Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

test

  • 61 der Dauertest

    - {fatique test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Dauertest

  • 62 der Versuch

    - {analysis} sự phân tích, phép phân tích, giải tích - {assay} sự thử, sự thí nghiệm, sự xét nghiệm, kim loại để thử, kim loại để thí nghiệm - {attempt} sự cố gắng, sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến - {effort} sự ráng sức, sự cố thử làm, sự ra tay, kết quả đạt được - {experiment} cuộc thí nghiệm - {fling} sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng, sự lao, sự gieo, sự nhào xuống, sự nhảy bổ, sự lu bù, lời nói mỉa, lời chế nhạo, sự thử làm, sự gắng thử, điệu múa sôi nổi - {go} sự đi, sức sống, nhiệt tình, sự hăng hái, lần, hơi, cú, khẩu phần, suất, cốc, chén, hớp, việc khó xử, việc rắc rối, sự thành công, sự thắng lợi, sự bận rộn, sự hoạt đông, sự tích cực - {proof} chứng, chứng cớ, bằng chứng, sự chứng minh, sự thử thách, sự thử súng, sự thử chất nổ, nơi thử súng, nơi thử chất nổ, ống thử, bản in thử, tiêu chuẩn, nồng độ của rượu cất, sự xét sử - tính không xuyên qua được, tính chịu đựng - {push} sự xô, sự đẩy, cú đẩy, sự thúc đẩy, sự giúp sức, sức đẩy lên, sức đỡ lên, cừ thọc đẩy, cú đấm, cú húc, sự rắn sức, sự nổ lực, sự gắng công, cuộc tấn công mânh liệt, cuộc đánh thúc vào - tính dám làm, tính chủ động, tính hăng hái xốc tới, tính kiên quyết làm bằng được, lúc gay go, lúc nguy ngập, lúc cấp bách, bọn, sự đuổi ra, sự thải ra - {shy} sự nhảy sang một bên, sự tránh, sự né - {smack} vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng, vẻ, một chút, mẩu, miếng, ngụm, tàu đánh cá, tiếng bốp, tiếng chát, tiếng chép môi, cái đập, cái tát, cái vỗ, cú đập mạnh, cái hôi kêu - {stab} sự đâm bằng dao găm, vết thương đâm bằng dao găm, nhát đâm bằng dao găm, điều làm cho đau lòng, điều xúc phạm đến tình cảm, sự làm thử - {tentative} sự toan làm - {test} vỏ, mai, sự sát hạch, bài kiểm tra, thuốc thử, vật để thử, đá thử vàng, cái để đánh gía - {trial} việc xét xử, sự xử án, điều thử thách, nỗi gian nan - {try} = der Versuch [zu tun] {essay [at doing]}+ = als ein Versuch {tentatively}+ = der mißlungene Versuch {flash in the pan}+ = als letzter Versuch {in the last resort}+ = sein Versuch mißlang {he failed in the attempt}+ = einen Versuch machen {to have a try}+ = der stümperhafte Versuch {fumble}+ = der Versuch gelang ihm nicht {he failed in the attempt}+ = er macht noch einen Versuch {he made another attempt}+ = einen letzten Versuch mit etwas machen {to give something a last try}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Versuch

  • 63 abfragen

    - {to inquire} + into) điều tra, thẩm tra, hỏi thăm, hỏi han, hỏi mua, hỏi xin, hỏi - {to interrogate} hỏi dò, thẩm vấn, chất vấn - {to query} hỏi xem, đặt câu hỏi, đánh dấu hỏi, nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ, thắc mắc - {to question} hỏi cung, đặt thành vấn đề, điều tra, nghiên cứu, xem xét - {to quiz} kiểm tra nói quay vấn đáp, trêu chọc, chế giễu, chế nhạo, nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch, nhìn chế giễu, nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt - {to request} thỉnh cầu, yêu cầu, đề nghị - {to scan} đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu, ngâm, bình, đúng nhịp điệu, nhìn chăm chú, xem xét từng điểm một, nhìn lướt, đọc lướt, phân hình để truyền đi, quét - {to test} thử thách, thử, kiểm tra, thử bằng thuốc thử, phân tích

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abfragen

  • 64 prüfen

    - {to assay} thử, thí nghiệm, xét nghiệm, phân tích, thử thách giá trị, thử làm - {to audit} kiểm tra - {to board} lót ván, lát ván, đóng bìa cứng, ăn cơm tháng, ăn cơm trọ, cho ăn cơm trọ, nấu cơm tháng cho, lên tàu, đáp tàu, xông vào tấn công, nhảy sang tàu, chạy vát, khám sức khoẻ - {to bolt} sàng, rây, điều tra, xem xét, đóng cửa bằng then, cài chốt, ngốn, nuốt chửng, ăn vội, chạy trốn, chạy lao đi, lồng lên, ly khai, không ủng hộ đường lối của đảng - {to canvass} bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ, nghiên cứu tỉ mỉ, vận động bầu cử, vận động bỏ phiếu, đi chào hàng - {to censor} kiểm duyệt, dạng bị động bị kiểm duyệt cắt đi - {to check} cản, cản trở, chăn, ngăn chặn, kìm, kiềm chế, nén, dằn, kiểm soát, kiểm lại, đánh dấu đã kiểm soát, quở trách, trách mắng, gửi, ký gửi, chiếu, ngập ngừng, do dự, dừng lại, đứng lại - {to examine} khám xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu, hỏi thi, sát hạch, thẩm vấn, + into) thẩm tra - {to go over} - {to inspect} xem xét kỹ, thanh tra, duyệt - {to investigate} điều tra nghiên cứu - {to peruse} đọc kỹ, nhìn kỹ - {to prove (proved,proven) chứng tỏ, chứng minh, in thử, thử thách, tỏ ra - {to quiz} kiểm tra nói quay vấn đáp, trêu chọc, chế giễu, chế nhạo, nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch, nhìn chế giễu, nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt - {to review} xem lại, xét lại, xem xét lại, duyệt binh lại, hồi tưởng, phê bình, viết bài phê bình - {to search} nhìn để tìm, sờ để tìm, lục soát, dò, tham dò, bắn xuyên vào tận ngách, tìm tòi, tìm cho ra - {to survey} quan sát, nhìn chung, lập bản đồ, vẽ bản đồ - {to taste} nếm, nếm mùi, thưởng thức, hưởng, ăn uống ít, ăn uống qua loa, nhấm nháp, có vị, biết mùi, trải qua - {to test} thử bằng thuốc thử - {to verify} xác minh, thực hiện - {to vet} khám bệnh, chữa bệnh, hiệu đính - {to view} thấy, nhìn, xem, xét, nghĩ về = prüfen (Waren) {to condition}+ = prüfen (Münzen) {to pyx}+ = genau prüfen {to analyze}+ = noch einmal prüfen {to double-check}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > prüfen

  • 65 probieren

    - {to sample} lấy mẫu, đưa mẫu, thử - {to taste} nếm, nếm mùi, thưởng thức, hưởng, ăn uống ít, ăn uống qua loa, nhấm nháp, có vị, biết mùi, trải qua - {to test} thử thách, kiểm tra, thử bằng thuốc thử, phân tích - {to try} thử xem, làm thử, dùng thử, cố gắng, gắng sức, gắng làm, xử, xét xử, làm mệt mỏi, thử làm, toan làm, chực làm, cố, cố làm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > probieren

  • 66 der Großversuch

    - {full-scale test; large scale experiment}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Großversuch

  • 67 die Pflichtübung

    (Sport) - {compulsory exercises; test piece}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Pflichtübung

  • 68 der Substrattest

    - {substrate test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Substrattest

  • 69 die Versuchsstrecke

    (Auto) - {test length}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Versuchsstrecke

  • 70 die Bewährung

    - {probation} sự thử thách, sự tập sự, thời gian thử thách, thời gian tập sự, sự tạm tha có theo dõi, thời gian tạm tha có theo dõi - {proof} chứng, chứng cớ, bằng chứng, sự chứng minh, sự thử, sự thử súng, sự thử chất nổ, nơi thử súng, nơi thử chất nổ, ống thử, bản in thử, tiêu chuẩn, nồng độ của rượu cất, sự xét sử, tính không xuyên qua được - tính chịu đựng - {test} vỏ, mai, sự làm thử, sự sát hạch, bài kiểm tra, thuốc thử, vật để thử, đá thử vàng, cái để đánh gía - {trial} việc xét xử, sự xử án, điều thử thách, nỗi gian nan = Bewährung erhalten (Jura) {to be placed on probation}+ = auf Bewährung entlassen {to parolee}+ = die Entlassung auf Bewährung {parolee}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bewährung

  • 71 der Erreichbarkeitstest

    (Notfallübung) - {contact test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Erreichbarkeitstest

  • 72 der Integrationstest

    - {integration test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Integrationstest

  • 73 die Alkoholprobe

    - {alcohol test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Alkoholprobe

  • 74 der Gesundheitstest

    - {fitness test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Gesundheitstest

  • 75 die Bremsprobe

    - {brake test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bremsprobe

  • 76 das Abnahmeprotokoll

    - {completion protocol; test certificate}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Abnahmeprotokoll

  • 77 die Feststellungsprüfung

    - {assessment test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Feststellungsprüfung

  • 78 der Vergleichstest

    - {compare test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Vergleichstest

  • 79 die Bewährungsprobe

    - {acid test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bewährungsprobe

  • 80 die Leitmethode

    - {lead test}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Leitmethode

См. также в других словарях:

  • test — test …   Dictionnaire des rimes

  • Test — Test, n. [OE. test test, or cupel, potsherd, F. t[^e]t, from L. testum an earthen vessel; akin to testa a piece of burned clay, an earthen pot, a potsherd, perhaps for tersta, and akin to torrere to patch, terra earth (cf. {Thirst}, and… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • test — tèst s.m.inv. 1. CO prova, esperimento inteso a trarre valutazioni rispetto a qcs.: test nucleare, test per rilevare il grado dell inquinamento cittadino; test attitudinale Sinonimi: esperimento, verifica. 2a. CO TS psic. prova standardizzata per …   Dizionario italiano

  • Test — se puede referir a una prueba o ensayo sobre algún tema de interés; una prueba o examen de conocimientos; un test psicológico, como por ejemplo; un Test de inteligencia; el test de Rorschach; el test de Lüscher o test de los colores; otro tipo de …   Wikipedia Español

  • Test — test  UNIX утилита для проверки типа файла и сравнения значений. Возвращает код возврата 0 (истина) или 1 (ложь) в зависимости вычисления выражения expr. Выражения могут быть как унарными, так и бинарными. Унарные выражения часто… …   Википедия

  • Test No. 6 — Country China Test site Lop Nur Test Base Period June 17, 1967 Number of tests 1 Test type Atmospheric Device type Fusion Max. yield …   Wikipedia

  • test — test  UNIX утилита для проверки типа файла и сравнения значений. Возвращает код возврата 0 (истина) или 1 (ложь) в зависимости вычисления выражения expr. Выражения могут быть как унарными, так и бинарными. Унарные выражения часто… …   Википедия

  • test*/*/*/ — [test] noun [C] I 1) a set of written or spoken questions that is used for finding out how much someone knows about a subject Did you get a good mark in your physics test?[/ex] You re going to have to take the test again.[/ex] I passed my English …   Dictionary for writing and speaking English

  • Test — Test, TEST or Tester may refer to:In science:* Experiment, part of the scientific method * Test (biology), the shell of sea urchins and certain microorganisms * Test method, a definitive procedure that produces a test result * Chemical test, a… …   Wikipedia

  • TEST — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. Le Test est une procédure de vérification lors de la programmation d un logiciel. Un test est une méthode de travail dans de nombreux domaines, tant en… …   Wikipédia en Français

  • Test — Test, v. t. [imp. & p. p. {Tested}; p. pr. & vb. n. {Testing}.] 1. (Metal.) To refine, as gold or silver, in a test, or cupel; to subject to cupellation. [1913 Webster] 2. To put to the proof; to prove the truth, genuineness, or quality of by… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»