổ, đạp đổ, đánh bại hoàn toàn - {to quash} bác đi, dẹp yên, đàn áp - {to raze} phá bằng, san bằng, phá trụi,), làm xước da - {to shatter} làm vỡ, làm gãy, làm đảo lộn, vỡ, gãy, tan vỡ, tiêu tan - {to torpedo} phóng ngư lôi, đánh đắm bằng ngư lôi, làm tê liệt, phá hoai - {to unmake} phá đi - {to wither} làm héo, làm tàn úa, làm teo, làm cho héo hắt đi, làm cho bối rối, héo, tàn, úa, héo mòn, tiều tuỵ, tàn tạ = vernichten (durch Feuer) {to consume}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vernichten

См. также в других словарях:

  • consumé — consumé, ée (kon su mé, mée) part. passé. 1°   Détruit peu à peu. •   Ces restes d un héros par le feu consumé, CORN. Pomp. V, 1. •   Consumé par les vers, RAC. Athal. III, 5. •   J attendais que le temple en cendres consumé, RAC. ib. V …   Dictionnaire de la Langue Française d'Émile Littré

  • consume — con‧sume [kənˈsjuːm ǁ ˈsuːm] verb 1. [intransitive, transitive] to buy and use goods, services, energy, or natural materials: • Never underestimate the power of the American citizen to consume. • The UK and France consume more gas than Italy,… …   Financial and business terms

  • Consume — Con*sume (k[o^]n*s[=u]m ), v. t. [imp. & p. p. {Consumed} (k[o^]n*s[=u]md ); p. pr. & vb. n. {Consuming}.] [L. consumere to take wholly or completely, to consume; con + sumere to take; sub + emere to buy. See {Redeem}.] To destroy, as by… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Consume to Contaminate — EP by Rotten Sound Released 7 June 2006 …   Wikipedia

  • Consume the Forsaken — Studio album by Disgorge Released May 7, 2002 Recorded February, 2002 Genre Death metal …   Wikipedia

  • consume — [v1] use up absorb, apply, avail oneself of, deplete, devour, dissipate, dominate, drain, drivel, eat up, employ, engross, exhaust, expend, finish, finish up, fritter away, frivol away, go, go through, have recourse to, lavish, lessen, monopolize …   New thesaurus

  • Consume — Con*sume (k[o^]n*s[=u]m ), v. i. To waste away slowly. [1913 Webster] Therefore, let Benedick, like covered fire, Consume away in sighs. Shak. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • consume — late 14c., from O.Fr. consumer to consume (12c.) and directly from L. consumere to use up, eat, waste, from com , intensive prefix (see COM (Cf. com )), + sumere to take, from sub under + emere to buy, take (see EXEMPT (Cf …   Etymology dictionary

  • consume — I verb absumere, annihilate, burn up, consumere, demolish, destroy, devour, disappear, drain, dwindle, eat, empty, eradicate, evaporate, exhaust, expend, spend, squander, swallow, use up, utilize, waste, wear away, wear out II index burn, decay …   Law dictionary

  • consume completely — index exhaust (deplete) Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • consume one's substance — index dissipate (expend foolishly) Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

Книги

Другие книги по запросу «to consume» >>


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»