Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

ting

  • 1 erklingen

    (erklang,erklungen) - {to chime} đánh, rung, gõ, nói lặp đi lặp lại một cách máy móc, kêu vang, xen vào, phụ hoạ theo, phù hợp, khớp với, cùng vần với - {to clang} làm kêu vang, làm kêu lanh lảnh, kêu vang rền, kêu lanh lảnh - {to ring (rang,rung) đeo nhẫn cho, đeo vòng cho, xỏ vòng mũi cho, đánh đai, bao vây, vây quanh, chạy quanh vòng để dồn vào, cắt thành khoanh, lượn vòng bay lên, chạy vòng quanh - reo, kêu keng keng, rung vang, ngân vang, vang lên, văng vẳng, nghe có vẻ, ù lên, kêu o o, kêu vo vo, rung chuông gọi, rung chuông báo hiệu, làm kêu leng keng, gõ xem thật hay gỉa, gieo xem thật hay giả - {to sound} kêu, vang tiếng, nghe như, làm cho kêu, thổi, gõ để kiểm tra, gõ để nghe bệnh, đọc, báo, báo hiệu, dò, dò bằng ống thông, thăm dò, lặn xuống đáy = hell erklingen {to ting}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erklingen

См. также в других словарях:

  • Œting — Œting …   Deutsch Wikipedia

  • Ting — may refer to: * The sound a bell makes. * Thing (assembly), a historical Scandinavian governing assembly. * Ting (administrative unit), an administrative unit in the Qin and Han dynasties in China, 10x10 li in area. * Ting (soft drink), a… …   Wikipedia

  • Œting — Œting …   Wikipedia

  • Ting — bezeichnet Volks und Gerichtsversammlungen nach dem alten germanischen Recht, siehe Thing. Chinesisches Gefäß, siehe Ding (Gefäß) Ting ist der Familienname folgender Personen: Ting Chao, chinesischer General Ting Ruchang, chinesischer Admiral… …   Deutsch Wikipedia

  • ting — interj. (Repetat) Cuvânt care imită sunetul clopoţeilor sau al talăngii. – Onomatopee. Trimis de baron, 26.01.2003. Sursa: DEX 98  ting interj. Trimis de siveco, 10.08.2004. Sursa: Dicţionar ortografic  TING interj. (se foloseşte, repetat,… …   Dicționar Român

  • Ting — Ting, n. [An imitative word. Cf. {Tink}.] A sharp sound, as of a bell; a tinkling. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Ting — Ting, v. i. To sound or ring, as a bell; to tinkle. [R.] Holland. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Ting — Ting, n. The apartment in a Chinese temple where the idol is kept. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Œting — País …   Wikipedia Español

  • ting — [tıŋ] n [Date: 1600 1700; Origin: From the sound] a high clear ringing sound >ting v [I and T] …   Dictionary of contemporary English

  • ting — ► NOUN ▪ a sharp, clear ringing sound. ► VERB ▪ emit a ting. ORIGIN imitative …   English terms dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»