-
1 unwirsch
- {cross} chéo nhau, vắt ngang, bực mình, cáu, gắt, đối, trái ngược, ngược lại, lai, lai giống, bất lương, man trá, kiếm được bằng những thủ đoạn bất lương - {surly} cáu kỉnh, gắt gỏng -
2 mürrisch
- {black} đen, mặc quần áo đen, da đen, tối, tối tăm, dơ bẩn, bẩn thỉu, đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng, xấu xa, độc ác, kinh tởm, ghê tởm - {cantankerous} khó tính, hay gắt gỏng, hay gây gỗ, thích cãi nhau - {cross} chéo nhau, vắt ngang, bực mình, cáu, gắt, đối, trái ngược, ngược lại, lai, lai giống, bất lương, man trá, kiếm được bằng những thủ đoạn bất lương - {crusty} có vỏ cứng, cứng giòn, càu nhàu, cộc cằn, cộc lốc - {doggie} chó, chó má, thích chó - {doggish} như chó, cắn cẩu như chó - {doggy} - {frumpish} ăn mặc lôi thôi lếch thếch - {glum} ủ rũ, buồn bã, rầu rĩ, cau có, nhăn nhó - {gruff} thô lỗ - {grumpy} gắt gỏng, cục cằn - {moody} ủ r - {morose} ủ ê, khinh khỉnh - {peevish} cáu kỉnh, hay cáu, hay càu nhàu, hay dằn dỗi - {querulous} hay than phiền - {rusty} gỉ, han, bạc thành màu gỉ sắt, lỗi thời, lạc hậu, cổ, cùn, khàn, giận dữ, bực tức, ôi - {snappish} cắn cảu - {spleenful} u uất, chán nản, u buồn, buồn bực, hằn học - {spleeny} - {splenetic} lách, tỳ, chán nản u buồn - {sulky} hay hờn dỗi, sưng sỉa, tối tăm ảm đạm - {sullen} - {surly} -
3 schroff
- {abrupt} bất ngờ, đột ngột, vội vã, cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ, dốc đứng, hiểm trở, gian nan, trúc trắc, rời rạc, bị đốn, bị chặt cụt, như thể bị đốn - {bluff} có dốc đứng, cục mịch, chân thật, chất phác, không biết khách sáo màu mè - {brusque} sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn - {cragged} có nhiều vách đá dốc lởm chởm, có nhiều vách đứng cheo leo - {craggy} lởm chởm đá - {curt} cụt ngủn, ngắn gọn - {gruff} - {surly} cáu kỉnh, gắt gỏng = schroff fragen {to demand}+ -
4 unfreundlich
- {bearish} xấu tính, hay gắt, hay cau có, thô lỗ, cục cằn - {bleak} trống trải, lạnh lẽo, hoang vắng, ảm đạm, dãi gió - {boisterous} hung dữ, dữ dội, náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ - {disagreeable} khó chịu, không vừa ý, gắt gỏng, cau có - {disobliging} không quan tâm đến ý muốn, làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng - {forbidding} trông gớm guốc, hãm tài - {hard} cứng, rắn, rắn chắc, cứng cáp, thô cứng, gay gắt, hà khắc, khắc nghiệt, nghiêm khắc, không thương xót, không có tính cứng rắn, cứng cỏi, hắc, keo cú, chi li, nặng, nặng nề, gay go, khó khăn - gian khổ, hắc búa, không thể chối câi được, không bác bỏ được, rõ rành rành, cao, đứng giá, kêu, bằng đồng, bằng kim loại, có nồng độ rượu cao, hết sức cố gắng, tích cực, chắc, mạnh, nhiều - cứng rắn, chật vật, sát, gần, sát cạnh - {hardly} tàn tệ, vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải, hầu như không - {inclement} - {inhospitable} không mến khách, không ở được, không trú ngụ được - {inimical} thù địch, không thân thiện, độc hại - {rugged} gồ ghề, lởm chởm, xù xì, thô kệch, không đều, hay quàu quạu, vất vả, khó nhọc, gian truân, khổ hạnh, trúc trắc, chối tai, khoẻ mạnh, vạm vỡ - {sour} chua, bị chua, lên men, ẩm, ướt, ấm là lạnh, hay cáu bắn, khó tính, chanh chua, tồi, kém - {sulky} hay hờn dỗi, sưng sỉa, tối tăm ảm đạm - {sullen} buồn rầu, ủ rũ - {unbending} không uốn cong được, bất khuất - {unfriendly} không thân mật, cừu địch, bất lợi, không thuận lợi - {ungracious} kiếm nhã, thiếu lịch sự, không có lòng tốt, không tử tế - {unkind} không tốt, tàn nhẫn, ác - {unloving} không âu yếm, không có tình = unfreundlich (Wetter) {dull; surly; unpleasant}+ = unfreundlich (Zimmer) {cheerless}+ = unfreundlich sprechen {to bark}+ -
5 griesgrämig
- {crabbed} hay càu nhàu, hay gắt gỏng, chua chát, khó đọc, lúng túng, lằng nhằng, không thoát - {grouchy} hay dỗi, bẳn tính, cáu kỉnh - {grumpy} gắt gỏng, cục cằn - {splenetic} lách, tỳ, u uất, chán nản u buồn, buồn bực - {surly} - {verjuice}
См. также в других словарях:
Surly — Sur ly, a. [Compar. {Surlier}; superl. {Surliest}.] [Probably from sir, and originally meaning, sirlike, i.e., proud. See {Sir}, and {Like}, a.] 1. Arrogant; haughty. [Obs.] Cotgrave. [1913 Webster] 2. Gloomily morose; ill natured, abrupt, and… … The Collaborative International Dictionary of English
Surly — is an English word meaning gruff, rude, or ill tempered. It may also refer to:* Surly (band), an alternative rock band from Limerick City, Ireland * In The Simpsons , Surly is one of the Seven Duffs. * Surly Bikes, Bloomington, MN, USA. * Surly… … Wikipedia
surly — index fractious, froward, harsh, impertinent (insolent), perverse, petulant, resentful Burton s Legal Thes … Law dictionary
surly — 1560s, lordly, majestic, alteration of M.E. sirly lordly, imperious (14c.), from sir. The meaning rude, gruff is first attested 1660s. For sense development, Cf. lordly, and Ger. herrisch domineering, imperious, from Herr master, lord … Etymology dictionary
surly — morose, glum, *sullen, crabbed, sulky, saturnine, dour, gloomy Analogous words: *rude, ungracious, ill mannered, discourteous: boorish, churlish (see under BOOR): snappish, waspish, fractious, *irritable Antonyms: amiable Contrasted words:… … New Dictionary of Synonyms
surly — [adj] gruff, bearish boorish, brusque, churlish, cross, crusty, curmudgeonly, discourteous, dour, fractious, glum, grouchy, ill mannered, ill natured, irritable, morose, perverse, rude, saturnine, sulky, sullen, testy, ugly, uncivil, ungracious;… … New thesaurus
surly — ► ADJECTIVE (surlier, surliest) ▪ bad tempered and unfriendly. DERIVATIVES surlily adverb surliness noun. ORIGIN originally in the sense «lordly, haughty»: from obsolete sirly, from SIR(Cf. ↑sir) … English terms dictionary
surly — [sʉr′lē] adj. surlier, surliest [earlier sirly, masterful, imperious < sir,SIR] 1. bad tempered; sullenly rude; hostile and uncivil 2. gloomy and threatening: said of weather 3. Obs. haughty; arrogant surlily adv. surliness n … English World dictionary
surly — surlily, adv. surliness, n. /serr lee/, adj., surlier, surliest. 1. churlishly rude or bad tempered: a surly waiter. 2. unfriendly or hostile; menacingly irritable: a surly old lion. 3. dark or dismal; menacing; threatening: a surly sky. 4. Obs.… … Universalium
surly — UK [ˈsɜː(r)lɪ] / US [ˈsɜrlɪ] adjective Word forms surly : adjective surly comparative surlier superlative surliest unfriendly and rude a waiter with a surly attitude … English dictionary
surly — adjective (surlier; est) Etymology: alteration of Middle English serreli lordly, imperious, probably from sire, ser sire Date: 1523 1. menacing or threatening in appearance < surly weather > 2. obsolete arrogant, imperious 3. irritably sullen and … New Collegiate Dictionary