-
1 der Unterricht
- {class} giai cấp, hạng, loại, lớp, lớp học, giờ học, buổi học, khoá lính, khoá học sinh, tính ưu tú, tính tuyệt vời, sự thanh nhã, sự thanh cao - {education} sự giáo dục, sự cho ăn học, sự dạy, sự rèn luyện, vốn học - {instruction} kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho, chỉ thị, lời chỉ dẫn - {school} đàn cá, bầy cá, trường học, học đường, trường sở, phòng học, trường, hiện trường, giảng đường, giờ lên lớp, sự đi học, trường phái, môn học, phòng thi, sự thi, môn đệ, môn sinh, sách dạy đàn - {schooling} sự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo dục ở nhà trường, tiền học phí ăn ở tại nhà trường, sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật - {teaching} sự giảng dạy, sự dạy bảo, nghề dạy học, lời dạy, bài học, điều giảng dạy, lời giáo huấn - {tuition} sự dạy học, tiền học, học phí = Unterricht geben {to teach (taught,taught)+ = Unterricht haben [bei] {to coach [with]}+ = Unterricht erteilen {to give lessons; to teach (taught,taught)+ -
2 anlernen
- {to initiate} bắt đầu, khởi đầu, đề xướng, vỡ lòng, khai tâm, bắt đầu làm quen cho, làm lễ kết nạp, làm lễ thụ giáo cho - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết - {to teach (taught,taught) dạy học, dạy bảo, dạy dỗ - {to train} rèn luyện, huấn luyện, tập dượt, uốn, chĩa, đi xe lửa, tập luyện tập dượt -
3 lehren
- {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết - {to proof} làm cho không xuyên qua được, làm cho không thấm nước - {to read (read,read) đọc, học, nghiên cứu, xem đoán, ghi, chỉ, hiểu, cho là, biết được, viết, đọc nghe như - {to show (showed,shown) cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem, tỏ ra, tỏ rõ, bảo, dẫn, dắt, hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, ló mặt, lòi ra - {to teach (taught,taught) dạy học, dạy bảo, dạy dỗ -
4 beibringen
- {to instil} truyền dẫn cho, làm cho thấm nhuần dần, nhỏ giọt - {to teach (taught,taught) dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ = beibringen (Beweis) {to produce}+ = beibringen (Zeugnis) {to submit}+ = beibringen (Niederlage) {to inflict}+ = beibringen (brachte bei,beigebracht) {to bring forward}+ = jemandem schonend etwas beibringen {to break something gently to someone}+ -
5 unterweisen
- {to indoctrinate} truyền bá, truyền thụ, làm thấm nhuần, truyền giáo - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết - {to teach (taught,taught) dạy học, dạy bảo, dạy dỗ -
6 unterrichten
- {to educate} giáo dục, cho ăn học, dạy, rèn luyện - {to inform} báo tin cho, cho biết, truyền cho, cung cấp tin tức, cung cấp tài liệu - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay - {to school} hợp thành đàn, bơi thành bầy, cho đi học, dạy dỗ giáo dục, rèn luyện cho vào khuôn phép - {to teach (taught,taught) dạy học, dạy bảo, dạy dỗ - {to tutor} giám hộ, dạy kèm, kèm cặp, kiềm chế, làm nhiệm vụ giám hộ, là gia sư = unterrichten [in] {to lesson [in,on]}+ = falsch unterrichten {to misdirect; to misinform}+ = jemanden in etwas unterrichten {to teach someone something}+ -
7 das Latein
- {Latin} = er hat kein Latein gelernt {he was not taught Latin}+ -
8 autodidaktisch
- {self-taught} tự học
См. также в других словарях:
Taught — Taught, a. See {Taut}. Totten. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
Taught — Taught, imp. & p. p. of {Teach}. [AS. imp. t[=ae]hte, p. p. get[=ae]ht.] Note: See {Teach}. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
taught — index informed (educated), knowing Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 … Law dictionary
taught — [to:t US to:t] the past tense and past participle of ↑teach … Dictionary of contemporary English
taught — the past tense and past participle of teach … Usage of the words and phrases in modern English
taught — past tense of teach, from O.E. tahte (see TEACH (Cf. teach)) … Etymology dictionary
taught — [tôt] vt., vi. pt. & pp. of TEACH … English World dictionary
Taught — Teach Teach (t[=e]ch), v. t. [imp. & p. p. {Taught} (t[add]t); p. pr. & vb. n. {Teaching}.] [OE. techen, imp. taughte, tahte, AS. t[=ae]cean, imp. t[=ae]hte, to show, teach, akin to t[=a]cn token. See {Token}.] 1. To impart the knowledge of; to… … The Collaborative International Dictionary of English
taught — un·taught; un·taught·ness; taught; … English syllables
taught — [[t]tɔ͟ːt[/t]] Taught is the past tense and past participle of teach … English dictionary
taught — the past tense and past participle of teach: She taught English in Prague … Longman dictionary of contemporary English