Перевод: с немецкого на вьетнамский

superb+starling

  • 1 der Star

    (Zoologie) - {starling} chim sáo đá, trụ bảo vệ = der graue Star (Medizin) {cataract}+ = der Grüne Star (Medizin) {glaucoma}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Star

  • 2 hervorragend

    - {distinguished} đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý, ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc, distingué - {eminent} nổi tiếng, cao độ - {enviable} gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ, đáng thèm muốn, đáng ghen tị - {excellent} hơn hẳn, trội hơn, rất tốt, thượng hạng - {notable} có tiếng, trứ danh, đáng kể, tần tảo - {outstanding} nổi bật, còn tồn tại, chưa giải quyết xong, chưa trả - {projecting} nhô ra, lồi ra - {prominent} lồi lên, nhô lên, xuất chúng - {salient} hay nhảy, phun ra, vọt ra, dễ thấy - {singular} ở số ít, một mình, cá nhân, kỳ dị, phi thường, lập di, duy nhất, độc nhất - {sublime} hùng vĩ, uy nghi, siêu phàm, tuyệt vời, cao cả, cao siêu, cao thượng, nông, không sâu - {super} thượng hảo hạng, vuông, diện tích superficial), cừ, chiến - {superb} nguy nga, tráng lệ, oai hùng, rất cao - {superlative} tột bực, cao cấp - {terrific} khủng khiếp, kinh khủng, hết mức, cực kỳ lớn - {transcendent} siêu việt, vượt lên hẳn, siêu nghiệm = hervorragend [durch,wegen] {conspicuous [for,by]}+ = hervorragend sein {to excel}+ = nicht hervorragend {undistinguished}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > hervorragend

  • 3 prächtig

    - {brilliant} sáng chói, chói loà, rực rỡ, tài giỏi, lỗi lạc - {glorious} vinh quang, vẻ vang, vinh dự, huy hoàng, lộng lẫy, hết sức thú vị, khoái trí, tuyệt vời, chếnh choáng say, ngà ngà say - {gorgeous} đẹp đẽ, tráng lệ, tuyệt đẹp, kỳ diệu, hoa mỹ, bóng bảy - {grand} rất quan trọng, rất lớn, hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, cao quý, cao thượng, trang trọng, bệ vệ, vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, ưu tú, tuyệt, hay, đẹp, chính, lơn, tổng quát - {great} lớn, to lớn, hết sức, rất, ca cả, tuyệt hay, thật là thú vị, giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận, thân - {magnificent} nguy nga, rất đẹp, cừ, chiến - {marvellous} kỳ lạ, tuyệt diệu, phi thường - {noble} quý tộc, quý phái, cao nhã, quý, đáng kính phục, đáng khâm phục, xuất sắc - {princely} hoàng thân, như ông hoàng, sang trọng - {proud} + of) kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc, tự hào, hãnh diện, đáng tự hào, tự trọng, tràn ngập, ngập lụt, hãng, trọng vọng, trọng đãi - {royal} vua, hoàng gia, như vua chúa, trọng thể - {splendid} tốt - {sumptuous} xa hoa, xa xỉ - {superb} oai hùng, cao cả, rất cao - {wizard}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > prächtig

  • 4 herrlich

    - {admirable} đáng phục, đáng khâm phục, đáng ca tụng, đáng hâm mộ, đáng ngưỡng mộ, tuyệt diệu, tuyệt vời - {delightful} thích thú, thú vị, làm say mê, làm mê mẩn - {divine} thần thanh, thiêng liêng, tuyệt trần, siêu phàm - {funny} buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài, là lạ, khang khác - {glorious} vinh quang, vẻ vang, vinh dự, huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy, hết sức thú vị, khoái trí, chếnh choáng say, ngà ngà say - {grand} rất quan trọng, rất lớn, hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, cao quý, cao thượng, trang trọng, bệ vệ, vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú, tuyệt, hay, đẹp, chính, lơn, tổng quát - {magnificent} tráng lệ, nguy nga, rất đẹp, cừ, chiến - {peachy} mơn mởn đào tơ - {pretty} xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp, hay hay, đẹp mắt, tốt..., hay gớm, hay ho gớm, lớn, kha khá, dũng cảm, gan dạ, cường tráng, mạnh mẽ, khá - {prodigious} phi thường, kỳ lạ, to lớn, lớn lao - {royal} vua, hoàng gia, như vua chúa, trọng thể, sang trọng - {splendid} tốt - {superb} oai hùng, cao cả, rất cao = herrlich warm {beautiful and warm}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > herrlich

См. также в других словарях:

  • Superb Starling — Taxobox name = Superb Starling status = LC | status system = IUCN3.1 image width = 250px regnum = Animalia phylum = Chordata classis = Aves ordo = Passeriformes familia = Sturnidae genus = Lamprotornis species = L. superbus binomial =… …   Wikipedia

  • superb starling — rusvapilvis blizgusis varnėnas statusas T sritis zoologija | vardynas atitikmenys: lot. Lamprotornis superbus angl. superb starling vok. Dreifarben Glanzstar, m pranc. choucador superbe, m ryšiai: platesnis terminas – blizgieji varnėnai …   Paukščių pavadinimų žodynas

  • Superb — Things known as Superb include:*Škoda Superb car *HMS Superb, nine Royal Navy ships*Several species of birds: **Superb Bird of Paradise **Superb Fairy wren **Superb Fruit Dove **Superb Lyrebird **Superb Parrot **Superb Pitta **Superb Starling… …   Wikipedia

  • starling — starling1 /stahr ling/, n. 1. a chunky, medium sized European passerine bird, Sturnus vulgaris, of iridescent black plumage with seasonal speckles, that nests in colonies: introduced into North America. 2. any of various similar Old World birds… …   Universalium

  • List of African birds — This list of African birds is a listing of all the bird species known from the continent of Africa. TOCrightNotesThere are over 45 billion different species of birds in Africa.The taxonomy of this list adheres to James Clitorus Birds of the World …   Wikipedia

  • List of birds of Kenya — This is a list of the bird species recorded in Kenya. The avifauna of Kenya includes a total of 1132 species, of which seven are endemic, six have been introduced by humans, and three are rare or accidental. One species listed is extirpated in… …   Wikipedia

  • List of birds of Tanzania — This is a list of the bird species recorded in Tanzania. The avifauna of Tanzania includes a total of 1108 species, of which 23 are endemic, 4 have been introduced by humans, and 43 are rare or accidental. 36 species are globally threatened.This… …   Wikipedia

  • List of birds of Uganda — This is a list of the bird species recorded in Uganda. The avifauna of Uganda includes a total of 1061 species, of which 2 are endemic and 4 are rare or accidental.This list s taxonomic treatment (designation and sequence of orders, families, and …   Wikipedia

  • Wildlife of Uganda — The Wildlife of Uganda includes its flora and fauna and their natural habitats.Uganda has 364 species of mammals and 1062 species of birds.ConservationWCS began conservation work in Uganda through conducting biological surveys of savanna parks in …   Wikipedia

  • Sibley-Monroe checklist 14 — The Sibley Monroe checklist was a landmark document in the study of birds. It drew on extensive DNA DNA hybridisation studies to reassess the relationships between modern birds. Passeriformes (continued)Callaeatidae* Callaeas cinerea Kokako *… …   Wikipedia

  • Lamprotornis — Taxobox name = Lamprotornis image width = 220px image caption = Cape Glossy starling, Lamprotornis nitens regnum = Animalia phylum = Chordata classis = Aves ordo = Passeriformes familia = Sturnidae genus = Lamprotornis genus authority = Temminck …   Wikipedia


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»