Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

system+f

  • 21 das Bildungswesen

    - {educational system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bildungswesen

  • 22 das Trägersystem

    - {carrier system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Trägersystem

  • 23 das Verfahren

    - {approach} sự đến gần, sự lại gần, sự gần như, sự gần giống như, đường đi đến, lối vào, đường để lọt vào trận tuyến địch, đường hào để đến gần vị trí địch, sự thăm dò ý kiến, sự tiếp xúc để đặt vấn đề - cách bắt đầu giải quyết, phương pháp bắt đầu giải quyết, sự gần đúng, phép tính gần đúng, sự gạ gẫm - {know-how} sự biết làm, khả năng biết làm thế nào, bí quyết sản xuất, phương pháp sản xuất - {method} phương pháp, cách thức, thứ tự, hệ thống - {operation} sự hoạt động, quá trình hoạt động, thao tác, hiệu quả, tác dụng, sự giao dịch tài chính, sự mổ xẻ, ca mổ, cuộc hành quân, phép tính, phép toán - {plan} sơ đồ, đồ án, bản đồ thành phố, bản đồ, mặt phẳng, dàn bài, dàn ý, kế hoạch, dự kiến, dự định, cách tiến hành, cách làm - {procedure} thủ tục - {proceeding} cách hành động, việc kiện tụng, biên bản lưu - {process} quá trình, sự tiến triển, sự tiến hành, việc tố tụng, trát đòi, lệnh gọi của toà án, u lồi, bướu, phép in ximili, phép in ảnh chấm - {system} chế độ, cơ thể, hệ thống phân loại, sự phân loại - {technic} kỹ thuật, số nhiều) các nghành kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật, thuật ngữ kỹ thuật - {technique} kỹ xảo, phương pháp kỹ thuật - {treatment} sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử, sự điều trị, phép trị bệnh, sự xử lý, sự luận bàn, sự nghiên cứu, sự giải quyết = das Verfahren (Technik) {proceedings}+ = das übliche Verfahren {practice}+ = das Verfahren betreffend {procedural}+ = das gerichtliche Verfahren {Law proceedings}+ = das technologische Verfahren {know-how}+ = ein Verfahren gegen jemanden einleiten {to take legal proceedings against someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Verfahren

  • 24 das Informationssystem

    - {information system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Informationssystem

  • 25 das Bildungssystem

    - {educational system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bildungssystem

  • 26 die Klingelanlage

    - {electric bell system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Klingelanlage

  • 27 die Freisprechanlage

    - {hands-free speaking system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Freisprechanlage

  • 28 das Kreditwesen

    - {credit system} = das Bundesaufsichtsamt für das Kreditwesen {Federal Office for Bank Supervision}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Kreditwesen

  • 29 das Regelsystem

    - {control system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Regelsystem

  • 30 der Plan

    - {blueprint} - {contrivance} sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận sáng chế ra, sự khéo léo kỹ xảo, sự trù tính, sự trù liệu, sự bày đặt, sự xếp đặt, mưu mẹo, thủ đoạn, cách, phương pháp - {design} đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án, ý muốn, ý định, dự định, dự kiến, mục đích, ý đồ, mưu đồ, kế hoạch, cách sắp xếp, cách trình bày, cách trang trí, kiểu, mẫu, loại, dạng, khả năng sáng tạo - tài nghĩ ra, sự sáng tạo - {device} phương sách, phương kế, chước mưu, vật sáng chế ra, thiết bị, dụng cụ, máy móc, hình vẽ, hình trang trí, hình tương trưng, châm ngôn, đề từ - {disposition} sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách bố trí, số nhiều) kế hoạch, sự chuẩn bị, cách bố trí lực lượng, sự dùng, sự tuỳ ý sử dụng, khuynh hướng, thiên hướng, tính tình, tâm tính, tính khí - sự bán, sự chuyển nhượng, sự nhượng lại, mệnh trời - {idea} quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến, ý niệm, khái niệm, sự hiểu biết qua, sự hình dung, sự tưởng tượng, điều tưởng tượng, kế hoạch hành động, mẫu mực lý tưởng, ý niệm của lý trí - đối tượng trực tiếp của nhận thức - {map} bản đồ, ảnh tượng, mặt - {method} cách thức, thứ tự, hệ thống - {plan} sơ đồ, bản đồ thành phố, mặt phẳng, dàn bài, dàn ý, cách tiến hành, cách làm - {programme} chương trình, cương lĩnh - {project} đề án, dự án, công trình, công cuộc lớn - {proposition} lời đề nghị, đề xuất, dự kiến đề ra, lời tuyên bố, lời xác nhận, việc làm, vấn đề, mục tiêu, triển vọng, nghề nghiệp, đối thủ, mệnh đề, sự gạ ăn nằm - {scheme} sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp, âm mưu, lược đồ, giản đồ - {system} chế độ, cơ thể, hệ thống phân loại, sự phân loại = Plan- {plane}+ = der Plan glückte {the scheme succeeded}+ = der Plan scheiterte. {the plan failed.}+ = den Plan erfüllen {to hit the target}+ = einen Plan aufgeben {to throw a scheme overboard}+ = einen Plan entwerfen {to form a scheme; to shape a plan}+ = einen Plan vereiteln {to mar a plan}+ = einen Plan begünstigen {to lend countenance to a plan}+ = von seinem Plan abkommen {to get off one's plan}+ = der Plan hat einiges für sich {there is something to be said for this plan}+ = diesen Plan habe ich ihm ausgeredet {I cooked his goose}+ = Ich hoffe, Sie unterstützen meinen Plan. {I hope you'll back my plan.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Plan

  • 31 die Steinkohlenformation

    (Geologie) - {carboniferous system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Steinkohlenformation

  • 32 der Lastwagen

    - {lorry} xe tải motor lorry), toa chở hàng - {truck} sự trao đổi, sự đổi chác, đồ linh tinh, hàng vặt, chuyện nhảm, chuyện tầm bậy, rau, quan hệ, chế độ trả lương bằng hiện vật truck system), xe ba gác, xe tải, xe dỡ hành lý - {waggon} xe ngựa, xe bò, toa trần, xe goòng, xe trẻ con, máy bay - {wagon}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Lastwagen

  • 33 die Gleisanlage

    - {track system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gleisanlage

  • 34 das Tauschgeschäft

    - {barter} sự đổi chác - {swop} sự trao đổi - {truck} đồ linh tinh, hàng vặt, chuyện nhảm, chuyện tầm bậy, rau, quan hệ, chế độ trả lương bằng hiện vật truck system), xe ba gác, xe tải, toa chở hàng, xe dỡ hành lý

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Tauschgeschäft

  • 35 der Lastkraftwagen

    - {truck} sự trao đổi, sự đổi chác, đồ linh tinh, hàng vặt, chuyện nhảm, chuyện tầm bậy, rau, quan hệ, chế độ trả lương bằng hiện vật truck system), xe ba gác, xe tải, toa chở hàng, xe dỡ hành lý

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Lastkraftwagen

  • 36 das Gerichtswesen

    - {judicial system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Gerichtswesen

  • 37 die Rechenanlage

    - {computer system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Rechenanlage

  • 38 die Antriebsart

    - {driving system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Antriebsart

  • 39 das Währungssystem

    - {monetary system}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Währungssystem

  • 40 das Fahrgestell

    - {carriage} xe ngựa, toa hành khách, sự chuyên chở hàng hoá, cước chuyên chở hàng hoá, bộ phận quay, sườn xe, xe chở pháo gun carriage), dáng, dáng đi, sự thông qua, sự điều khiển, sự quản lý - sự thi hành, sự thực hiện - {chassis} khung gầm - {truck} sự trao đổi, sự đổi chác, đồ linh tinh, hàng vặt, chuyện nhảm, chuyện tầm bậy, rau, quan hệ, chế độ trả lương bằng hiện vật truck system), xe ba gác, xe tải, toa chở hàng, xe dỡ hành lý = das Fahrgestell (Luftfahrt) {undercarriage}+ = das Fahrgestell (Bahntechnik) {bogie}+ = das Fahrgestell einziehen (Flugzeug) {to retract the undercarriage}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Fahrgestell

См. также в других словарях:

  • system — sys‧tem [ˈsɪstm] noun [countable] an arrangement or organization of ideas, methods, or ways of working: • Deregulation has created worries about the stability of the country s financial system. • All staff will benefit from a well run… …   Financial and business terms

  • System — (from Latin systēma , in turn from Greek polytonic|σύστημα systēma) is a set of interacting or interdependent entities, real or abstract, forming an integrated whole. The concept of an integrated whole can also be stated in terms of a system… …   Wikipedia

  • System i — Modell 570 mit Power 6 Prozessoren (Oktober 2007) i5 Modell 570 (2006) Syst …   Deutsch Wikipedia

  • System i5 — System i Modell 570 mit Power 6 Prozessoren (Oktober 2007) i5 Modell 570 (2006) System i (frühere Namen AS/400 oder eServer iSeries oder System i5) ist eine Computer Baureihe der Firma IBM. IBMs Systeme …   Deutsch Wikipedia

  • System z — System z9 Typ 2094 System z9 Typ 2094, mit geöffneten Fronttüren und ausgeklapptem Suppor …   Deutsch Wikipedia

  • System — of a Down System of a Down System of a Down au Download Festival en mai 2005. Pays d’origine …   Wikipédia en Français

  • System 22.5 — System 23 Le System 23 est un système de jeux vidéo pour borne d arcade compatible JAMMA destiné aux salles d arcade, créé par la société japonaise Namco en 1997. Logo du système Gorgon Sommaire …   Wikipédia en Français

  • System p — линейка серверов и рабочих станций компании IBM, ранее известна как RS/6000. В Апреле 2008 года компания IBM заявила о слиянии платформ System p и System i. Объединенный продукт носит название IBM Power Systems. Содержание 1 История 2 Процессоры …   Википедия

  • System 7 — (nombre clave Big Bang y a veces llamado Mac OS 7) es una versión de Mac OS, el sistema operativo de los ordenadores personales Macintosh introducido el 13 de mayo de 1991. Sucede al System 6, y fue el principal sistema operativo de los Mac hasta …   Wikipedia Español

  • System F — System F, also known as the polymorphic lambda calculus or the second order lambda calculus, is a typed lambda calculus. It was discovered independently by the logician Jean Yves Girard and the computer scientist John C. Reynolds. System F… …   Wikipedia

  • System 7 — Bildschirmfoto Basisdaten Entwickler …   Deutsch Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»