Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

test+condition

  • 1 prüfen

    - {to assay} thử, thí nghiệm, xét nghiệm, phân tích, thử thách giá trị, thử làm - {to audit} kiểm tra - {to board} lót ván, lát ván, đóng bìa cứng, ăn cơm tháng, ăn cơm trọ, cho ăn cơm trọ, nấu cơm tháng cho, lên tàu, đáp tàu, xông vào tấn công, nhảy sang tàu, chạy vát, khám sức khoẻ - {to bolt} sàng, rây, điều tra, xem xét, đóng cửa bằng then, cài chốt, ngốn, nuốt chửng, ăn vội, chạy trốn, chạy lao đi, lồng lên, ly khai, không ủng hộ đường lối của đảng - {to canvass} bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ, nghiên cứu tỉ mỉ, vận động bầu cử, vận động bỏ phiếu, đi chào hàng - {to censor} kiểm duyệt, dạng bị động bị kiểm duyệt cắt đi - {to check} cản, cản trở, chăn, ngăn chặn, kìm, kiềm chế, nén, dằn, kiểm soát, kiểm lại, đánh dấu đã kiểm soát, quở trách, trách mắng, gửi, ký gửi, chiếu, ngập ngừng, do dự, dừng lại, đứng lại - {to examine} khám xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu, hỏi thi, sát hạch, thẩm vấn, + into) thẩm tra - {to go over} - {to inspect} xem xét kỹ, thanh tra, duyệt - {to investigate} điều tra nghiên cứu - {to peruse} đọc kỹ, nhìn kỹ - {to prove (proved,proven) chứng tỏ, chứng minh, in thử, thử thách, tỏ ra - {to quiz} kiểm tra nói quay vấn đáp, trêu chọc, chế giễu, chế nhạo, nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch, nhìn chế giễu, nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt - {to review} xem lại, xét lại, xem xét lại, duyệt binh lại, hồi tưởng, phê bình, viết bài phê bình - {to search} nhìn để tìm, sờ để tìm, lục soát, dò, tham dò, bắn xuyên vào tận ngách, tìm tòi, tìm cho ra - {to survey} quan sát, nhìn chung, lập bản đồ, vẽ bản đồ - {to taste} nếm, nếm mùi, thưởng thức, hưởng, ăn uống ít, ăn uống qua loa, nhấm nháp, có vị, biết mùi, trải qua - {to test} thử bằng thuốc thử - {to verify} xác minh, thực hiện - {to vet} khám bệnh, chữa bệnh, hiệu đính - {to view} thấy, nhìn, xem, xét, nghĩ về = prüfen (Waren) {to condition}+ = prüfen (Münzen) {to pyx}+ = genau prüfen {to analyze}+ = noch einmal prüfen {to double-check}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > prüfen

См. также в других словарях:

  • Test-and-set — In computer science, the test and set instruction is an instruction used to both test and (conditionally) write to a memory location as part of a single atomic (i.e. non interruptible) operation. This means setting a value, but first performing… …   Wikipedia

  • Condition monitoring — is the process of monitoring a parameter of condition in machinery, such that a significant change is indicative of a developing failure. It is a major component of predictive maintenance. The use of conditional monitoring allows maintenance to… …   Wikipedia

  • Test (unix) — test est une commande Unix qui permet de créer des expressions conditionnelles. Sommaire 1 Syntaxe 2 Description 3 Fonctions 3.1 Fonctions de chaînes de caractères …   Wikipédia en Français

  • Test HIV — Test VIH L ambassadeur des États Unis contre le Sida, Randall Tobias, subissant publiquement le test VIH en Éthiopie, pour lutter contre la stigmatisation attachée à cette pratique Un test VIH (par anglicisme, il est parfois appelé test HIV) a… …   Wikipédia en Français

  • Test de Khi-2 — Test du χ²  Pour la loi de probabilité, voir Loi du χ². Densité du χ² en fonction du nombre de degrés de liberté Le test du χ² (prononcer …   Wikipédia en Français

  • Test du Chi-2 — Test du χ²  Pour la loi de probabilité, voir Loi du χ². Densité du χ² en fonction du nombre de degrés de liberté Le test du χ² (prononcer …   Wikipédia en Français

  • Test du chi-2 — Test du χ²  Pour la loi de probabilité, voir Loi du χ². Densité du χ² en fonction du nombre de degrés de liberté Le test du χ² (prononcer …   Wikipédia en Français

  • Test du chi2 — Test du χ²  Pour la loi de probabilité, voir Loi du χ². Densité du χ² en fonction du nombre de degrés de liberté Le test du χ² (prononcer …   Wikipédia en Français

  • Test du chi carré — Test du χ²  Pour la loi de probabilité, voir Loi du χ². Densité du χ² en fonction du nombre de degrés de liberté Le test du χ² (prononcer …   Wikipédia en Français

  • Test du khi-2 — Test du χ²  Pour la loi de probabilité, voir Loi du χ². Densité du χ² en fonction du nombre de degrés de liberté Le test du χ² (prononcer …   Wikipédia en Français

  • Test du khi2 — Test du χ²  Pour la loi de probabilité, voir Loi du χ². Densité du χ² en fonction du nombre de degrés de liberté Le test du χ² (prononcer …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»