Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

tipsy

  • 1 benebelt

    - {chippy} khô khan, vô vị, váng đầu, hay gắt gỏng, hay cáu, quàu quạu - {hazy} - {maudlin} uỷ mị, hay khóc lóc, sướt mướt, say lè nhè - {moony} giống mặt trăng, dãi ánh trăng, có ánh trăng soi, thơ thẩn, mơ mộng - {tipsy} ngà ngà say, chếnh choáng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > benebelt

  • 2 jemanden benebeln

    - {to make someone tipsy}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > jemanden benebeln

  • 3 betrunken

    - {cut} - {drunk} say rượu, say sưa, mê mẩn, cuồng lên - {drunken} nghiện rượu, do say rượu, trong khi say rượu... - {fluffy} như nùi bông, có lông tơ, phủ lông tơ, mịn mượt - {groggy} say lảo đảo, nghiêng ngả, không vững, đứng không vững, chệnh choạng, yếu đầu gối - {inebriate} say - {intoxicated} say sưa) - {pied} lẫn màu, pha nhiều màu, khoang, vá - {pixilated} hơi gàn, hơi điệu - {screwed} xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc, ngà ngà say, chếnh choáng hơi men - {sozzled} say bí tỉ - {tight} kín, không thấm, không rỉ, chặt, khít, chật, bó sát, căng, căng thẳng, khó khăn, khan hiếm, keo cú, biển lận, sít, khít khao, chặt chẽ - {tipsy} chếnh choáng = stark betrunken {fargone}+ = total betrunken {blind drunk}+ = betrunken machen {to befuddle; to fluster; to fuddle; to inebriate; to jollify; to liquor}+ = sinnlos betrunken {blind drunk; dead drunk; drunk and incapable; drunk as a lord}+ = beide sind betrunken {both of them are drunken}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > betrunken

  • 4 angeheitert

    - {jolly} vui vẻ, vui tươi, vui nhộn, chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, rất, hết sức, lắm, quá - {merry} vui, chếnh choáng - {squiffy} chếnh choáng hơi men - {tipsy} = angeheitert sein {to be on one's cup}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > angeheitert

  • 5 wackelig

    - {crank} không vững, ọp ẹp, xộc xệch, tròng trành - {groggy} say lảo đảo, nghiêng ngả, đứng không vững, chệnh choạng, yếu đầu gối - {loose} lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng, rộng lùng thùng, lùng nhùng, xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi, lẻ, nhỏ, mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác - không chặt chẽ, phóng, phóng đâng, phóng túng, không nghiêm, ẩu, bừa bâi..., yếu, hay ỉa chảy - {ramshackle} xiêu vẹo, đổ nát - {shaky} run, không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động - {tipsy} ngà ngà say, chếnh choáng - {tottering} sắp đổ, lảo đảo, chập chững - {unsteady} không chắc, lo đo, loạng choạng, run run, không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường, chập chờn, leo lét, nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền, hay do dự, lưỡng lự, không qu quyết - phóng đ ng, không có nề nếp - {waggly} lúc lắc, ve vẩy - {wobbly} rung rung, do dự

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wackelig

См. также в других словарях:

  • Tipsy — Tip sy, a. [Compar. {Tipsier}; superl. {Tipsiest}.] [Akin to tipple; cf. Prov. G. tips drunkenness, betipst drunk, tipsy. See {Tipple}.] 1. Being under the influence of strong drink; rendered weak or foolish by liquor, but not absolutely or… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Tipsy — * Tipsy is a term that is also defined as similar to drunkenness , but less extreme. * Tipsy (song) is a 2004 rap song by So So Def artist J Kwon. * Tipsy (band) is the name of an experimental lounge band formed in San Francisco, CA …   Wikipedia

  • tipsy — 1570s, from TIP (Cf. tip) (v.1); later associated with TIPPLE (Cf. tipple). Tipsy cake (1806) was cake saturated with wine or liquor …   Etymology dictionary

  • tipsy — {{/stl 13}}{{stl 8}}rz. nmos, blp, D. tipsysów {{/stl 8}}{{stl 7}} sztuczne paznokcie przyklejane do płytki paznokciowej : {{/stl 7}}{{stl 10}}Studio K. wykonuje ślubne tipsy z artystycznym malunkiem albo przyklejonymi brylancikami. (GWM) <ang …   Langenscheidt Polski wyjaśnień

  • tipsy — intoxicated, inebriated, *drunk, drunken, tight …   New Dictionary of Synonyms

  • tipsy — [adj] inebriated addled, dazed, drunk, drunken, fuddled, happy, high*, intoxicated, irrigated*, lit*, loaded*, mellow, merry, stewed*, tight, unsteady, woozy; concepts 401,406 Ant. sober …   New thesaurus

  • tipsy — ► ADJECTIVE (tipsier, tipsiest) ▪ slightly drunk. DERIVATIVES tipsily adverb tipsiness noun. ORIGIN from TIP(Cf. ↑tipped) …   English terms dictionary

  • tipsy — [tip′sē] adj. tipsier, tipsiest 1. that tips easily; not steady; shaky 2. crooked; awry 3. somewhat drunk; intoxicated enough to be somewhat unsteady, fuddled, etc. SYN. DRUNK tipsily [tip′si lē] adv. tipsiness n …   English World dictionary

  • tipsy — [[t]tɪ̱psi[/t]] ADJ GRADED If someone is tipsy, they are slightly drunk. I m feeling a bit tipsy. Syn: tiddly …   English dictionary

  • tipsy — UK [ˈtɪpsɪ] / US adjective Word forms tipsy : adjective tipsy comparative tipsier superlative tipsiest informal slightly drunk …   English dictionary

  • tipsy — I. /ˈtɪpsi / (say tipsee) adjective (tipsier, tipsiest) 1. slightly intoxicated. 2. characterised by or due to intoxication: a tipsy lurch. 3. tipping, unsteady, or tilted, as if from intoxication. {apparently from tip2 in obsolete sense of… …  

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»