Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

tangible

  • 1 tangible

    /'tændʤəbl/ * tính từ - có thể sờ mó được, hữu hình =tangible world+ thế giới hữu hình - đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được =tangible proofs+ những bằng chứng rõ ràng

    English-Vietnamese dictionary > tangible

  • 2 greifbar

    - {available} sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được, có thể kiếm được, có thể mua được, có hiệu lực, có giá trị - {handy} thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay, dễ cầm, dễ sử dụng, khéo tay - {palpable} sờ mó được, rõ ràng, chắc chắn - {ready} sẵn sàng, sẵn lòng, để sẵn, cố ý, cú, có khuynh hướng, sắp, sắp sửa, có sẵn, mặt, nhanh, mau, ngay tức khắc, lưu loát, dễ dàng, ở gần, đúng tầm tay, sẵn - {tangible} có thể sờ mó được, hữu hình, đích xác, xác thực, hiển nhiên, không thể nghi ngờ được = nicht greifbar {intangible}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > greifbar

  • 3 fühlbar

    - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {marked} rõ ràng, rõ rệt, bị để ý - {noticeable} đáng chú ý, đáng để ý, có thể nhận thấy, có thể thấy r - {palpable} sờ mó được, chắc chắn - {sensible} có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được, dễ nhận thấy, có cảm giác, cảm thấy, có ý thức, biết lẽ phải, biết phải trái, khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn, nhạy, dễ cảm động, nhạy cảm - {tactile} xúc giác, đích xác, hiển nhiên, rành rành - {tangible} có thể sờ mó được, hữu hình, xác thực, không thể nghi ngờ được

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fühlbar

См. также в других словарях:

  • tangible — [ tɑ̃ʒibl ] adj. • XIVe; bas lat. tangibilis, de tangere « toucher » 1 ♦ Qui tombe sous le sens du tact, que l on peut connaître en touchant. La réalité tangible. ⇒ palpable. « De visibles et tangibles spectres » (Huysmans). Par ext. Des plaisirs …   Encyclopédie Universelle

  • tangible — tan‧gi‧ble [ˈtændʒbl] adjective 1. tangible results, proof, benefits etc can clearly be seen to exist or to have happened: • New revenue streams, particularly from e commerce opportunities are creating tangible benefits for the core business. • …   Financial and business terms

  • tangible — tan·gi·ble / tan jə bəl/ adj: capable of being perceived esp. by the sense of touch Merriam Webster’s Dictionary of Law. Merriam Webster. 1996. tangible …   Law dictionary

  • tangible — The primary meaning is ‘perceptible by touch’, but in practice figurative uses tend to be more common, in which the meaning becomes ‘clearly intelligible, not imaginary or hypothetical’, as in tangible assets, tangible evidence, tangible… …   Modern English usage

  • Tangible — Tan gi*ble, a. [L. tangibilis, fr. tangere to touch: cf. F. tangible. See {Tangent}.] 1. Perceptible to the touch; tactile; palpable. Bacon. [1913 Webster] 2. Capable of being possessed or realized; readily apprehensible by the mind; real;… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • tangible — (adj.) 1580s, capable of being touched, from M.Fr. tangible, from L.L. tangibilis that may be touched, from L. tangere to touch (see TANGENT (Cf. tangent)). Sense of material (e.g. tangible reward) is first recorded 1610s; that of able to be… …   Etymology dictionary

  • tangible — [tan′jə bəl] adj. [LL tangibilis < L tangere, to touch: see TACT] 1. that can be touched or felt by touch; having actual form and substance 2. corporeal and able to be appraised for value [tangible assets] 3. that can be understood; definite;… …   English World dictionary

  • tangible — sensible, *perceptible, palpable, appreciable, ponderable Analogous words: *material, physical, corporeal, objective: actual, *real, true: obvious, *evident, manifest Antonyms: intangible …   New Dictionary of Synonyms

  • tangible — [adj] real, concrete actual, appreciable, corporeal, definite, detectable, discernible, distinct, embodied, evident, factual, gross, incarnated, manifest, material, objective, observable, obvious, palpable, patent, perceivable, perceptible,… …   New thesaurus

  • tangible — adjetivo 1. Que se puede tocar: pruebas tangibles, resultados tangibles. Sinónimo: palpable, material. Antónimo: intangible. 2. Que se puede percibir con total claridad: Son pruebas tangibles de su culpa. Sinónimo …   Diccionario Salamanca de la Lengua Española

  • tangible — (Del lat. tangibĭlis). 1. adj. Que se puede tocar. 2. Que se puede percibir de manera precisa. Resultados tangibles …   Diccionario de la lengua española

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»