Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

switch

  • 21 anschalten

    - {to switch on; to turn on}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > anschalten

  • 22 übergehen

    - {to balk} làm thất bại, làm hỏng, ngăn trở, bỏ lỡ, bỏ qua, sao lãng, lẩn tránh, chê, không chịu ăn, làm cho nản chí, làm cho giật mình, dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi, chùn lại - lùi lại, do dự - {to baulk} - {to ignore} lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến, bác bỏ - {to overslaugh} đề bạt tước người khác - {to pass} đi, đi lên, đi qua, đi ngang qua, trải qua, chuyển qua, truyền, trao, đưa, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành, qua đi, biến đi, mất đi, chết, trôi đi, trôi qua, được thông qua, được chấp nhận - thi đỗ, xảy ra, được làm, được nói đến, bị bỏ qua, bị lờ đi, qua đi không ai hay biết, bỏ lượt, bỏ bài, được tuyên án, xét xử, tuyên án, lưu hành, tiêu được, đâm, tấn công, đi ngoài, đi tiêu, qua - vượt qua, quá, vượt quá, hơn hẳn, thông qua, được đem qua thông qua, qua được, đạt tiêu chuẩn qua, duyệt, đưa qua, truyền tay, chuyền, cho lưu hành, đem tiêu, phát biểu, nói ra, đưa ra, tuyên, hứa - {to skip} nhảy, bỏ, quên = übergehen [zu] {to lead up [to]; to proceed [to]; to switch over [to]}+ = übergehen [in] {to graduate [into]; to verge [into]}+ = übergehen [an] {to vest [in]}+ = übergehen [auf] {to devolve [to,on]}+ = übergehen (Tatsachen) {to pretermit}+ = etwas kurz übergehen {to slide over}+ = übergehen von... zu {to exchange from... into}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > übergehen

  • 23 der Hauptschalter

    - {master switch}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Hauptschalter

  • 24 abdrehen

    - {to shut off; to switch off; to turn off} = abdrehen (Marine) {to veer off}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abdrehen

  • 25 der Masseschalter

    - {earthing switch}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Masseschalter

  • 26 der DIP-Schalter

    - {DIP switch}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der DIP-Schalter

  • 27 der Übergang

    - {crossing} sự đi qua, sự vượt qua, sự cắt nhau, sự giao nhau, chỗ cắt nhau, ngã tư đường, lối đi trong hai hàng đinh, sự lai giống - {interim} thời gian quá độ, sự giàn xếp tạm thời - {switch} cành cây mềm, gậy mềm, mớ tóc độn, lọc tóc độn, cái ghi, cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch, cái đổi - {transition} sự chuyển tiếp, sự quá độ, sự chuyển giọng, sự đổi kiểu = der Übergang (Musik) {break}+ = der Übergang [auf,in] {change [to]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Übergang

  • 28 einstellen

    - {to adjust} sửa lại cho đúng, điều chỉnh, lắp, chỉnh lý, làm cho thích hợp, hoà giải, dàn xếp - {to discontinue} ngừng đình chỉ, gián đoạn, bỏ, thôi không mua, thôi - {to employ} dùng, thuê - {to engage} hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết, đính ước, hứa hôn, giữ trước, lấy mà cam kết, thu hút, giành được, làm cho mát mẻ, động tính từ quá khứ) mắc bận, giao chiến, đánh nhau với, gài - gắn vào tường, ghép, làm, tiến hành, khớp - {to enter} đi vào, ra, tuyên bố tham dự, đâm, gia nhập, bắt đầu luyện, ghi, kết nạp, lấy vào - {to justify} bào chữa, biện hộ, chứng minh là đúng, sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ - {to quit (quitted,quitted) rời, buông, ngừng, nghỉ, rời đi, bỏ đi, trả lại, đáp lại, báo đền lại, trả sạch, thanh toán hết, cư xử, xử sự, to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được, thoát khỏi được - {to regulate} sắp đặt, quy định, chỉnh đốn, điều hoà - {to shift} đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển, thay, + off) trút bỏ, trút lên, dùng mưu mẹo, dùng mưu kế, xoay xở, xoay xở để kiếm sống, nó quanh co, nói lập lờ, nói nước đôi, sang, thay quần áo = einstellen [auf] {to tune [to]}+ = einstellen (Jura) {to suspend}+ = einstellen (Radio) {to switch on}+ = einstellen (Sender) {to dial}+ = einstellen (Fabrik) {to close down; to shut down}+ = einstellen (Arbeit) {to stop work}+ = einstellen (Technik) {to attune}+ = einstellen (Zahlung) {to stop; to suspend}+ = einstellen (Verfahren) {to stay}+ = einstellen (Photographie) {to focus}+ = einstellen (Arbeitskräfte) {to put in}+ = neu einstellen {to refocus; to reset (reset,reset)+ = sich einstellen {to come up}+ = wieder einstellen {to reengage}+ = richtig einstellen {to focus}+ = unscharf einstellen {to blur}+ = jemanden einstellen {to sign on; to sign up}+ = sich auf jemanden einstellen {to adapt oneself to someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einstellen

  • 29 trennen

    - {to disjoin} làm rời ra, tách rời ra, phân cách ra - {to disjoint} tháo rời ra, tháo rời khớp nối ra, làm trật khớp - {to disrupt} đập gãy, đập vỗ, phá vỡ - {to dissociate} phân ra, tách ra, phân tích, phân ly - {to isolate} cô lập, cách ly, cách - {to part} chia thành từng phần, chia làm đôi, rẽ ra, tách làm đôi, phân phối, chia phần, đứt, chia tay, từ biệt, ra đi, chết, bỏ, lìa bỏ - {to segregate} tách riêng, chia riêng ra - {to uncouple} thả ra không được buộc thành cặp nữa, tháo, bỏ móc - {to winnow} quạt, sy, sàng lọc, chọn lựa, phân biệt, đập, vỗ = trennen [von] {to disconnect [from,with]; to dissever [from]; to divide [from]; to divorce [from]; to separate [from]}+ = trennen (Beziehung) {to rupture}+ = trennen (Verbindung) {to switch off}+ = sich trennen {to part company; to separate; to sever}+ = sich trennen [von,in] {to part [with,into]}+ = sich trennen von {to drop}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > trennen

  • 30 umsatteln

    - {to resaddle} = umsatteln [auf] {to change [to]; to switch [to]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > umsatteln

  • 31 aufblenden

    - {to switch the full beam; to turn the headlights up}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > aufblenden

  • 32 der Wechsel

    - {alternation} sự xen nhau, sự xen kẽ, sự thay phiên, sự luân phiên - {change} sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch a change of clothes), tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán Change - của Exchange), trật tự rung chuông - {fluxion} vi phân, sự chảy, sự thay đổi liên tục, sự biến đổi liên tục - {interchange} sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau, sự đổi chỗ cho nhau, sự xen kẽ nhau, ngã ba có đường hầm và cầu chui - {mutation} sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển, đột biến, sự biến đổi nguyên âm - {rotation} sự quay, sự xoay vòng - {shift} sự thay đổi vị trí, sự thay đổi tính tình, sự thăng trầm, ca, kíp, mưu mẹo, phương kế, lời thoái thác, lời quanh co, lời nước đôi, sự trượt nghiêng, tầng trượt nghiêng, sự thay đổi cách phát âm - sự thay đổi vị trí bàn tay, sự di chuyển vị trí, sự thay quần áo, áo sơ mi nữ - {switch} cành cây mềm, gậy mềm, mớ tóc độn, lọc tóc độn, cái ghi, cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch, cái đổi - {turn} vòng quay, vòng cuộn, vòng xoắn, sự đổi hướng, sự rẽ, chỗ ngoặt, chỗ rẽ, chiều hướng, sự diễn biến, khuynh hướng, thiên hướng, năng khiếu, tâm tính, tính khí, lần, lượt, phiên, thời gian hoạt động ngắn - chầu, dự kiến, ý định, mục đích, hành vi, hành động, cách đối đãi, tiết mục, sự thấy kinh, chữ sắp ngược, sự xúc động, cú, vố - {vicissitude} sự thịnh suy, sự thay đổi chu kỳ, sự tuần hoàn = der Wechsel (Jagd) {runway}+ = der Wechsel (Sport) {over}+ = der Wechsel (Kommerz) {bill; bill of exchange}+ = auf Wechsel borgen {to fly a kite}+ = der beständige Wechsel {flux}+ = der langfristige Wechsel {long bill}+ = einen Wechsel begeben {to negotiate a bill}+ = die langfristigen Wechsel {bills drawn at long dates}+ = einen Wechsel einlösen {to take up a bill}+ = einen Wechsel annehmen {to accept a bill}+ = einen Wechsel ausstellen (Kommerz) {to give a bill}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wechsel

  • 33 der Wandschalter

    - {wall switch}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wandschalter

  • 34 der Druckschalter

    - {press key; trigger switch}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Druckschalter

  • 35 telefonisch

    - {telephonic} điện thoại = telefonisch verbinden [mit] {to switch on [to]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > telefonisch

  • 36 umsteigen

    - {to change trains} = umsteigen [auf] {to switch over [to]}+ = umsteigen [nach] {to change [for]}+ = umsteigen (Marine) {to transship}+ = alle umsteigen! {all change!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > umsteigen

См. также в других словарях:

  • SWITCH — – Teleinformatikdienste für Lehre und Forschung Rechtsform Stiftung Gründung 1987 Sitz …   Deutsch Wikipedia

  • Switch On! — Single par Anna Tsuchiya Face A Switch On! Face B Switch On!Rock n Roll States edit.(inst) Sortie 23 novembre 2011 …   Wikipédia en Français

  • Switch — Switch, n. [Cf. OD. swick a scourage, a whip. Cf. {Swink}, {Swing}.] 1. A small, flexible twig or rod. [1913 Webster] Mauritania, on the fifth medal, leads a horse with something like a thread; in her other hand she holds a switch. Addison. [1913 …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Switch (DJ) — Switch (a.k.a. Dave Taylor, A. Brucker, Solid Groove) is a UK based DJ, sound engineer and record producer. A leading figure of the fidget house genre, Switch runs his own music label Dubsided. He further produces with fellow DJ/Producer Sinden,… …   Wikipedia

  • Switch — Switch, v. t. [imp. & p. p. {Switched}; p. pr. & vb. n. {Switching}.] 1. To strike with a switch or small flexible rod; to whip. Chapman. [1913 Webster] 2. To swing or whisk; as, to switch a cane. [1913 Webster] 3. To trim, as, a hedge. [Prov.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • switch — [swich] n. [Early ModE swits, prob. < MDu or LowG, as in MDu swick, a whip, akin to ON sveigr, flexible stalk: for IE base see SWOOP] 1. a thin, flexible twig, rod, stick, etc., esp. one used for whipping 2. the bushy part of the tail in some… …   English World dictionary

  • Switch — trademark a type of system used for paying for goods and services in the UK, by which customers use a type of plastic card called a ↑debit card, and money is immediately taken out of their bank account ▪ Do you take Switch? ▪ I ll pay by Switch …   Dictionary of contemporary English

  • switch — ► NOUN 1) a device for making and breaking an electrical connection. 2) a change or exchange. 3) a slender, flexible shoot cut from a tree. 4) N. Amer. a set of points on a railway track. 5) a tress of hair used in hairdressing to supplement… …   English terms dictionary

  • Switch — Switch, v. i. To walk with a jerk. [Prov. Eng.] [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • switch — s.m.inv. ES ingl. 1. TS elettr. → commutatore | TS elettron. dispositivo a scatto che consente di impostare il parametro di funzionamento di un congegno scegliendo tra due o più posizioni 2. TS inform. in un programma, istruzione che consente di… …   Dizionario italiano

  • switch — SVITCI/ s. n. modalitate de plată a importului de mărfuri, utilizată în cazul în care debitorului îi lipsesc mijloacele de plată. (< engl. switch) Trimis de raduborza, 15.09.2007. Sursa: MDN …   Dicționar Român

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»