Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

testy

  • 1 reizbar

    - {bilious} mật, có nhiều mật, mắc bệnh nhiều mật, hay gắt, bẳn tính, dễ cáu - {cranky} tròng trành không vững, xộc xệch, ốm yếu, kỳ quặc, gàn dở, lập dị, đồng bóng, hay thay đổi, quanh co, khúc khuỷu, cáu kỉnh, quàu quạu - {fretful} bực bội - {grumpy} gắt gỏng, cục cằn - {inflammable} dễ cháy, dễ bị khích động - {irascible} nóng tính, dễ nổi giận - {irritable} dễ bị kích thích, dễ cảm ứng - {nervous} thần kinh, nóng nảy, bực dọc, hay hoảng sợ, hay lo lắng, hay bồn chồn, có dũng khí, có khí lực, mạnh mẽ, hùng mạnh, cô đọng, khúc chiết - {peppery} - {petulant} hay hờn mát, hay dằn dỗi - {raspy} rasping, dễ bực tức - {sensitive} có cảm giác, cảm giác, dễ cảm, dễ cảm động, dễ cảm xúc, nhạy cảm, nhạy - {short-tempered} hay cáu, nóng - {streaky} có đường sọc, có vệt, có vỉa - {testy} hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, dễ bị động lòng, dễ bị phật ý - {tetchy} hay bực mình, dễ bực mình, hay sốt ruột - {waxy} giống sáp, có màu sáp, vàng nhợt nhạt, thoái hoá sáp = reizbar [in Bezug auf] {touchy [in]}+ = leicht reizbar {waspish}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > reizbar

  • 2 empfindlich

    - {damageable} có thể bị hư hại, có thể bị hư hỏng - {delicate} thanh nhã, thanh tú, thánh thú, mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ, dễ vỡ, tinh vi, tinh xảo, tinh tế, khéo léo, nhẹ nhàng, mềm mại, tế nhị, khó xử, lịch thiệp, khéo, nhã nhặn, ý tứ, nhẹ, nhạt - phơn phớt, nhạy cảm, thính, nhạy, ngon, thanh cảnh, nâng niu chiều chuộng, cảnh vẻ, yểu điệu, ẻo lả mềm yếu, vui sướng, vui thích, khoái trí - {exquisite} thanh, thấm thía, tuyệt, sắc, tinh - {irritable} dễ cáu, cáu kỉnh, dễ bị kích thích, dễ cảm ứng - {pettish} cau có, hay tức, hay dằn dỗi - {resentful} phẫn uất, oán giận, phật ý, bực bội - {sensible} có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được, dễ nhận thấy, có cảm giác, cảm thấy, có ý thức, biết lẽ phải, biết phải trái, khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn, dễ cảm động - {squeamish} hay buồn nôn, khó tính, khe khắt, quá cẩn thận, quá câu nệ - {tender} mềm, non, dịu, mỏng mảnh, yếu ớt, dễ cảm, dễ xúc động, dịu dàng, êm ái, mềm mỏng, dễ thương, âu yếm, tinh vị, khó nghĩ, kỹ lưỡng, cẩn thận, thận trọng, giữ gìn, rụt rè, câu nệ - {testy} hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt, dễ bị động lòng, dễ bị phật ý - {ticklish} có máu buồn, đụng đến là cười, khó giải quyết, không vững, tròng trành - {touchy} dễ động lòng - {vulnerable} có thể bị tổn thương, có thể bị tấn công, công kích được, có chỗ yếu, có nhược điểm = empfindlich [gegen] {susceptible [to]}+ = empfindlich (Magen) {queasy}+ = empfindlich (merklich) {heavy}+ = empfindlich [in bezug auf,gegenüber] {sensitive [about,to]}+ = empfindlich sein {to play the woman}+ = empfindlich machen {to sensitize}+ = jemanden empfindlich treffen {to come home to someone; to touch someone on the raw}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > empfindlich

  • 3 ungeduldig

    - {impatient} thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng, hay sốt ruột, không chịu đựng được, không dung thứ được, khó chịu - {petulant} nóng nảy, hay hờn mát, hay dằn dỗi - {testy} hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt, dễ bị động lòng, dễ bị phật ý = ungeduldig [auf] {eager [for]}+ = ungeduldig werden {to grow impatient}+ = werde nicht ungeduldig {don't get out of patience}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ungeduldig

  • 4 gereizt

    - {irritable} dễ cáu, cáu kỉnh, dễ bị kích thích, dễ cảm ứng - {nervous} thần kinh, nóng nảy, bực dọc, hay hoảng sợ, hay lo lắng, hay bồn chồn, có dũng khí, có khí lực, mạnh mẽ, hùng mạnh, cô đọng, khúc chiết - {petulant} hay hờn mát, hay dằn dỗi - {testy} hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt, dễ bị động lòng, dễ bị phật ý - {waspish} gắt gỏng, bẳn tính, chua chát, gay gắt, châm chọc, hiểm ác = gereizt sein {to be in a temper}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gereizt

См. также в других словарях:

  • Testy — Tes ty, a. [Compar. {Testier}; superl. {Testiest}.] [OF. testu obstinate, headstrong, F. t[^e]tu, fr. OF. teste the head, F. t[^e]te. See {Test} a cupel.] Fretful; peevish; petulant; easily irritated. [1913 Webster] Must I observe you? must I… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • testy — index fractious, perverse, petulant, querulous, spiteful Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • testy — c.1500, impetuous, rash, from M.E. testif headstrong (late 14c.), from Anglo Fr. testif, from O.Fr. testu stubborn, lit. heady, from teste head, from L.L. testa skull, in L. pot, shell (see TESTER (Cf. tester) (2)). Meaning …   Etymology dictionary

  • testy — *irascible, choleric, splenetic, touchy, cranky, cross Analogous words: *irritable, peevish, snappish, waspish: hasty, sud den, impetuous (see PRECIPITATE): captious, carping, caviling, faultfinding (see CRITICAL) …   New Dictionary of Synonyms

  • testy — [adj] irritable, touchy annoyed, badtempered, cantankerous, captious, choleric, crabbed, cranky*, cross, crotchety, edgy, exasperated, fretful, grouchy, grumpy*, impatient, irascible, mean, ornery*, out of sorts, peevish, peppery, petulant,… …   New thesaurus

  • testy — ► ADJECTIVE ▪ easily irritated; irritable. DERIVATIVES testily adverb testiness noun. ORIGIN originally in the sense «headstrong, impetuous»: from Old French teste head …   English terms dictionary

  • testy — [tes′tē] adj. testier, testiest [ME testif < Anglo Fr < OFr teste, the head < L testa: see TEST1] irritable; touchy; peevish testily adv. testiness n …   English World dictionary

  • testy- — see testi …   Useful english dictionary

  • testy — tes|ty [ˈtesti] adj [Date: 1300 1400; : Anglo French; Origin: testif determined to do what you want , from Old French teste head ] impatient and easily annoyed = ↑irritable ▪ testy remarks ▪ It had been a long day, and Sarah was getting a little… …   Dictionary of contemporary English

  • testy — [14] Testy means etymologically ‘heady’. It was borrowed from Anglo Norman testif, a derivative of Old French teste ‘head’ (ancestor of modern French tête). This in turn went back to Latin testa ‘tile, earthenware pot’ (a relative of testum, from …   The Hutchinson dictionary of word origins

  • testy — [[t]te̱sti[/t]] ADJ GRADED: usu v link ADJ If you describe someone as testy, you mean that they easily become impatient or angry. [mainly LITERARY] Ben s getting a little testy in his old age. Syn: crotchety Derived words: testily ADV GRADED ADV… …   English dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»